Cẩm Nang
Nhập Môn Pháp Môn Tâm Linh
(心灵法门 入门手册)
LỜI MỞ ĐẦU
Quán Thế Âm Bồ Tát, còn được xưng là Quán Âm Bồ Tát, Quán Tự Tại Bồ Tát, Quang Thế Âm Bồ Tát,… Ngài đại từ đại bi, phổ cứu mọi nỗi khổ nơi nhân gian, đầy đủ vô lượng trí huệ và thần thông. Từ vô lượng kiếp trước, Quán Thế Âm Bồ Tát vốn đã thành Phật, hiệu là “Chánh Pháp Minh Như Lai”. Vì lòng thương xót chúng sinh sâu thiết, tâm cứu khổ tha thiết, nên Ngài “đảo giá từ hàng”, hiện thân Bồ Tát trở lại cõi đời để hóa độ quần sinh. Cùng với Văn Thù Bồ Tát, Phổ Hiền Bồ Tát và Địa Tạng Bồ Tát, Ngài được tôn xưng là Tứ Đại Bồ Tát. Quán Thế Âm Bồ Tát không rời Tây phương Tịch Quang Tịnh Độ, lại cùng với A Di Đà Phật và Đại Thế Chí Bồ Tát đồng xưng là “Tây Phương Tam Thánh”. Đồng thời, Ngài hóa hiện vô lượng vô biên thân, khắp mười phương vô số cõi Phật, tùy loại hiện thân, phổ độ chúng sinh.
Quán Thế Âm Bồ Tát cùng chúng sinh nơi cõi Ta-bà có nhân duyên vô cùng thâm sâu. Ngài tầm thanh cứu khổ, có cảm liền ứng, không nguyện nào chẳng thuận theo. Từ xưa đến nay, những sự tích linh ứng nhiều không kể xiết, không thể ghi chép hết, vì thế mới có lời xưng tụng: “Nhà nhà Di Đà Phật, hộ hộ Quán Thế Âm”. Trải qua hàng ngàn năm, Quán Thế Âm Bồ Tát đã hóa thân vô số. Trong “Kinh Diệu Pháp Liên Hoa”, Đức Phật dạy rằng: “Chúng sinh nên dùng thân gì để được độ, thì Quán Thế Âm Bồ Tát liền hiện thân ấy mà vì đó thuyết pháp”. Trong lịch sử Trung Hoa, những vị được tôn xưng là hóa thân của Quán Thế Âm Bồ Tát có ngài Lưu Tát Ha (刘萨诃) thời Đông Tấn, Đại hòa thượng Bảo Chí Công (宝志公) thời Nam triều Tề – Lương, Đại sư Tăng Già thời Đường… Các Ngài đều thị hiện những năng lực phi thường, hiển bày nhiều sự tích linh nghiệm.
Vào thế kỷ XXI ngày nay, cũng có một vị đại đức được tôn xưng là người thực hành hạnh nguyện từ bi độ chúng của Quán Thế Âm Bồ Tát, đó chính là Đài trưởng Đài phát thanh Đông Phương ở Sydney, Úc Châu – Ngài Lư Quân Hoành. Đài trưởng Lư sở hữu thiên nhãn thông, có thể dựa vào năm sinh, con giáp và giới tính mà người khác cung cấp, không bị ngăn ngại bởi không gian và thời gian, để quán sát vị trí, hình dáng, màu sắc của “đồ đằng”, từ đó thấu suốt tiền kiếp và hiện đời, cũng như nhân quả báo ứng của người ấy. Thông qua phương thức này, Ngài giúp con người hiểu rõ rằng luật nhân quả luôn theo sát như bóng với hình, từ đó “chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành”, rồi dần dần dẫn dắt họ tin Phật, niệm kinh, tu tâm dưỡng tính. Trong khi chuyển hóa vận mệnh của chính mình, họ cũng góp phần cải thiện xã hội, thanh tịnh môi trường sinh tồn của nhân loại, đồng thời đặt nền tảng vững chắc cho việc thoát khỏi biển khổ luân hồi trong lục đạo.
“Pháp môn Tâm Linh” là pháp môn do Quán Thế Âm Bồ Tát “đảo giá từ hàng” truyền dạy cho chúng sinh trong thời hiện tại, phù hợp với căn cơ của con người ngày nay, linh nghiệm và thiết thực, thuộc về Đại thừa Phật pháp. Đài trưởng Lư Quân Hoành thông qua mạng lưới phát thanh và internet đã nỗ lực hoằng dương Pháp môn Tâm Linh suốt ba mươi năm như một ngày, cứu giúp chúng sinh mà không thu nhận bất kỳ thù lao nào. Trên thân hành của Ngài, tinh thần “vô duyên đại từ, đồng thể đại bi” của Quán Thế Âm Bồ Tát trong việc cứu đời độ người được thể hiện một cách sâu sắc.
“Pháp môn Tâm Linh” đề xướng ba đại pháp bảo: niệm kinh – phát nguyện – phóng sinh, giúp người tự độ và độ người, tự giác và giác tha, từ đó thoát khỏi bệnh khổ, hóa giải mâu thuẫn và chướng ngại, nâng cao trí tuệ và tâm tính. Bởi sự linh nghiệm thù thắng và hiệu quả nhanh chóng, chỉ trong vòng năm năm ngắn ngủi, pháp môn này đã thâm nhập lòng người, và trên toàn thế giới đã có hàng chục triệu tín chúng tin theo.
《Cẩm Nang Nhập Môn Pháp Môn Tâm Linh》 là một trong những ấn phẩm thuộc bộ sách do Ban Thư ký Đài Đông Phương biên soạn. Cuốn sách này chủ yếu gồm ba phần: “Nhận thức, cảm nhận và thể hội của Phật hữu đối với Pháp môn Tâm Linh”, “Giới thiệu về Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát”, và “Những cảm ứng chân thật và phản hồi nhiệm mầu sau khi chân tâm theo Đài trưởng Lư tu học và niệm kinh theo Pháp môn Tâm Linh”. Thông qua đó, dẫn dắt những chúng sinh hữu duyên hiểu rõ sự linh nghiệm thù thắng của Pháp môn Tâm Linh, nắm vững những bước căn bản trong tu học, từ đó khởi phát niềm tin cải biến vận mệnh, lìa khổ được vui. Cùng với sự thâm nhập ngày càng sâu trong quá trình tu hành, không ngừng tăng trưởng phúc đức và trí tuệ, từng bước từng bước tu tâm dưỡng tính, tích lũy tư lương cho việc vãng sinh Tịnh Độ và tiến vào Tứ Thánh Đạo.
Nguyện cho càng nhiều chúng sinh hữu duyên có thể nương theo thuyền cứu độ của Quán Thế Âm Bồ Tát: thanh tịnh tâm linh, lìa khổ được vui, siêu thoát phiền não, tiêu trừ nghiệp chướng, siêu độ hữu duyên, hoàn trả oan trái, rộng độ quần sinh, đồng sinh Cực Lạc, cùng bước lên Tứ Thánh.
Tháng 12 Năm 2012 (2012 年 12 月)
I. Nhận Thức, Cảm Nhận Và Thể Hội Của Phật Hữu Về Pháp Môn Tâm Linh
1. Pháp Môn Tâm Linh Trong Trái Tim Đệ Tử
Trong thời đại ngày nay, có một bậc Đại sư được muôn người kính ngưỡng, lấy lòng từ bi làm gốc, vì rộng độ những chúng sinh hữu duyên mà dốc trọn tâm lực của mình. Ở hải ngoại, Ngài tích cực hoằng dương Phật pháp tối thượng, rộng truyền văn hóa Trung Hoa. Ngọn lửa chánh pháp được truyền trao không dứt, tiếp nối đời đời.
Trên hành trình dài của cuộc đời, được may mắn gặp minh sư, được nghe Phật pháp, trong lòng đệ tử thường dâng trào một niềm xúc động khó diễn tả thành lời. Có lẽ đó chính là nhân duyên được tích lũy qua bao đời bao kiếp, là ân phước ban cho đệ tử trong đời này. “Như chim én xưa trở lại”, kết duyên cùng Đài trưởng là đại hạnh phúc của đời đệ tử; học Phật tu tâm là đại phúc lành của kiếp này.
(一) Nhân vi bổ, tâm thị căn, Pháp Môn chính là cửa tâm
Chúng ta sống trong xã hội thế tục của thời đại ngày nay, mỗi ngày phải đối diện với biết bao nhiêu sự việc. Nhìn ra ngoài cửa, chuyện phiền lòng quá nhiều; nhìn vào trong nhà, việc phải lo toan cũng chẳng ít. Dường như không nơi nào là không có điều khiến người ta phiền não, không việc gì là không khiến lòng người bất an. Thế nhưng, thế sự không thể bị chi phối theo sở thích cá nhân. Mọi việc rồi cũng phải hướng về một điểm cân bằng; mọi sự đều có cội nguồn của nó, và luôn có thể tìm ra phương cách giải quyết, điều cần thiết chính là trí huệ.
Quốc gia cần ổn định, xã hội cần hòa hợp, gia đình mong hòa mỹ, cá nhân mong hạnh phúc, đó là xu thế chung. Phiền và tĩnh, nhìn bề ngoài dường như đối lập, nhưng thực ra lại thống nhất, là hai mặt của một thể. Căn nguyên rốt cuộc vẫn nằm nơi tâm người, nằm ở chính bản thân mỗi chúng ta.
“Nho gia trị quốc, Phật gia trị tâm”, Pháp môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát do Đài trưởng Lư truyền dạy lấy hoằng pháp lợi sinh, rộng độ hữu tình làm tông chỉ căn bản. Nói một cách giản dị, chính là giúp những chúng sinh hữu duyên được nghe Phật pháp, tin Phật pháp và tu hành, thể ngộ Phật pháp. Dùng chánh pháp để thức tỉnh lòng người, hun đúc tâm người và chuyển hóa tận gốc rễ tâm người.
Thế giới muôn hình muôn vẻ, con người cũng có nhiều sai biệt. Nhưng ai ai cũng đều có Phật tính, vốn bình đẳng như nhau. Chỉ vì bụi trần thế tục làm ô nhiễm tâm linh, che lấp ánh sáng nơi nội tâm, nên con người không còn thấy được bản tính của mình, cũng không nhận ra rằng tự thân vốn sẵn đủ Phật tính. Muốn tẩy trừ cấu uế trong tâm, lau sạch lớp bụi mờ nơi nội tâm, chỉ có thể nương nhờ vào đại trí tuệ và sự khai thị, trợ duyên của bậc thiện tri thức mới có thể thực hiện được. Pháp môn Tâm Linh chính là để dẫn dắt chúng ta tìm lại lương tri của mình, khôi phục đức tính bản nhiên vốn có, phản bổn hoàn chân, trở về điểm khởi nguyên của sinh mệnh. Chất phác là bản sắc nguyên sơ nhất của thế gian; bản tính con người vốn tự thanh tịnh. Tựa như tiếng gió thanh trong trẻo cất lên, đó là sự biểu lộ tự nhiên của bản tính, không cần bất kỳ lý do nào. Thật ra, sinh mệnh vốn dĩ nên là như vậy.
Chính vì chấp trước mà con người đem tất cả những vọng niệm và phiền não xem là chân thật; lấy giả làm thật, lấy không thành có, để rồi càng lún càng sâu, khổ đau khôn cùng, không thể tự thoát ra. Thực ra, tất cả chỉ là những biến hóa và ảo tưởng do chính cái tâm sinh khởi. Có chấp trước thì sinh ra dục vọng; có dục vọng thì phát sinh truy cầu; có truy cầu thì ắt có thu hoạch. Trong vô thức, con người dần dần sở hữu rất nhiều thứ, có thứ thật sự cần thiết, nhưng cũng có thứ hoàn toàn dư thừa. Chỉ có những dục cầu chính đáng tương ưng với thiện pháp mới là con đường dẫn đến một đời sống hạnh phúc. Bằng không, càng đạt được nhiều, lại càng xa rời hạnh phúc; thậm chí có thể bước vào con đường tội lỗi, khiến gia đình tan nát, thân bại danh liệt.
Vì thế, Pháp môn Tâm Linh chính là giúp chúng ta hiểu rõ đạo lý của đời người: “Muôn điều không mang theo được, chỉ có nghiệp theo thân.” Phải học cách buông xả, sống trọn vẹn trong hiện tại. Cả một đời hao tổn vào sự truy cầu không ngừng nghỉ, tự đặt mình vào vòng xoáy phiền não bất tận, thật chẳng đáng chút nào. Do đó, mê hay ngộ đều tùy nơi tâm mình, quyết định chỉ trong một niệm. Chỉ khi phá trừ cái “ngã” hư vọng, con người mới có thể thoát khỏi phiền não, cảm nhận được sự thanh tịnh của tâm linh và bước vào cánh cửa hạnh phúc chân thật.
(二) Học Pháp Môn như uống nước, tự mình mới biết Pháp Môn thù thắng
Xã hội hiện đại ngày càng thiên về công lợi. Nếu không có những trường hợp thực tế đầy sức thuyết phục và những cảm nhận chân thực tận thân, thì người ta khó lòng tin tưởng. Trong thời mạt pháp, Đài trưởng nương vào đại nguyện lực và lòng đại từ bi của Quán Thế Âm Bồ Tát, đem Phật pháp truyền bá tựa Xuân Phong Hóa Vũ (Ý như Đài Trưởng là 1 bậc minh sư dẫn dắt và dạy bảo Phật pháp cho các đệ tử), lợi lạc chúng sinh. Nhờ đó, những người bình thường như chúng ta, vốn chưa từng tiếp xúc với Phật pháp, mới có thể bước lên con đường rộng lớn của học Phật. Tất cả đều nhờ vào đại trí tuệ của Đài trưởng cùng pháp môn thù thắng này.
Một đặc điểm của Pháp môn Tâm Linh là hoằng pháp theo hướng bình dân hóa: nhập môn đơn giản, thuận tiện, phù hợp với mọi lứa tuổi. Tựa như một ngôi trường công lập mở cửa cho quần chúng, tự do kết duyên, không thu phí. Hoằng pháp cần có phương tiện thiện xảo. Phương thức khai thị của Đài trưởng cũng rất đặc biệt, giàu tính sáng tạo. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống khiến người nghe cảm thấy thân thiết; sự vận dụng đồ đằng tạo cảm giác kỳ diệu; những trải nghiệm thực tế và ví dụ cụ thể khiến người ta thêm phần tin tưởng. Hóa ra Phật pháp thâm sâu lại gần gũi với đời sống đến như vậy, vi diệu khôn lường, bất khả tư nghị. Tất cả những điều ấy đều là phương tiện thiện xảo, giúp tín chúng dễ tin, dễ học.
Một điểm nổi bật khác của Pháp môn Tâm Linh là đưa Phật pháp vào đời sống, học Phật ngay giữa đời thường, trực tiếp cảm nhận được sức mạnh và lợi ích của việc tu học.
Ba đại pháp bảo của Pháp môn Tâm Linh — niệm kinh, phát nguyện, phóng sinh — vi diệu vô cùng. Bởi mỗi người do nghiệp chướng từ tiền kiếp và hiện đời khác nhau, nguyên nhân bệnh khổ cũng khác nhau, nên phương pháp chuyển hóa và trị liệu cũng không giống nhau. Đài trưởng ví như một vị lương y cao minh, tùy bệnh cho thuốc, nhiều phen ứng nghiệm. Không chỉ chữa “bệnh đã phát”, mà còn phòng ngừa “bệnh chưa sinh”. Từ tiêu trừ nghiệp chướng, hóa giải bệnh tật, siêu độ vong linh, cầu được bình an, cho đến tu sửa gia đình, sự nghiệp, sức khỏe… đều có những phương pháp thực hành cụ thể và hiệu quả, giúp nhiều tín chúng giải quyết những khó khăn cấp bách và những nỗi lo canh cánh trong lòng. Chính vì thế, càng khiến tín chúng thêm tin tưởng rằng Pháp môn Tâm Linh không phải chỉ ở nơi điện đường cao vợi, cũng không chỉ nằm trong những bộ kinh dày cộm, mà hiện diện chân thực ngay giữa đời sống của người dân. Nhờ đó, sự hiểu biết về Phật pháp ngày càng sâu sắc hơn, niềm tin nơi con đường tu hành thêm vững chắc, và người học Phật được hưởng niềm an lạc vô biên của việc tu học.
Đài trưởng từ bi, nhìn thấy chúng sinh đang giãy giụa trong khổ đau, chìm đắm trong mê lầm mà không nỡ buông bỏ; dẫu phải hy sinh sức khỏe của bản thân, vẫn tận tâm cứu giúp. Trong phương diện cứu độ, Đài trưởng có nhiều phương pháp mang tính sáng tạo, lại rất linh nghiệm. Con người đến thế gian vốn là để chịu khổ và hoàn trả nghiệp nợ. Chỉ khi thanh toán hết những túc nghiệp tích lũy từ đời này và nhiều đời trước, mới có cơ hội cầu sinh về Tây Phương Cực Lạc. Pháp môn Tâm Linh rất thực tiễn, chú trọng ngay trong hiện tại, dạy chúng ta gieo nhân lành để gặt quả lành; siêng năng niệm kinh để tâm được thanh tịnh; làm công đức để tích lũy tư lương. Chúng sinh đều đang ở trên cùng một con thuyền; nơi đây chỉ là trạm trung chuyển của sinh mệnh. Tiến lên thì vào thiên giới, sa xuống thì đọa địa ngục; tiến về phía trước thì vào thiện đạo, thối lui thì rơi vào ác đạo. Việc cấp thiết trước mắt là tránh khỏi rơi vào ba đường ác. Sự tu hành từng chút từng chút hôm nay không chỉ vì bản thân mình, mà còn vì con cháu; không chỉ vì đời này, mà còn vì đời sau, cũng là vì hết thảy chúng sinh. Con đường tu hành ví như chèo thuyền ngược dòng nước; chỉ có kiên trì mới có thể đạt được thành tựu. Nếu ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới, ắt sẽ không thành tựu việc gì.
Pháp môn Tâm Linh thoạt nhìn tưởng như ngưỡng cửa thấp, nhưng đó chính là lòng từ bi của Đài trưởng, vì muốn cứu độ chúng sinh, giúp họ sớm được nghe Phật pháp, bớt chịu khổ nơi nhân gian. Pháp môn Tâm Linh thoạt nhìn có vẻ giản dị, nhưng thực chất nội hàm vô cùng phong phú, bao quát rộng lớn. Bởi lẽ, sự giản dị và bình thường đều bắt nguồn từ nơi tâm.
“Người uống nước tự biết nóng lạnh.” Chỉ khi thật sự học và thực hành Pháp môn Tâm Linh, người ta mới có thể thâm thiết cảm nhận được sự thù thắng vô biên của pháp môn ấy, tựa như cá gặp nước. Vì thế, tìm được một pháp môn phù hợp là điều vô cùng không dễ; đã gặp được rồi, càng phải biết trân quý gấp bội.
(三) Sinh mệnh hữu hạn, Phật pháp vô hạn, hoằng pháp độ người không cùng tận
Trong Bạch Thoại Phật Pháp, Đài trưởng đã khai thị tường minh rằng: “Trong thời Tam kỳ mạt pháp, phải học Đại thừa Phật pháp – cứu người; chỉ khi cứu người, quý vị mới có thể đạt được trí huệ chân thật và sức mạnh chân thật.” Sức mạnh của tấm gương là vô cùng to lớn. Đài trưởng đã làm gương cho chúng sinh noi theo. Học Pháp môn Tâm Linh chính là học theo cảnh giới vô tư ấy – phát tâm làm việc thiện mà không cầu báo đáp. Học Pháp môn Tâm Linh cũng là học theo tinh thần thực hành của Đài trưởng: “Lấy tâm xuất thế để làm việc nhập thế”; bắt đầu từ từng chút một, từ những việc nhỏ bé, từ chính bản thân mình. Học Pháp môn Tâm Linh còn là học theo tấm lòng từ bi, chí hướng lợi lạc chúng sinh và tâm lượng rộng lớn của Đài trưởng. Ngày xưa truyền pháp là “dĩ tâm truyền tâm, giáo ngoại biệt truyền”; còn Đài trưởng truyền pháp không hề giữ lại, pháp vũ phổ thí. Chúng ta thọ ân không được quên ân, biết ơn thì phải báo ân, đem công đức hồi hướng, phụng hiến cho xã hội.
Pháp môn như Thuỷ, từ Thuỷ đến Thiện đến Tịnh, đến mềm đến cứng, bao dung rộng lớn, bao dung rộng lớn, tưới mát chúng sinh. Đó là nguồn của sinh mệnh, là mạch suối của sự sống, mang sức sống vô tận, lực lượng vô lượng vô biên. Sinh mệnh như một khúc ca. Chỉ khi sinh mệnh hữu hạn của mỗi cá nhân hòa nhập vào sự nghiệp hoằng pháp độ người vô hạn, mới có thể phát ra ánh sáng rực rỡ. Sức mạnh của một giọt nước thật nhỏ bé, nhưng khi hàng ngàn, hàng vạn, hàng ức giọt nước hợp lại, sẽ tạo thành dòng lũ cuồn cuộn không gì ngăn cản nổi, đem lại lợi ích và hồi đáp cho xã hội. Chỉ khi hòa mình vào pháp môn của Đài trưởng, chúng ta mới có thể thật sự thể ngộ được chân lý của đời người và ý nghĩa đích thực của sinh mệnh.
Vì vậy, trong tâm đệ tử, Pháp môn Tâm Linh là một sự nhận thức về trí tuệ của vũ trụ và nhân sinh; là một tư tưởng mộc mạc mà sinh động, thiết thực; là một chuẩn mực làm người hướng thiện, hướng thượng, hòa hợp và tốt đẹp; là một tinh thần thực hành vô tư, vô úy, kiên trì bất khuất; và cũng là một sự truyền trao tinh thần – khi sinh mệnh còn tiếp nối thì việc hoằng pháp vẫn không ngừng.
Sydney, Tim (墨尔本 Tim)
2. Lợi Ích Chúng Sinh, Báo Đáp Xã Hội
Đầu tháng Chín năm nay, trong hành trình theo Đài trưởng sang châu Âu hoằng pháp, một sư tỷ của Đài Đông Phương Sydney đã tặng đệ tử quyển thứ hai mới xuất bản của Đài trưởng — Bạch Thoại Phật Pháp. Đệ tử trân quý như được báu vật, nâng niu không rời tay. Cuốn sách ấy theo đệ tử từ Đan Mạch, Đức, đến Ý, rồi cuối cùng trở về Úc. Suốt chặng đường, đệ tử cẩn thận đọc từng trang, lặng lẽ thưởng thức từng lời, tĩnh tâm thể ngộ từng ý. Đệ tử khó có thể diễn tả niềm vui mừng khôn xiết khi ấy; trong lòng chỉ còn lại sự biết ơn, xúc động và cảm kích sâu xa.
Đây là một cuốn sách về tâm — bởi vạn sự vạn vật trên thế gian “đều do tâm sinh”; muốn cứu người, trước hết phải cứu tâm.
Đây là một cánh cửa kỳ diệu — vì nó có thể khai mở trí tuệ nhân sinh, dẫn dắt chúng sinh bước lên con đường Phật đạo, lìa khổ được vui.
Đây là một bậc thầy được muôn người kính ngưỡng — bởi Ngài lấy từ bi làm gốc, trong tâm không có cái “tôi”, chỉ có những chúng sinh hữu duyên trong thiên hạ.
Đệ tử sâu sắc cảm nhận rằng, từ tập một đến nay là tập hai của Bạch Thoại Phật Pháp do Đài trưởng biên soạn; từ những buổi diễn giảng của Ngài khắp nơi cho đến các bài khai thị dành cho đệ tử tại Quán Âm Đường Sydney được đăng trên blog, tất cả đều tựa như những đóa hoa nối tiếp nhau nở rộ, hương pháp lan tỏa, sưởi ấm lòng người. Đệ tử chân thành tri ân Đài trưởng đã có thể dùng ngôn ngữ giản dị, sinh động và gần gũi với đời sống như vậy; lại phù hợp với tư duy của con người hiện đại, khéo léo diễn nói diệu pháp, thâm sâu xiển dương yếu nghĩa vi diệu của Phật pháp. Nhờ đó, những người bình thường như chúng đệ tử, vốn chưa từng tiếp xúc với Phật pháp, còn mông lung và mê mờ, nay được vui mừng nghe pháp, cùng nhau thấm nhuần pháp vũ. Đây chẳng phải là may mắn và phúc phần của thế hệ chúng đệ tử hay sao?
Những bài khai thị của Đài trưởng, bài nào cũng đều xoay quanh học vấn của tâm, nguyên lý của tâm và nghĩa lý chân thật của tâm. Kinh Phật dạy: “Phật nói đủ mọi pháp là để trị đủ mọi tâm.” Cái “tâm” ấy chính là những phiền não và vô minh trong nội tâm của chúng ta. Pháp môn của Đài trưởng có thể tận gốc đối trị những vọng tâm nơi chúng ta, phá trừ mê tình và chấp trước hư vọng, thiết lập chánh pháp, chánh tín; gột rửa những cấu uế trong tâm linh; dẫn dắt chúng ta nhận ra lương tâm của chính mình, tìm lại bản tính vốn có, khôi phục đức tánh nguyên sơ, khai mở trí tuệ nhân sinh. Nhờ đó, có thể thoát khỏi sự trói buộc của sáu trần nơi nhân gian, trở về cảnh giới thanh tịnh vốn sẵn có, thực hiện sự thăng hoa và siêu vượt của sinh mệnh.
Pháp môn của Đài trưởng thâm sâu khế hợp với lòng người. Chỉ khi tu sửa cho tâm được thanh tịnh, thân và tâm mới có thể hài hòa; chỉ khi giải thoát khỏi phiền não, mới có thể đạt được hạnh phúc chân thật. Vì vậy, học tập pháp môn của Đài trưởng không chỉ có ý nghĩa chỉ dẫn thiết thực đối với những người dân bình thường mong cầu bình an cát tường, hạnh phúc an vui; mà còn có ý nghĩa xã hội sâu xa trong việc thúc đẩy sự hòa hợp và ổn định của cộng đồng. Nhớ lại những tháng ngày vừa qua theo Đài trưởng học Phật tu tâm, lòng dâng trào cảm xúc, tâm tình cuộn sóng. Được kết duyên với Đài trưởng là điều may mắn biết bao; được học Phật tu tâm là niềm vui lớn dường nào.
Nay xin ghi lại vài điều cảm ngộ nhỏ bé của bản thân, chỉ để làm tài liệu tham khảo.
(一) Ý nghĩa tu hành của Pháp Môn Tâm Linh
1. Chúng sinh bình đẳng – Có tín tâm ắt được cứu
Pháp môn Tâm Linh do Đài trưởng truyền dạy lấy hoằng pháp lợi sinh, quảng độ hữu tình làm tông chỉ căn bản. Mục đích là giúp những chúng sinh hữu duyên được nghe Phật pháp, dùng chánh pháp để tận gốc chuyển hóa và trị liệu tâm người. “Chúng sinh đều có Phật tính”, vì vậy ai ai cũng bình đẳng. Đây là tri kiến của Phật, đồng thời cũng là điều kiện tất yếu để thành Phật. Sự bình đẳng ấy hoàn toàn không liên quan đến những điều mà xã hội thế tục thường coi trọng như môn đệ, xuất thân, giàu nghèo, địa vị hay chủng tộc.
Nhưng chướng ngại khiến chúng sinh không thể thành Phật lại chính là từ tự thân mình mà ra. Do đủ loại nghiệp chướng, bụi trần thế tục đã làm ô nhiễm tâm linh con người, che lấp ánh sáng nơi tự tâm, khiến ta không nhìn thấy bản tính của mình, cũng không nhận ra Phật tính vốn sẵn đủ nơi chính mình. Vì vậy, chỉ khi thanh trừ những cấu uế trong tâm, phủi sạch lớp bụi bám nơi tâm linh, thì bản tính chân thật mới có thể hiển lộ. Pháp môn của Đài trưởng chính là dẫn dắt chúng ta tìm lại Phật tính vốn có, trở về sự mộc mạc chân nguyên, quy chân phản bổn.
Muốn nhận rõ bản lai diện mục của chính mình, khôi phục sự thanh tịnh nơi nội tâm, chỉ có thể phá trừ vọng tưởng chấp trước, diệt vô minh, dứt phiền não. Chỉ khi được nghe Phật pháp, ta mới có thể nhìn rõ nguồn gốc của vấn đề và tìm ra phương cách giải quyết tận căn nguyên. Có tin nơi Phật pháp thì mới được cứu độ; học tập pháp môn của Đài trưởng có thể giúp phàm phu chuyển hóa tự thân, như được tái sinh trong lửa thử thách.
2. Minh lý chánh tín – trì giới tu hành
Sinh mệnh của chúng ta là sinh mệnh hữu tình. Đối với mọi sự mọi vật trên thế gian, ta thường dùng tâm thái “có” để quan sát, suy nghĩ và truy cầu; cũng ôm giữ tâm thái ấy mà sống. Vì vậy, đối với cái “có” luôn đặc biệt chấp trước, ra sức theo đuổi, khó buông khó bỏ. Nhưng nhìn bằng trí tuệ của Phật, mọi sự trên đời đều do nhân duyên hòa hợp mà thành, không có tự tính, không có tính thường hằng, chỉ là giả hữu. Truy cầu những điều hư giả, xem giả làm thật, lấy không làm có – đó chính là vọng tưởng. Mà sự sinh khởi của vọng tưởng, gốc là vô minh, lực đẩy là dục vọng. Trong đời sống thế tục, chúng ta thường gặp đủ loại phiền não: những điều không như ý, những chuyện không vui, những việc không thể buông xuống; lại còn không ngừng truy cầu, tham đắm những thứ ngoài thân mà vĩnh viễn không biết đủ. Từ đó sinh ra vô tận phiền não và khổ đau, khó thể tự thoát ra. Tất cả những điều ấy đều do vọng tưởng và chấp trước mà thành, mà căn nguyên rốt ráo vẫn nằm nơi tâm người.
Vì vậy, muốn phá mê khai ngộ, chuyển phàm thành thánh, trước hết phải nhận rõ bản chất của cái “có”: tất cả mọi sự trên đời đều là giả hợp, như mộng huyễn bào ảnh, tự tính vốn là không. Khi thấu rõ như vậy, ta sẽ không còn sinh tâm chấp trước xem đó là chân thật. Pháp môn Tâm Linh giản dị, minh bạch, trực chỉ nhân tâm, giúp chúng ta hiểu rõ căn nguyên sinh khởi của phiền não. Chỉ khi minh lý mới có thể thiết lập chánh tín; minh lý mới có thể minh tâm; minh tâm rồi mới có thể kiến tánh. Pháp môn của Đài trưởng chỉ dẫn chúng ta niệm kinh, tu tâm, tu hành, khai mở trí tuệ – chính là để giúp chúng ta bước ra khỏi lớp giả tướng bên ngoài, trở về với tâm thái chân thật. Pháp môn Tâm Linh còn dạy chúng ta lấy Giới – Định – Huệ để đoạn trừ “tam độc”: tham, sân, si. Khi ba độc được hóa giải, vọng tâm được điều phục, vọng niệm không còn khởi sinh, thì tâm tự nhiên thanh tịnh, đời sống tự nhiên an hòa và an lạc.
3. Ngộ – Hành song tu, tu trong hành mà được ngộ.
Học tập Bạch Thoại Phật Pháp của Đài trưởng, lắng nghe những lời khai thị của Ngài, mỗi bài đều hàm chứa đạo lý sâu xa, lại dùng những ví dụ trong đời sống hằng ngày để minh họa, lời lẽ ân cần, nhẫn nại, từng bước dẫn dắt – tất cả đều nhằm giúp chúng ta khai ngộ. Đài trưởng nhiều lần khai thị rằng: “Khai ngộ chính là nghĩ thông, nghĩ hiểu rõ.” Ngộ tức là giác ngộ, là tỉnh thức, như người từ trong mộng chợt tỉnh, bỗng nhiên sáng tỏ. Ngộ là sự chuyển biến trong khoảnh khắc, là bước nhảy vọt trong nhận thức. Khi tâm đã có chỗ ngộ, ta mới có thể thấu hiểu Phật lý mà Đài trưởng giảng dạy; khi ấy mới thật sự tin sâu Phật pháp, tin nhân quả báo ứng, tin lục đạo luân hồi, tin thiên lý định luật… và từ đó mới có thể tự giác tu hành. Vì thế, “ngộ” chính là một khái niệm then chốt và trọng yếu trong việc học tập Pháp môn Tâm Linh.
Chỉ khi tu hành trên nền tảng đã có chỗ ngộ, thì đó mới là chân tu, thực tu. Có thể có những tín chúng lúc ban đầu đến với Pháp môn Tâm Linh chỉ vì muốn giải quyết bệnh tật hoặc những vấn đề thực tế trong đời sống. Nhưng sau khi học tập pháp môn của Đài trưởng, nhận được hiệu quả, cảm thọ được lợi ích thiết thực, thì từ chỗ tin phục dần dần chuyển thành tin sâu; từ sự cảm kích ban đầu mà phát tâm tự giác tu hành, và trong quá trình ấy dần dần khai ngộ.
Ngộ không phải là “một lần ngộ liền xong hết”, rồi từ đó không cần tu hành nữa. Bởi điều được ngộ chỉ là đạo lý; nhờ hiểu rõ đạo lý mà về sau không đi, hoặc ít đi đường vòng, khiến việc tu hành đạt hiệu quả gấp bội. Tuyệt đối không phải ngộ rồi là đã chứng đắc Phật quả. Trong những lần khai thị cho đệ tử, Đài trưởng từng dạy: “Ngộ như ra biển lớn hỏi đường, tu hành như ngựa già quen lối.” Ẩn dụ sinh động ấy đã sâu sắc làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa ngộ và tu. Ngộ mang tính định hướng – “sai một ly, đi một dặm”; còn tu hành tựa như người đang bước trên con đường hành hương, từng bước tiến về mục tiêu đã định. Hai điều ấy bổ trợ cho nhau, không thể tách rời.
4. Hoa nở theo thứ lớp – giải thoát viên mãn
Con đường tu hành là một hành trình dài lâu. Vậy tu hành là tu điều gì? Chính là tu trí tuệ, tu không chấp tướng, tu đoạn trừ vô minh. Bởi vì vọng tưởng và phiền não trong tâm chúng sinh chính là chướng ngại lớn nhất trên con đường thành Phật. Tuy chúng sinh đều đầy đủ những điều kiện cần thiết để thành Phật, nhưng điều đó không có nghĩa là tất nhiên sẽ thành Phật. Nếu vô minh chưa đoạn trừ, thì tự tánh khó hiển lộ. Nếu không thể phá bỏ cái thấy của phàm phu, không thể đoạn trừ tham, sân, si trong tâm, thì chỉ có thể tiếp tục luân chuyển trong lục đạo, không thể tự thoát ra; dù có đủ điều kiện thành Phật cũng đành uổng phí, chẳng phải đáng tiếc lắm sao? Vì vậy, mục đích của việc học Phật và tu tâm phải hết sức rõ ràng: chính là thoát khỏi luân hồi lục đạo, đạt đến cứu cánh giải thoát, lìa khổ được vui, và rốt ráo là thành Phật.
Trong những lần khai thị, Đài trưởng đã chỉ rõ cho chúng ta con đường thành Phật và ba tầng thứ để thoát khỏi biển khổ: Tầng thứ nhất: “Tiêu trừ nghiệp chướng, siêu độ hữu duyên, hoàn trả oan trái, tịnh hóa tâm linh, vượt thoát phiền não.” Tầng thứ hai: “Lìa khổ được vui, quảng độ chúng sinh.” Tầng thứ ba: “Cùng lên Cực Lạc, đồng đăng Tứ Thánh.” Hoa nở theo thứ lớp, đại đạo ánh vàng đã ở ngay trước mắt; con đường tu hành ở ngay dưới chân. Tất cả đều tùy thuộc vào công phu tu tập của mỗi người, vào trí tuệ, phúc đức và sự tinh tấn không ngừng nghỉ. Hiện nay, Quán Thế Âm Bồ Tát đã vì chúng ta chỉ rõ con đường học Phật, tu tâm và thành Phật. Vì vậy, chúng ta càng phải kiên trì bền bỉ, không thối chuyển, vì mục tiêu ấy mà nỗ lực không ngừng. Như mọi người đều biết, Quán Thế Âm Bồ Tát cũng là một trong Tây Phương Tam Thánh. Nương theo pháp môn của Đài trưởng, chúng ta có niềm tin vững chắc rằng con đường thành Phật là có hy vọng.
5. Tự lợi lợi tha, lấy cứu người làm gốc
Trong Bạch Thoại Phật Pháp, Đài trưởng đã chỉ rõ: “Trong thời mạt pháp, phải học Đại thừa Phật pháp – cứu người. Chỉ khi cứu người, con mới có thể đạt được trí tuệ chân thật và sức mạnh chân thật.” Độ chúng sinh, cứu giúp người đời chính là tinh thần căn bản của Phật pháp, đồng thời cũng là nội dung cốt lõi của Pháp môn Tâm Linh. Thế giới ngày nay đã bước vào giai đoạn “thành – trụ – hoại – không”. Thiên tai không ngừng, nhân họa liên miên; cộng nghiệp tích lũy qua nhiều kiếp, nghiệp chướng chồng chất, có thể bùng phát bất cứ lúc nào. Những cuộc khủng hoảng và tai họa xảy ra mỗi ngày trên thế giới, xét cho cùng đều là khủng hoảng về tín ngưỡng, khủng hoảng về đạo đức, khủng hoảng của lòng người. Tất cả đều bắt nguồn từ lòng tham dục của con người; mà theo luật nhân quả, tất nhiên phải tự mình gánh chịu hậu quả. Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi đã ban cho chúng ta một pháp môn thù thắng như vậy; vì thế, chúng ta càng nên nắm lấy cơ duyên, phát tâm cứu người. Trước hết phải tự tu cho tốt, tự làm cho mình thanh tịnh; tăng trưởng công lực, tích tụ năng lượng; theo sát Đài trưởng, học phương tiện thiện xảo, tìm mọi cơ hội để cứu người. Có thể chỉ cần phát thêm một cuốn sách, nói thêm vài lời ấm áp, đi thêm vài dặm đường, gửi thêm vài chiếc đĩa pháp… cũng đủ để cứu một gia đình, nối lại một đoạn nhân duyên, thậm chí cứu được một sinh mạng. Sức mạnh của một người là vô cùng hữu hạn. Nhưng nếu hàng nghìn, hàng vạn người cùng lúc đứng lên, cùng đưa tay hữu ái, cùng mở rộng tấm lòng chân thành, thì sẽ hợp thành một nguồn lực không gì ngăn cản nổi. Nguồn lực ấy có thể dẫn dắt ngày càng nhiều người bước lên con đường rộng lớn của việc học Phật; từ đó làm thay đổi vận mệnh cá nhân, mang lại những chuyển biến tích cực cho gia đình, và dần dần cải thiện diện mạo của cả xã hội. Vì vậy, học Pháp môn Tâm Linh chính là phát tâm cứu người, không cầu báo đáp. Đây là một sự nghiệp vĩ đại còn đang tiếp nối, cần sự kiên trì và cống hiến không ngừng.
(二) Ý nghĩa thực tiễn của Pháp Môn Tâm Linh
1. Lấy con người làm gốc, chú trọng hiện tại
Chúng sinh đang sống trong xã hội thế tục hiện nay, mỗi ngày phải đối diện với vô vàn sự việc và vấn đề. Nhà nào cũng có “bài kinh khó tụng” của riêng mình; ai trong lòng cũng có “cuốn sổ tính toán” chưa thể buông xuống. Chỉ khi biết buông xả, biết chú trọng vào hiện tại, chúng ta mới có thể giảm bớt áp lực trong tâm, dám đối diện với thực tế, phân tích rõ đầu đuôi sự việc, tìm ra căn nguyên và từng bước hóa giải. Điều đó cần đến trí tuệ. Và pháp môn của Đài trưởng chính là chiếc chìa khóa khai mở trí tuệ ấy.
Ba đại pháp bảo của Pháp môn Tâm Linh – tụng kinh, phát nguyện, phóng sinh – thật sự vi diệu vô cùng, không thể nghĩ bàn. Dù là người mới bước vào cửa Phật, hay là tín chúng đã tu học nhiều năm, chỉ cần y theo yếu lĩnh của pháp môn mà thực hành, thì không ai là không thấy hiệu quả, không ai là không cảm nhận được sự linh nghiệm. Danh xưng “Tam Bảo” quả thật xứng với thực chất.
Chỉ cần chuyên tâm trì niệm kinh văn, tự nhiên sẽ sinh ra nguyện lực, đồng thời tích lũy công đức; mà công đức ấy có thể giúp tiêu trừ nghiệp chướng của chính mình. Phát nguyện tức là đem điều mình ấp ủ trong tâm chuyển thành nguyện lực chân thành, rồi nỗ lực thực hành để viên mãn; lấy việc lợi lạc chúng sinh làm mục tiêu, từ đó có thể cảm được sự gia trì của Bồ Tát và chuyển đổi vận mệnh của bản thân. Còn phóng sinh là phương pháp nuôi dưỡng tâm từ bi, thực hành lợi ích đối với hết thảy hữu tình.
Bởi mỗi người có nghiệp chướng tích lũy từ tiền kiếp và hiện đời khác nhau, nên căn nguyên bệnh khổ cũng không giống nhau; vì thế, phương pháp hóa giải và điều trị tất nhiên cũng không hoàn toàn tương đồng. Đặc điểm nổi bật của Pháp môn Tâm Linh là có thể tùy theo từng “chứng” mà “ứng pháp”, đúng bệnh đúng thuốc; không chỉ hóa giải những vấn đề hiện tại, mà còn có thể phòng ngừa những tai ương chưa phát sinh. Đối với các phương diện trong đời sống như gia đình, sự nghiệp, giáo dục, hôn nhân… Pháp môn Tâm Linh đều có những phương pháp thiện xảo, thực hành hiệu quả và thấy rõ chuyển biến. Trong thế giới ngày nay, một pháp môn gần gũi đời sống đến vậy, thấu hiểu điều chúng sinh nghĩ, lo điều chúng sinh lo; có thể giải quyết vấn đề thực tế lại còn kết duyên miễn phí – quả thật hiếm có. Điều ấy thể hiện trọn vẹn tâm đại từ bi và trí huệ của Đài trưởng. Điều vi diệu hơn nữa là Ngôi Nhà Nhỏ (còn gọi là Tổ hợp Kinh Văn) không chỉ có uy lực lớn mà còn đạt hiệu quả rõ rệt. Chỉ trong thời mạt pháp mới có thể xuất hiện một pháp bảo quý báu như vậy.
Pháp môn của Đài trưởng rất thiết thực, chú trọng hiện tại, mọi việc đều xuất phát từ thực tế, hướng dẫn chúng ta bắt đầu từ những điều nhỏ nhất. Trước hết phải giải quyết tốt những vấn đề của chính mình; dùng trí tuệ để hóa giải khó khăn trước mắt; ưu tiên hoàn trả nghiệp trái, tiêu trừ nghiệp chướng, chữa lành bệnh khổ; tu cho tâm thanh tịnh, thân an ổn; nuôi dưỡng một tâm thái tích cực, một năng lượng thiện lành, một nhân duyên tốt đẹp – rồi từ đó ảnh hưởng đến người thân và bạn bè xung quanh. Pháp môn của Đài trưởng không chỉ giúp chúng sinh thọ ích trong đời này, mà còn gieo phúc báo cho đời sau. Vì vậy, chúng ta nhất định phải trân quý thời gian, siêng năng trì niệm kinh văn, tăng trưởng công phu, tích lũy tư lương trên con đường tu học.
2. Tiến tu tuần tự, nhất môn tinh tấn
Nhận thức của con người là một quá trình tiến dần từ nông đến sâu, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Đài trưởng với tâm từ bi, vì muốn cứu độ được nhiều chúng sinh hữu duyên hơn, đã khéo léo hoằng truyền diệu pháp, dẫn dắt những người có căn cơ khác nhau bước vào con đường học Phật và tu hành. Bởi trình độ nhận thức của mỗi người không giống nhau, nên cần có những lời khai thị ở những tầng bậc khác nhau mới có thể giúp họ khai ngộ — cũng như mỗi ổ khóa cần một chiếc chìa khóa riêng để mở.
Để giúp tín chúng thấu hiểu đạo lý, Đài trưởng không ngại hy sinh sức khỏe của bản thân; nương vào đại nguyện lực và lòng đại từ bi của Quán Thế Âm Bồ Tát, dùng chính mình làm phương tiện thuyết pháp. Sự diệu dụng của “đồ dằng” là nhằm chỉ lối cho tín chúng khi còn mê mờ, hóa giải tai ương, hỗ trợ chữa lành bệnh khổ. Đó chính là sự hiển hiện của năng lực nhiệm mầu nơi chư Phật, chư Bồ Tát. Mục đích cốt yếu là để tín chúng tin nơi chánh pháp, tin rằng phía sau thân xác phàm phu hữu hạn của chúng ta, vẫn có sự tồn tại của chư vị Bồ Tát và cảnh giới tâm linh. Con người làm gì, Trời cao đều thấy; luật nhân quả báo ứng không sai lệch mảy may. Nhờ đó mà niềm tin học Phật càng thêm kiên định.
Do căn cơ của chúng sinh khác nhau, cũng như tính chất của từng loại vật liệu không giống nhau, nên cần những phương thức chế tác khác nhau mới có thể mài giũa thành ngọc, tạo thành khí cụ hữu dụng. Vì vậy, xét về phương diện tu hành, mới có thuyết “tám vạn bốn ngàn pháp môn”, nhằm tiếp dẫn tám vạn bốn ngàn loại căn cơ sai biệt của chúng sinh. Pháp môn tuy nhiều, nhưng vốn không có cao thấp, không có hơn kém; chỉ là sự phù hợp khác nhau mà thôi. Pháp môn của Đài trưởng tuy lịch sử truyền bá chưa lâu, nhưng đã được đông đảo tín chúng trên khắp thế giới ủng hộ và đón nhận – điều đó có thể xem là thuận theo lòng người. Pháp môn này truyền thừa chánh pháp, hiệu quả rõ ràng, mang lại lợi ích thiết thực cho chúng sinh; gần gũi đời sống, linh hoạt thuận tiện; có sự chỉ dẫn của minh sư, lại có thể tu trì ngay tại gia. Vì thế, được đông đảo tín chúng tán thán là pháp môn thích hợp cho thời mạt pháp, phù hợp với đại chúng ngày nay – quả thật không phải là lời khen tặng suông.
Vì vậy, trong thời mạt pháp này, giữa lúc thiên tai nhân họa xảy ra liên tiếp, chúng ta có thể gặp được một pháp môn tốt đẹp như vậy, nhất định phải biết trân quý. Đời người vô thường, chỉ có tinh tấn tu hành mới là điều chân thật. “Tự tu tự đắc, tu sớm đắc sớm, không tu ắt không đắc.” Con đường học đạo, học Phật tuyệt nhiên không bằng phẳng; một là cần hằng tâm, hai là cần nghị lực, ba là cần định lực. Tu hành cũng như chèo thuyền ngược nước – không tiến thì sẽ lùi. Nếu đứng núi này trông núi nọ, ăn trong bát lại ngó trong nồi, thì rốt cuộc chẳng thành tựu được điều gì, chỉ uổng phí thời gian quý báu của chính mình. Vì thế, làm người phải chân thành; niệm kinh phải chân thành; học Phật phải chân thành; độ người cũng phải chân thành. Lấy thành tâm đối đãi, mới có thể tâm tâm tương ấn; chỉ người thành tâm mới có thể viên mãn sở nguyện.
3. Pháp vô cùng tận – cùng thời đại tiến bước
Pháp môn của Đài trưởng tôn trọng lịch sử, tôn trọng truyền thống; kế thừa tiền nhân, mở lối cho hậu học, nối tiếp quá khứ và khai mở tương lai – nhưng không vì thế mà bị ràng buộc cứng nhắc trong khuôn mẫu cũ. Hoằng pháp độ sinh, một là cần trí tuệ, hai là cần tư duy mới và phương pháp mới, để thích ứng với sự tiến bộ và phát triển của xã hội.
Trong thời mạt pháp, tốc độ “thành – trụ – hoại – không” của thế giới con người đang diễn ra nhanh chóng, vượt xa sức tưởng tượng của chính nhân loại; đó là kết quả của cộng nghiệp. Nếu chỉ dựa vào phương thức hoằng pháp truyền thống, e rằng chẳng khác nào lấy chén nước nhỏ mà dập lửa lớn – thiện nguyện tốt đẹp cũng khó lòng trở thành hiện thực. Vì vậy, hoằng pháp cũng cần thuận theo thời thế mà dẫn dắt, cùng thời đại tiến bước, chú trọng hiệu quả thiết thực.
Để cứu độ được nhiều chúng sinh hữu duyên hơn và giúp họ khai ngộ, Đài trưởng đã tận dụng tối đa thành tựu của khoa học kỹ thuật hiện đại cùng các phương tiện truyền thông mới như phát thanh, mạng internet, video… nhằm truyền bá Phật pháp với tốc độ nhanh nhất và phương thức hiệu quả nhất, rộng kết thiện duyên, và đã đạt được những thành quả rất khả quan. Việc ứng dụng phương tiện truyền thông hiện đại không chỉ rút ngắn khoảng cách không gian, mà trên thực tế còn thu hẹp khoảng cách giữa lòng người với lòng người, từ đó nâng cao đáng kể hiệu suất hoằng pháp và độ sinh. Đài trưởng thân hành thực hiện, không quản nhọc nhằn, đích thân sang hải ngoại, thực hiện các chuyến diễn giảng vòng quanh thế giới, hoằng dương Đại thừa Phật pháp, truyền trao thông điệp lành đến muôn nhà. Tấm lòng từ bi ấy thật sự cảm động lòng người. Tại Úc, mỗi năm Đài trưởng đều đến ba thành phố lớn để tổ chức nhiều buổi diễn giảng, bay đi bay về, bôn ba không nghỉ. Tinh thần quên mình vì việc hoằng pháp ấy khiến người nghe không khỏi xúc động.
Điều khiến nhiều người ngạc nhiên và vui mừng là Phật pháp không chỉ được các tín chúng trung niên và cao niên yêu mến, mà còn có đông đảo học sinh, sinh viên và giới trẻ ưu tú nhiệt tình học Phật. Sự tham gia của lớp trẻ khiến đội ngũ của pháp môn ngày càng lớn mạnh, toát lên một diện mạo mới đầy sức sống. “Tre già măng mọc, lớp sau vượt lớp trước”; thế hệ trẻ đáng để kỳ vọng, người kế tục đã có — đó là một niềm vui lớn đối với pháp môn, đồng thời cũng là xu thế tất yếu của lịch sử.
(三) Ý nghĩa xã hội của Pháp Môn Tâm Linh
1. Sự hưng khởi của pháp môn – cơ duyên lịch sử
Kinh Phật có dạy: “Phật vì một đại sự nhân duyên mà xuất hiện nơi đời.” Vậy “đại nhân duyên” ấy (tức mục đích thị hiện nơi thế gian) là gì? Chính là giúp chúng sinh chuyển mê thành ngộ, thoát khỏi khổ đau, và đạt đến an lạc chân thật, bền vững. Sự hưng khởi của Pháp môn Tâm Linh cũng được nhiều tín chúng nhìn nhận như một sự hiển lộ của nhân duyên lớn lao ấy trong thời đại hiện nay.
Theo quan điểm của người theo học pháp môn, trí tuệ của Đài trưởng không phải điều ngẫu nhiên, mà phát xuất từ tự tính thanh tịnh và quá trình tu tập nội tâm. Các tín chúng tin rằng Ngài thị hiện nơi đời với nguyện lực cứu độ chúng sinh hữu duyên.
Trong bối cảnh thời mạt pháp và trước những biến chuyển sâu sắc của xã hội hiện đại, Phật giáo và đời sống tinh thần của con người được cho là cần những người có khả năng minh tâm kiến tánh, có tầm nhìn và trách nhiệm hoằng dương chánh pháp. Vì vậy, sự xuất hiện của Đài trưởng được đông đảo tín chúng xem là một nhân duyên quý báu, mang lại hy vọng và chỗ nương tựa tinh thần cho nhiều người.
2. Pháp môn thù thắng – được đông đảo kính mến
“Vàng thật không sợ lửa thử”, hiệu quả thực tiễn chính là sự kiểm chứng rõ ràng nhất. Pháp môn của Đài trưởng được đông đảo tín chúng tại năm châu kính trọng và tín nhiệm. Theo thống kê trong cộng đồng tín chúng, hiện có hàng triệu người trên thế giới theo học và thực hành; lượng người truy cập các kênh thông tin trực tuyến mỗi tháng đạt con số đáng kể. Tốc độ phát triển nhanh, phạm vi lan tỏa rộng và mức độ ảnh hưởng sâu xa ấy được xem là một hiện tượng đáng chú ý trong phong trào tu học Phật pháp hải ngoại. Nhiều người sau khi học Phật, tu tâm đã chia sẻ rằng gia đình trở nên hòa thuận hơn, bệnh tật thuyên giảm, sự nghiệp tiến triển, đời sống tinh thần phong phú, pháp hỷ tràn đầy. Những câu chuyện cảm ứng và chuyển hóa tích cực được truyền tụng rộng rãi trong cộng đồng. Vì thế, theo cách nhìn của tín chúng, pháp môn này mang lại lợi ích cho con người và đóng góp cho xã hội. Đài trưởng cũng được nhiều người tôn xưng là người dẫn dắt tinh thần, được kính trọng và yêu mến. Từ thực tế phát triển của phong trào, có ý kiến cho rằng Pháp môn Tâm Linh đã trở thành một nhánh nổi bật trong việc hoằng dương Phật pháp ở hải ngoại, đồng thời góp phần quảng bá văn hóa truyền thống Trung Hoa ra thế giới.
3. Thuận theo lịch sử – kế thừa và khai mở
Trong xã hội đương đại, kinh tế phát triển nhanh chóng, đời sống vật chất ngày càng phong phú. Tuy nhiên, sự xuống cấp về đạo đức và khủng hoảng niềm tin cũng là thực trạng khó phủ nhận. Một bộ phận người trong xã hội chạy theo danh lợi, chỉ chú trọng lợi ích trước mắt, bị cuốn hút bởi hào quang hư ảo của công danh phú quý. Giữa làn sóng thế tục hóa ngày càng gia tăng ấy, không ít người dần đánh mất phương hướng, xa rời bản tâm thuần hậu ban đầu. Những ước vọng tốt đẹp của cá nhân nhiều khi trở nên mong manh như bọt nước, khiến con người cảm thấy bất lực và hoang mang trước thực tại. Chính thực trạng xã hội đó đã khiến ngày càng nhiều người nhận ra rằng: nhân cách lành mạnh, đời sống viên mãn và một xã hội hài hòa không thể tách rời nền tảng niềm tin và giá trị đạo đức. Vì vậy, lương tri và lương tâm của con người khát khao một niềm tin chân chính, trong đó Phật giáo được nhiều người xem là một con đường hướng thiện và khai mở trí tuệ. Như triết gia người Anh Bertrand Russell từng nhận định: “Trong các tôn giáo trên thế giới, tôi có thiện cảm nhất với Phật giáo.” Câu nói ấy thường được trích dẫn để minh chứng cho sức hấp dẫn của tư tưởng Phật giáo trong bối cảnh hiện đại. Từ góc nhìn của tín chúng, việc hoằng dương Phật pháp trong thời đại mới cần có những người có trí tuệ, dũng lực và tinh thần thực hành mạnh mẽ để khai mở và dẫn dắt. Đó được xem như một lựa chọn tất yếu của lịch sử trước nhu cầu chuyển hóa tâm linh và đạo đức của xã hội hôm nay.
Sydney, Tim (墨尔本 Tim
II. Giới Thiệu Pháp Môn Tâm Linh Quán Thế Âm Bồ Tát
(一) TỤNG KINH
1. Khấn nguyện trước khi tụng kinh
Theo giáo lý, Quán Thế Âm Bồ Tát có thể văn thanh cứu khổ (nghe được tiếng kêu cầu cứu khổ của chúng sinh). Vì vậy, trước khi tụng kinh, người hành trì cần thành tâm cầu nguyện, thỉnh cầu sự gia hộ của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát.
Khi cầu nguyện, cần lưu ý hai điểm: Thứ nhất, xưng rõ họ tên của mình, Thứ hai, trình bày rõ điều mong cầu hoặc vấn đề cần được trợ giúp.
Ví dụ như: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con là XXX (họ tên mình) thân thể khỏe mạnh, tiêu tai giải nạn và kéo dài tuổi thọ…”
“Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con là XXX được khỏe mạnh, giúp con chữa lành bệnh (nêu rõ bệnh)…”
“Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp con hoá giải ác duyên giữa con là XXX và YYY, tháo gỡ oán kết.”
Khi cầu nguyện, cần giữ tâm thành kính, có lòng biết ơn và dùng tâm chân thành để khấn cầu. Mỗi lần chỉ nên cầu một hoặc hai việc; nếu cầu quá ba việc cùng lúc thì theo quan niệm của pháp môn, hiệu quả sẽ giảm.
2. Những lưu ý khi tụng kinh văn và giới thiệu
Kinh Bài Tập là kinh văn bắt buộc phải tụng hằng ngày, ví dụ như: 3 biến 《Chú Đại Bi》, 3 biến 《Tâm Kinh》, 1 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》, 21 biến 《Vãng Sinh Chú》.
Kinh Bài Tập quan trọng giống như việc ăn uống mỗi ngày, là phần duy trì căn bản của sự tu tập. Có thể ví công khóa như chi tiêu sinh hoạt hằng ngày; còn 《Ngôi Nhà Nhỏ》 thì giống như trả nợ vay hay trả tiền thế chấp, là phần chuyên dùng để hoàn trả nghiệp chướng. Số biến kinh văn trong Kinh Bài Tập không được tính gộp vào số biến kinh dùng cho 《Ngôi Nhà Nhỏ》 , hai phần này phải khấn nguyện riêng và tính riêng.
Mỗi khi tụng một biến kinh, đều phải xưng tên bài kinh trước khi tụng. Đối với《Chú Đại Bi》, 《Tâm Kinh》 thì phải đọc đầy đủ tên chính thức của kinh, ví dụ: Khi tụng 1 biến 《Chú Đại Bi》 cần đọc “Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni”; Khi tụng một biến 《Tâm Kinh》 cần đọc “Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh”.
Trước khi tụng các bài kinh trong Kinh Bài Tập, đều có thể kèm theo lời khấn nguyện tương ứng. Thông thường, nội dung cầu nguyện không nên vượt quá ba điều; nếu cầu quá ba việc thì bị xem là có phần tham cầu, hiệu quả theo quan niệm của pháp môn sẽ giảm.
《Tâm Kinh》 và 《Vãng Sinh Chú》 có thể tụng trước 22 giờ đêm và vào ban ngày khi trời âm u. Tuy nhiên, nếu thời tiết quá xấu, trời quá tối, mưa lớn kèm sấm chớp dữ dội thì nên tạm ngưng tụng. Nếu bản thân thể trạng yếu hoặc cảm thấy khó chịu sau khi tụng, nên chọn thời điểm ban ngày trời quang đãng để tụng kinh. Thông thường, khoảng thời gian từ 2 giờ đến 5 giờ sáng được khuyến nghị không nên tụng bất kỳ bài kinh nào.
Khi niệm Kinh bài tập thay cho người thân, bạn bè hoặc đồng tu, nhất định phải xưng rõ họ tên của người đó thì mới được xem là có hiệu lực.
Dưới đây là phần giới thiệu sơ lược về công năng của một số bài kinh và những lời khấn nguyện thường dùng khi thực hành Kinh Bài tập (chỉ mang tính tham khảo)
1) 《Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà Na Ni》, gọi tắt là 《Chú Đại Bi》 được xem là bài kinh căn bản đối với người học Phật, thuộc phần Kinh Bài tập nền tảng. Theo quan niệm tu tập, một trong những công năng của bài chú này là giúp viên mãn thiện nguyện, hỗ trợ hóa giải bệnh tật, và được sự hộ trì của Long Thiên Hộ pháp. Người thực hành tin rằng nếu trì tụng lâu dài và tinh tấn, có thể tích lũy công đức thù thắng.
• Kinh Bài Tập hằng ngày: Thông thường tụng từ 3 đến 7 biến trở lên, Nên duy trì hằng ngày, lâu dài.《Chú Đại Bi》 có thể tụng vào cả ban ngày và buổi tối. Khi gặp tình huống đặc biệt như trước/sau phẫu thuật, bệnh nặng (ví dụ phát hiện bệnh nghiêm trọng), có thể tăng số biến lên 21, 49 hoặc nhiều hơn tùy khả năng.
• Lời khấn nguyện trước khi tụng《Chú Đại Bi 》: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên)” thân thể khoẻ mạnh, tăng cường năng lực tu tập”. Nếu đang có bệnh cụ thể, có thể thêm: “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ, chữa lành cho con là XXX( họ tên) bệnh ở…(nêu rõ vị trí hoặc loại bệnh), sớm được phục hồi sức khỏe.”
2)《Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh》, gọi tắt là 《Tâm Kinh》. Tâm Kinh được xem là tâm chú kết nối với Quán Thế Âm Bồ Tát, giúp khai mở trí tuệ nhờ vào tâm từ bi của Bồ Tát.
《Tâm Kinh》 ở cõi trời được ví như năng lượng, Ở cõi âm, được ví như tài vật, ở nhân gian được ví như trí huệ. Một số trường hợp thường được khuyến khích trì tụng gồm: trẻ nhỏ khó dạy, người lớn chưa tin Phật pháp, người cao tuổi cố chấp, tâm trạng bất ổn, thiếu sáng suốt, buồn phiền kéo dài… Ngoài ra, theo niềm tin của người hành trì, bài kinh còn có tác dụng hỗ trợ siêu độ chúng sinh vô hình.
• Kinh Bài Tập hằng ngày: Thông thường, nên trì tụng Tâm Kinh ít nhất 3 đến 7 biến trở lên. Nên duy trì hằng ngày, lâu dài. Sau 22 giờ đêm không nên tụng. Trong điều kiện thời tiết xấu như mưa bão, sấm chớp dữ dội, đặc biệt vào ban đêm, nên tạm ngưng tụng.
• Lời khấn nguyện trước khi tụng 《Tâm Kinh》: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên), giúp con khai mở trí huệ, đầu óc sáng suốt bình tĩnh, tiêu trừ phiền não”. Khi tụng kinh, cần giữ sự tập trung và tâm thanh tịnh.
3) 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 là bài kinh dùng để cầu xin sự gia hộ của Quán Thế Âm Bồ Tát, giúp người hành trì sám hối và tiêu trừ nghiệp chướng tích lũy từ quá khứ và hiện đời. Đây là bản văn sám hối hướng về chư Phật.
Một trong những công năng của bài kinh này được cho là đặc biệt phù hợp để sám hối những nghiệp chướng đã tạo từ quá khứ, bao gồm cả những hành vi gây tổn thương người khác trong tình cảm, những oan kết và oán hận tích tụ qua nhiều năm, cũng như những hành vi bất kính đối với chư Phật, Bồ Tát, hoặc làm hư hại hình tượng, tranh ảnh, tượng thờ liên quan đến các Ngài.
• Kinh Bài Tập hằng ngày: Tụng từ 1 đến 7 biến, nên duy trì mỗi ngày và thực hành lâu dài. Có thể tụng vào cả ban ngày lẫn buổi tối. Thông thường khuyến nghị khoảng 3 biến mỗi ngày; đối với người đang bệnh nặng hoặc cảm thấy nghiệp chướng sâu dày thì có thể tụng khoảng 5 biến. Tuy nhiên, không nên vượt quá 7 biến trong một ngày.
• Trước khi tụng《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 có thể khấn nguyện như sau: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con là XXX (họ tên), giúp con sám hối và tiêu trừ nghiệp chướng nơi thân (hoặc tại… nêu rõ bộ phận nếu có liên quan), gia hộ cho con được thân thể khỏe mạnh, khai mở trí huệ”
• Lưu ý: Trong quá trình tụng 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》, nếu cảm thấy một bộ phận nào đó trên cơ thể xuất hiện cảm giác khó chịu hoặc đau nhức, thì theo quan niệm của pháp môn, đó là biểu hiện của nghiệp chướng được kích hoạt và hiển lộ ra ngoài. Điều này được xem là dấu hiệu tích cực, vì phát lộ sớm được cho là tốt hơn so với việc tích tụ lâu dài rồi phát sinh bệnh nặng về sau. Trong trường hợp này, thông thường có thể tụng từ 4–7 tấm 《Ngôi Nhà Nhỏ》. Nếu cảm giác khó chịu nghiêm trọng, có thể tiếp tục tụng thêm cho đến khi cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu hơn.
Ba bài Kinh văn phía trên là Kinh Bài Tập cơ bản.
Những bài kinh dưới đây sẽ được lựa chọn và trì tụng tùy theo hoàn cảnh cụ thể của từng người và vấn đề cần giải quyết. Số biến tụng thông thường là 21, 27 hoặc 49 biến, tùy theo trường hợp và mục đích khấn nguyện.
4) 《Bạt Nhất Thiết Nghiệp Chướng Căn Bản Đắc Sinh Tịnh Độ Đà La Ni》, gọi tắt là 《Vãng Sinh Chú》 hoặc 《Vãng Sinh Tịnh Độ Thần Chú》. Đây là bài chú cầu xin sự gia hộ của Quán Thế Âm Bồ Tát, với ý nguyện được an lạc trong hiện đời, tương lai được vãng sinh Tịnh Độ, đồng thời hồi hướng siêu độ cho những sinh linh nhỏ bé từng bị sát hại, như gia cầm, hải sản, côn trùng…
Bài chú này thích hợp trì tụng trong các trường hợp: Trước khi biết đến việc học Phật, đã từng ăn các loài vật bị giết mổ. Trong sinh hoạt hằng ngày, do hoàn cảnh mà vô tình làm tổn hại các sinh linh nhỏ. Thậm chí những trường hợp sát sinh xuất hiện trong giấc mộng.
• Khi có nhu cầu, có thể tụng 21, 27 hoặc 49 biến mỗi ngày. Sau 22 giờ đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu như mưa bão, sấm chớp dữ dội, nên tránh tụng.
• Lời khấn nguyện trước khi tụng《Vãng Sinh Chú》: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên), giúp con siêu độ những tiểu vong linh vì con mà chết, giúp con tiêu trừ nghiệt chướng.”
5)《Giải Kết Chú》là cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp chúng ta hóa giải những oan kết giữa người với người. Một trong những công năng thích hợp là: hiểu lầm giữa người yêu, vợ chồng bất hòa, cha con hoặc mẹ con không hòa thuận, đồng nghiệp vướng mắc, chủ và nhân viên đối lập, nghiệp chướng từ tiền kiếp.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Giải Kết Chú》 có thể khấn cầu: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con là XXX (họ tên) và YYY (có thể là tên người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp), hóa giải ác duyên.”
6)《Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú》là kinh chú dùng khi gặp các tình huống khẩn cấp, đột ngột xuất hiện, hóa giải oán kết từ kiếp trước. Một trong những công năng thích hợp của kinh này là: Thoát khỏi tranh chấp kiện tụng, tổn thất tài chính, cãi vã, bị phạt tiền, đột nhiên phát bệnh, linh cảm sắp có tai nạn, nằm mơ thấy ác mộng, v.v.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú》 có thể khấn nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (họ tên) tiêu tai cát tường, thuận lợi bình an.”
7) 《Chuẩn Đề Thần Chú》 là cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp chúng ta đạt được nguyện vọng của mình, tâm tưởng sự thành. Một trong những công năng thích hợp là: cầu sự nghiệp thành công, hôn nhân viên mãn, học tập thuận lợi. Đối với người trẻ tìm việc làm, tìm đối tượng kết hôn, việc học hành, sự nghiệp… đều có sự trợ giúp lớn; tuy nhiên, nhất định phải thực hiện trong phạm vi hợp lý và hợp pháp khi làm bất kỳ việc gì.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Chuẩn Đề Thần Chú》 có thể cầu nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con XXX (họ tên) tâm tưởng sự thành, sự nghiệp thành công (hoặc có thể khấn xin một điều hợp lý).”
8) 《Đại Kiết Tường Thiên Nữ Chú》 có thể trừ nghèo khó và mọi điều không may, nhanh chóng đạt được mọi sự phong túc, an lạc, cát tường; mọi nguyện cầu liên quan đến hôn nhân đều có thể được viên mãn. Bài kinh này chủ yếu là cầu một việc nào đó được cát tường; tuy nhiên, người trì tụng phải có sự tích lũy công đức thì mới có thể đạt được cát tường và đại cát tường. Nếu không có công đức làm nền tảng thì sẽ không linh nghiệm.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Đại Kiết Tường Thiên Nữ Chú》 có thể cầu nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (họ tên) khiến việc… (nào đó) được cát tường, thuận lợi.”
• Thần chú này cũng có thể dùng để cầu nhân duyên. Trước khi niệm có thể khấn: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (họ tên), giúp con tìm được một đoạn thiện duyên, tình cảm viên mãn”
9) 《Công Đức Bảo Sơn Thần Chú》 Trì tụng thần chú này có thể tích lũy thiện nghiệp công đức và tiêu trừ tội nghiệp. Bài chú này có thể chuyển hóa những việc thiện đã làm thành công đức; mà công đức có thể tiêu trừ nghiệp chướng. Nếu trong một khoảng thời gian nào đó bản thân đã làm nhiều việc thiện và đồng thời cần cầu một việc gì đó, thì có thể trì tụng bài chú này. Điều kiện để linh nghiệm của bài chú này là phải có sự tích lũy việc thiện làm nền tảng.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Công Đức Bảo Sơn Thần Chú》 có thể cầu nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên), giúp con chuyển hóa những việc thiện đã làm trong quá khứ thành công đức, phù hộ cho con việc (nào đó) được thuận lợi.”
• Ngoài ra, còn có thể niệm 《Công Đức Bảo Sơn Thần Chú》cho thai nhi trong bụng hoặc cho trẻ em dưới 5 tuổi, nhằm chuyển những việc thiện mà đứa trẻ đã làm ở tiền kiếp sang đời này để dùng làm công đức, gia hộ cho cháu tiêu tai bình an.
Trước khi niệm có thể cầu nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đại từ đại bi gia hộ cho con XXX (họ tên của quý vị) và thai nhi trong bụng con, hoặc cho cháu XXX (tên của trẻ dưới 5 tuổi), chuyển hóa những việc thiện đã làm ở tiền kiếp thành công đức, gia hộ cho cháu được bình an, khỏe mạnh”
10)《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》Có công năng tiêu trừ tội chướng, mang lại bình an cát tường, mọi việc thuận lợi, tạo phúc cho đời sau. Thần chú này có thể tiêu trừ những tội chướng tương đối nhỏ tạo trong đời này hoặc trong hiện tại. Đối với những nghiệt chướng lớn hoặc nghiệt chướng nặng từ quá khứ, vẫn cần phải tụng 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 mới có thể tiêu trừ. Vì vậy, không thể dùng 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》 để hoàn toàn thay thế 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》.
• Nếu có những nghiệp nhỏ thuộc thân, khẩu, ý, thì có thể ngay lúc đó tụng một lần 21, 27 hoặc 49 biến. Trước khi tụng có thể khấn: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (họ tên) tiêu trừ nghiệp chướng.”
• Ngoài ra, sau khi tụng Kinh Bài Tập hằng ngày trong một thời gian, cũng có thể thêm 3 biến 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》để bản thân được thanh tịnh, trong sạch hơn, đồng thời tiêu trừ những nghiệp nhỏ tạo trong ngày hoặc thời gian gần đây. Trước khi tụng không cần nói lời khấn nào.
11) 《Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni》. Thành tâm trì tụng thần chú này có thể giúp chúng sinh tiêu trừ yểu mệnh đoản thọ, tăng thọ cát tường, mau chứng Bồ-đề, sớm ngày thành Phật. Bài chú này là kinh chú kéo dài tuổi thọ, có thể dùng cho người cao tuổi cầu thọ, người trong mệnh có đại hạn, kiếp nạn lớn, hoặc sau khi mắc trọng bệnh cần cầu kéo dài tuổi thọ.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni》 có thể khấn: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX, (họ tên), giúp con tiêu trừ tai họa, kéo dài tuổi thọ”.
12) 《Như Ý Bảo Luân Vương Đà La Ni》 Trì tụng thần chú này có thể được Phật quang chiếu soi, đạt được trí tuệ của Phật và diệu pháp, hiểu rõ đạo lý Phật pháp, chuyển phiền não thành Bồ-đề, mọi việc thuận lợi, cát tường như ý, hạnh phúc bình an. Bài kinh chú này chủ yếu dùng để cầu một việc nào đó được như ý; ví dụ có thể cầu sự nghiệp bình an thuận lợi.
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm.
• Trước khi tụng《Như Ý Bảo Luân Vương Đà La Ni》, có thể khấn: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con tên là XXX (họ tên) việc… (vấn đề cụ thể) được thuận lợi.”
13)《Quán Âm Linh Cảm Chân Ngôn》Phật quang phổ chiếu, mọi việc thuận lợi, cát tường như ý, hạnh phúc bình an. Thông thường là cầu thỉnh Quán Thế Âm Bồ Tát đại từ đại bi hiển linh, ban gia hộ, để việc cầu nguyện có thể sớm thấy linh nghiệm. Khi gặp tình huống bệnh nặng khẩn cấp cũng có thể dùng để ngăn cơn đau bệnh.
• Nhưng tiền đề là người tụng kinh phải thanh tịnh, trong sạch, không có tạp niệm, đồng thời phải có nhất định công đức thì mới có hiệu quả; nếu không, tụng rồi ngược lại không tốt. Bài kinh này tốt nhất nên được lựa chọn trì tụng sau khi đã được Lư Đài Trưởng xem “đồ đằng”
• Khi cần, mỗi ngày tụng 21, 27 hoặc 49 biến, có thể tụng vào ban ngày hoặc ban đêm
• Trước khi tụng《Quán Âm Linh Cảm Chân Ngôn》, có thể khấn nguyện: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ và tên quý vị), phù hộ cho con thân thể khỏe mạnh hoặc việc nào đó thuận lợi. Kính xin Quán Thế Âm Bồ Tát hiển linh.”
3. Gợi ý Kinh Bài Tập hàng ngày
1)Kinh Bài Tập Hằng Ngày dành cho người mới bắt đầu:
• Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho con XXX thân thể khỏe mạnh, bình an.
• Mỗi ngày tụng《Chú Đại Bi》 7 biến, 《Tâm Kinh》 7 biến, 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 1–3 biến, 《Vãng Sinh Chú》 21 hoặc 49 biến.
Đối với việc cầu xin việc gì đó cụ thể:
① Cầu xin công việc thuận lợi, kinh doanh thuận lợi, phỏng vấn thuận lợi
• Tụng 《Chú Đại Bi》 7–21 biến, 《Tâm Kinh》 7–21 biến, 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 khoảng 3 biến, 《Vãng Sinh Chú》 21 hoặc 49 biến, 《Chuẩn Đề Thần Chú》 21, 49 hoặc 108 biến.
② Cầu xin hóa giải oan kết
• Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát hóa giải ác duyên giữa con XXX và YYY.
• Tụng《Chú Đại Bi》 7 biến, 《Tâm Kinh》 7, 9, 11, 21, 27 hoặc 49 biến lần lượt cho chính mình và cho đối phương; 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 3 biến; 《Giải Kết Chú》 21, 27, 49, 78 hoặc 108 biến; đồng thời phải phối hợp trì tụng mỗi tuần ít nhất 3 tấm 《Ngôi Nhà Nhỏ》 (cho người cần kinh của mình), kết hợp với việc phát nguyện, phóng sinh. Như vậy mới có thể nhanh chóng hóa giải ác duyên giữa hai bên.
• Nếu oán kết giữa hai người quá sâu nặng, có thể tụng Ngôi Nhà Nhỏ để hóa giải oán kết, phần tiêu đề Kính Tặng ( 敬赠) ghi: “XXX Resolves Karmic Conflicts”, trong đó XXX là (Họ và tên của bạn). Khi khấn nguyện có thể đọc rõ tên cả hai người, ví dụ: “Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi hóa giải ác duyên giữa con XXX và chồng YYY”. Thông thường có thể niệm theo từng đợt, mỗi đợt 7 tờ.
• Khi tụng Ngôi Nhà Nhỏ để hóa giải oán kết thì không được ngừng tụng Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần kinh của bản thân mình, vì hai loại này không thể thay thế cho nhau. Ngôi Nhà Nhỏ hóa giải oán kết có thể có hiệu quả mạnh mẽ trong việc hóa giải ác duyên, nhưng Người Cần Kinh không nhận được, những khoản nợ nghiệp từ tiền kiếp vẫn phải tụng Ngôi Nhà Nhỏ cho Người Cần Kinh để hoàn trả.
2) Kinh Bài Tập dành cho người cao tuổi
• Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (Họ tên) thân thể khỏe mạnh, tiêu tai giải nạn, kéo dài thọ mạng”
• Tụng《Chú Đại Bi》 21 đến 49 biến, 《Tâm Kinh》 7 đến 21 biến, 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 khoảng 3 biến, 《Vãng Sinh Chú》 21 hoặc 49 biến, 《Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni》 49 biến, 《Kinh A Di Đà》 3–7 biến (nếu mong sau này vãng sinh về Thế Giới Tây Phương Cực Lạc thì có thể niệm kinh này; thích hợp niệm từ khoảng sáu, bảy mươi tuổi trở đi).
3) Kinh Bài Tập dành cho người bệnh nặng
• Thông thường, nếu đã phát hiện mắc ung thư thì cho thấy nghiệp chướng đã bộc phát. Lúc này 《Chú Đại Bi》 không nên tụng quá nhiều, mỗi ngày có thể tụng 21 biến 《Chú Đại Bi》; 《Tâm Kinh》 nên tụng nhiều hơn, mỗi ngày 49 biến.
• Sau khi tình trạng bệnh ổn định, có thể tăng 《Chú Đại Bi》 lên 49 biến, 《Tâm Kinh》 tốt nhất vẫn kiên trì 49 biến.
• Khi bệnh nguy kịch hoặc trước khi phẫu thuật, cần chuyên chú niệm một bộ kinh, không ngừng tụng《Chú Đại Bi》, và cầu nguyện: “Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát chữa trị cho con XXX (họ tên quý vị) bị bệnh ở bộ phận …, sớm hồi phục sức khỏe.” Người mắc ung thư cần kiên trì tụng《Chú Đại Bi》, suốt đời không nên gián đoạn.
• Nếu là bệnh về tinh thần, 《Chú Đại Bi》 cũng không nên tụng quá nhiều, thông thường không quá 21 biến; 《Tâm Kinh》 cần tụng nhiều, 21 biến hoặc 49 biến.
• Mỗi ngày tụng 3 đến 5 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 để sám hối nghiệp chướng của bản thân. Quán Thế Âm Bồ Tát đã chỉ dạy Lư Đài Trưởng rằng 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 rất tốt trong việc chữa trị ung thư và các bệnh cấp tính. Do 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 có thể tiêu trừ và kích hoạt nghiệp chướng, nên nhất định phải kết hợp với 《Ngôi Nhà Nhỏ》 thì hiệu quả mới tốt. Thông thường mỗi ngày 3 đến 5 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》, kết hợp mỗi tuần ít nhất 3 đến 5 tờ《Ngôi Nhà Nhỏ》 cho Người Cần Kinh của bản thân mình. Trong trường hợp số lượng《Ngôi Nhà Nhỏ》 được bảo đảm, người bệnh nặng có thể niệm 5 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》mỗi ngày.
• Nếu trong đời này sát nghiệp nặng, hoặc tổ tiên có sát nghiệp, thì cần đồng thời tăng tụng《Vãng Sinh Chú》, mỗi ngày 27 hoặc 49 biến, để siêu độ các tiểu vong linh đã vì mình mà chết.
• 《Ngôi Nhà Nhỏ》 cần tụng ít nhất 3 tờ mỗi tuần; nếu có thể niệm nhiều hơn thì càng tốt. Tốt nhất nên phát nguyện theo từng đợt, ví dụ có thể phát nguyện: “Một đợt sẽ tụng 21 tờ hoặc 49 tờ, hoàn thành trước ngày nào đó”, sau đó tiếp tục niệm từng đợt cho đến khi khỏi bệnh. Đồng thời, mỗi khi hoàn thành 3–4 tờ thì nên đốt ngay, không chờ đến khi xong cả đợt mới đốt.
• Ngoài ra, nếu mơ thấy người quá cố hoặc từng sảy thai, phá thai, thì nhất định phải gấp rút siêu độ cho người quá cố và các thai nhi. Thông thường cần tụng ít nhất 7 tờ《Ngôi Nhà Nhỏ》cho người quá cố (phần kính tặng ghi: “XXX”, trong đó “XXX” là tên người quá cố), hoặc cho thai nhi xảy thai, phá thai (phần kính tặng ghi: “Child of XXX”, trong đó “XXX” là tên của người mẹ). Nếu có thể niệm trên 21 tờ thì càng tốt.
• Đồng thời cần phát nguyện; nguyện càng lớn, hiệu quả càng tốt, nhưng nhất định phải làm được. Ví dụ: sau khi khỏi bệnh sẽ độ bao nhiêu người, hiện thân nói pháp, hoằng dương Phật pháp, v.v. Nếu cảm thấy năng lực có hạn, có thể phát nguyện: từ nay mùng một, ngày rằm ăn chay, từ nay không ăn hải sản còn sống, từ nay không sát sinh.
• Cần siêng năng phóng sinh, tốt nhất là phóng sinh với số lượng lớn. Phóng sinh vào mùng một và ngày rằm hiệu quả tốt nhất. Đến nơi phóng sinh có thể tụng《Chú Đại Bi》, 《Tâm Kinh》, 《Vãng Sinh Chú》, số biến không hạn chế, tụng càng nhiều càng tốt. Trước khi tụng cần xưng tên mình: “Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát chữa trị cho con XXX (họ tên) bị bệnh ở bộ phận …, sớm hồi phục sức khỏe.”. Nếu bản thân đi lại khó khăn, có thể nhờ người nhà phóng sinh thay, nhưng tốt nhất dùng tiền của chính người bệnh để phóng sinh.
Niệm kinh, phát nguyện, phóng sinh, đại sám hối và học Bạch Thoại Phật Pháp là năm đại pháp bảo mà Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát ban cho chúng ta để chữa trị bệnh tật; nhất định phải khéo léo sử dụng và vận dụng một cách linh hoạt, đúng cách.
(二)NIỆM NGÔI NHÀ NHỎ TRẢ NỢ
Con người có hai loại bệnh: một là bệnh thể xác, hai là bệnh tâm linh. Tâm linh thường được gọi là “linh giới”, ma quỷ cũng thuộc về linh giới. Trên người của người dương thường hay có người thân đã mất, những đứa trẻ con bị phá thai, những người bạn có mối quan hệ thân thiết, những người đã từng xảy ra mâu thuẫn… bám ở trên người. Khi vong linh ở trên thân xác con người thời gian dài sẽ khiến người mắc các bệnh về thể xác, tính tình nóng nảy, xui xẻo, học tập và kinh doanh không được tốt.
Lư Đài Trưởng (Lư Quân Hoành) là người Hoa Kiều tu hành Phật pháp ở Úc, nhận được ân từ của Phật Bồ Tát, có đại thần thông. Dưới sự chỉ điểm của Quán Thế Âm Bồ Tát, Lư Đài Trưởng dạy con người chúng ta tin Phật niệm kinh để siêu độ vong linh và chữa các bệnh tâm linh. Ngôi Nhà Nhỏ cũng được dùng để siêu độ cho người thân đã mất được lên thiên giới.
Ngôi Nhà Nhỏ là đại pháp bảo mà Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát ban cho chúng sinh ở nhân gian trong thời kỳ mạt pháp, dùng để siêu độ vong linh và tiêu trừ nghiệt chướng.
Ngôi Nhà Nhỏ trong linh giới chính là “tấm chi phiếu lớn”. Nợ trong linh giới từ nhiều kiếp trước không thể không trả; siêu độ người đã mất chính là năng lượng, vì vậy Ngôi Nhà Nhỏ là pháp bảo tối thượng để siêu độ vong linh, mời vong linh rời đi, tự cứu mình và cứu người, linh nghiệm vô cùng.
Về việc niệm và hóa (đốt) Ngôi Nhà Nhỏ, xin tham khảo chi tiết trong sách 《Hướng Dẫn Niệm Kinh Điển Tổ Hợp Ngôi Nhà Nhỏ》.
1. Mẫu điền vào 《Ngôi Nhà Nhỏ》
2. Những điều cần biết khi sử dụng Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ
1) Trên một tờ giấy màu vàng thuần (mềm hay cứng đều được), vẽ một hình chữ nhật rộng khoảng 3 inch, dài 4 inch; dùng một cạnh ngắn làm đáy rồi vẽ một hình thang cân, toàn bộ hình này trông giống như mặt bên của một ngôi nhà có mái dốc, thường gọi là “ Ngôi Nhà Nhỏ”.
Vui lòng tải xuống bản mẫu Ngôi Nhà Nhỏ từ blog của Đài Trưởng, in Ngôi Nhà Nhỏ trên giấy A4 màu vàng, tải xuống 1 trang giấy A4 trong đó bao gồm 4 tấm, chính là 4 tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Mỗi tấm Ngôi Nhà Nhỏ đều có hình chữ nhật, cũng có thể cắt nó theo hình dạng của Ngôi Nhà Nhỏ, nhưng đừng cắt mất viền đen.
Tiêu chuẩn của Ngôi Nhà Nhỏ: Phải sử dụng phiên bản trên blog để in ấn, bố cục không được có bất kỳ thay đổi nào; Kích thước khung viền đen là 9,1 cm × 13,95 cm, cho phép sai số nhỏ hơn 0,5 cm (dưới 5 mm); Màu sắc tốt nhất là vàng chanh hoặc những màu gần tương đương.
2) “Ngôi Nhà Nhỏ” là sự kết hợp các kinh văn kinh điển của Phật giáo, trong đó gồm: 《Chú Đại Bi》 27 biến, 《Tâm Kinh》 49 biến, 《Vãng Sinh Chú》 84 biến, 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》 87 biến. Số biến niệm không được ít hơn số biến chỉ định; niệm nhiều hơn vài biến không sao, nhưng không nên niệm quá nhiều.
3) 《Chú Đại Bi》, 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》 có thể niệm bất kỳ thời gian và địa điểm nào.《Tâm Kinh》, 《Vãng Sinh Chú》 có thể niệm vào lúc trời sáng (bao gồm cả ban ngày khi trời âm u, mưa nhẹ); buổi tối trước 10h thời tiết đẹp cũng có thể niệm. Nhưng nếu khi đang ở khu vực ngoại thành hoăc trên xe, chỗ đông người và ồn ào phải đặc biệt cẩn thận, khi niệm thông thường không được phát ra tiếng.
Sau 10 giờ tối tốt nhất không nên tụng niệm 《Tâm Kinh》 và 《Vãng Sinh Chú》. Nếu như trên Ngôi Nhà Nhỏ đã viết sẵn tên của người được tặng có thể niệm đến 12 giờ đêm.
Khi mua to gió lớn, trời mưa có sấm sét, hoặc trời quá âm u thì không nên niệm. Nếu trong lúc niệm cơ thể đột nhiên khó chịu, như đau đầu, chóng mặt, tốt nhất lập tức dừng lại, không nên tiếp tục niệm.
4) Trước khi niệm Kinh tốt nhất nên niệm vài biến 《Chú Đại Bi》 cho bản thân mình trước, để gia tăng thêm công lực, sau đó niệm những Kinh văn trong Ngôi Nhà Nhỏ sẽ có hiệu quả tốt hơn. Thứ tự niệm các kinh văn trong Ngôi Nhà Nhỏ không quan trọng.
Khi bản thân sức khỏe không tốt hoặc tâm trạng bực bội, phiền não, tốt nhất không nên niệm Kinh siêu độ, vì sẽ hao tổn tinh lực, tư tưởng khó tập trung, sẽ khiến hiệu quả không tốt. Tuy nhiên, nếu những triệu chứng khó chịu này là do vong linh gây ra, quý vị nên niệm Ngôi Nhà Nhỏ siêu độ người cần kinh càng sớm càng tốt.
Khi quý vị cảm thấy mệt mỏi hoặc cảm thấy khó chịu ở các bộ phận trên cơ thể trong khi trì tụng, quý vị có thể dừng niệm Ngôi Nhà Nhỏ và thay vào đó hãy trì tụng 《Chú Đại Bi》 để gia tăng công lực, sau đó tiếp tục niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Nếu quý vị nóng lòng siêu độ, đến mức miệng bắt đầu bị lở loét và phồng rộp do tụng niệm thì đây là dấu hiệu cho thấy quý vị đang vượt quá giới hạn của mình. Điều này là không được phép.
【Phương pháp đặc biệt để tụng niệm Ngôi Nhà Nhỏ (dùng để tham khảo, không bắt buộc phải niệm theo): Thông thường, nên bắt đầu bằng 《Chú Đại Bi》, và kết thúc bằng 《Chú Đại Bi》; giữa mỗi lần niệm loại Kinh văn khác có thể niệm 《Chú Đại Bi》 làm phần mở đầu. Chính là có thể chia 27 biến 《Chú Đại Bi》 ra để niệm, ví dụ: 9 biến 《Chú Đại Bi》 → 3 biến 《Chú Đại Bi》, 49 biến 《Tâm Kinh》 → 3 biến 《Chú Đại Bi》, 84 biến 《Vãng Sinh Chú》 → 3 biến 《Chú Đại Bi》, 87 biến 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》 → 9 biến 《Đại Bi Chú》. Niệm như vậy, Ngôi Nhà Nhỏ sẽ có năng lượng rất mạnh, hơn nữa toàn bộ Ngôi Nhà Nhỏ được bao quanh bởi 《Chú Đại Bi》, có tác dụng tăng cường gia trì năng lượng và bảo hộ đối với toàn bộ Kinh văn trong Ngôi Nhà Nhỏ.】
5) Ở phía trên bên phải của Ngôi Nhà Nhỏ, chỗ “Kính tặng 敬” viết bằng bút đen, nếu như là tặng cho người cần kinh của bản thân, có thể viết như sau: Kính tặng “Người cần kinh của XXX” (敬赠 Karmic creditor of XXX).
Nếu như tặng cho vong thai nhi phá thai hoặc bị hư thai, viết là : Kính tặng “Con của XXX” (敬赠 Child of XXX) XXX là (họ và tên người mẹ).
Nếu gửi cho người thân hoặc bạn bè đã qua đời thì sẽ ghi: Kính tặng cho bà ngoại XXX“ (họ và tên của người đã khuất)”, (敬赠 Grandmother XXX) hoặc ghi trực tiếp họ tên người đã mất cũng được (敬赠 XXX)
Nếu mục đích là hoá giải oán kết, bạn sẽ ghi là: Kính tặng XXX hoá giải oán kết (敬赠 XXX resolves karmic conflicts). XXX là (tên đầy đủ của bạn).
Ở bên trái của Ngôi nhà nhỏ dùng bút màu đen viết: XXX tặng x Năm x Tháng x Ngày (XXX 赠 x 年 x 月 x 日), trong đó XXX chính là tên của người niệm Kinh, hơn nữa trước khi niệm phải viết tên lên, bởi vì nếu chưa viết tên mà đã niệm Kinh và chấm đỏ thì có thể Kinh văn niệm sẽ bị lấy mất.
Ngày tháng là ngày niệm hoặc ngày đốt Ngôi nhà nhỏ theo lịch dương, có thể sử dụng chữ số Ả Rập (viết ngang) hoặc chữ in hoa tiếng Trung (viết dọc) đều được.
Mỗi khi tụng niệm xong 1 biến thì dùng bút lông đỏ chấm 1 chấm tròn trong vòng tròn ở vị trí tương ứng. Chú ý, nhất định phải dùng bút lông màu đỏ, không được đánh dấu móc, không được tô kín vòng tròn, chỉ được chấm tròn.
Khi tụng niệm không được ít hơn các số biến đã chỉ định, niệm nhiều hơn vài biến cũng không sao. Nhất định phải niệm trước chấm sau, không được chấm trước niệm sau.
Có thể niệm 1 biến chấm 1 chấm, hoặc niệm nhiều biến rồi chấm 1 lần. Khi chấm chấm đỏ bắt đầu chấm từ phía dưới của Ngôi nhà nhỏ chấm lên (có thể chấm đỏ cho 1 loại Kinh văn từ dưới lên, sau đó chấm tiếp loại Kinh văn khác; cùng có thể chấm đồng thời 4 loại Kinh văn từ dưới lên). Như vậy hiệu quả sẽ tốt hơn, cũng giống như xây một ngôi nhà, nếu bạn đặt nền móng trước rồi mới xây nhà lên trên thì sẽ vững chắc hơn.
6) Trước khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ, có thể khấn xin như sau: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên quý vị), giúp con đem những Ngôi Nhà Nhỏ này tặng cho YYY (cho người được siêu độ, có thể là người cần Kinh của quý vị, tên của người quá cố, người cần Kinh của ngôi nhà, đứa con bị phá thai hoặc sảy thai của quý vị).”
Đối với Ngôi Nhà Nhỏ dùng để hoá giải oán kết, có thể khấn xin: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ và tên quý vị) và YYY (có thể là tên người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp của quý vị) hóa giải ác duyên”. Hoặc chỉ cầu chung chung: “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con XXX (tên của quý vị) hóa giải ác duyên.”
Thông thường, người mới bắt đầu có thể niệm 4 đến 10 tấm Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần Kinh của bản thân mình. Nếu trước đây quý vị đã từng sảy thai, phá thai hoặc có thai ngoài tử cung thì mỗi đứa trẻ cần niệm ít nhất 7 tấm Ngôi Nhà Nhỏ (tốt nhất là 21 tấm trở lên). Nếu đứa trẻ được định sẵn đến để đòi nợ, quý vị có thể phải cần niệm thêm Ngôi Nhà Nhỏ. Sau khi đốt Ngôi Nhà Nhỏ, nếu bạn nằm mơ thấy một đứa trẻ ăn mặc đẹp đẽ vui vẻ đến chào tạm biệt, hoặc bị người khác dẫn đi thì có nghĩa là đứa trẻ đó đã được siêu độ. Ngược lại, nếu trong giấc mơ thấy hình ảnh không tốt, cần phải tiếp tục siêu độ.
Nếu mơ thấy người đã mất, cũng cần niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho người đã mất (thông thường ít nhất 7 tấm; nếu là người thân của mình, thì tốt nhất từ 21 tấm trở lên).
7) Khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ cần phải sử dụng tên chính thức, thông thường là tên được đăng ký lần đầu sau khi sinh. Nếu như đã từng đổi tên, và sử dụng tên đó trên 1 năm, thì rất có khả năng đã phát sinh tính linh động, vì vậy để đảm bảo an toàn, những trường hợp đã đổi tên tốt nhất đều phải làm Thăng Văn; sau đó có thể dùng tên đã Thăng Văn để niệm Kinh và niệm Ngôi Nhà Nhỏ.
Sau khi Thăng Văn đổi tên, các hồ sơ nhân gian như hộ khẩu, giấy tờ tùy thân… không cần phải thay đổi.
8) Hãy sắp xếp một thời gian thích hợp và một nơi yên tĩnh trong nhà để trì tụng, tránh việc khi đang niệm Kinh bị gián đoạn bởi nghe điện thoại và có người gõ cửa… làm phiền. Nếu đang niệm giữa chừng mà bị gián đoạn thì ngưng việc niệm kinh, niệm 1 biến “Ong Lai Mu So Ho” – “嗡 莱姆 索诃”. Sau khi xử lý xong việc, tiếp tục niệm thêm 1 biến “Ong Lai Mu So Ho” – “嗡 莱姆 索诃”, rồi mới tiếp tục niệm Kinh. Nếu như niệm loại Kinh văn ngắn tốt nhất nên niệm lại toàn bộ bài Kinh văn.
9) Khi niệm có thể phát ra tiếng hoặc niệm thầm. Niệm ra tiếng quá to sẽ tổn khí, niệm thầm không ra tiếng thì tổn huyết. Thông thường nên niệm với âm lượng nhẹ vừa đủ nghe. Mỗi 1 biến Kinh văn phải niệm từ tiêu đề. 《Chú Đại Bi》 và 《Tâm Kinh》 bắt buộc phải niệm đầy đủ tiêu đề Kinh, ví dụ: mỗi lần niệm 《Chú Đại Bi》, trước hết phải niệm 《Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni》; còn 《Tâm Kinh》 thì mỗi một biến đều phải niệm tiêu đề Kinh là 《Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh》.
Nếu có một vài chữ phát âm sai cũng đừng lo lắng, chỉ cần không sai lệch quá nhiều là được, sau đó niệm thêm 《Bổ Khuyết Chân Ngôn》 từ 3–7 biến.
Nếu như là người nước ngoài, có thể dựa vào phiên âm của Kinh văn để niệm, hiệu quả như nhau. Nếu có thể thuộc lòng kinh văn thì càng tốt, nhưng nhất định phải chú ý không được sót chữ, sót câu.
10) Tổng số lượng của 4 loại Kinh văn trong mỗi tấm Ngôi Nhà Nhỏ, không nhất định phải niệm hết trong 1 ngày, thời gian niệm xong 1 tấm Ngôi Nhà Nhỏ không có yêu cầu đặc biệt, tuy nhiên tốt nhất đừng kéo dài thời gian quá lâu mới hoàn thành 1 tấm, tốt nhất là niệm 1 tấm không quá 7 ngày.
Sau khi niệm xong 1 tấm Ngôi Nhà Nhỏ thì điền ngày tháng năm dương lịch của ngày niệm xong.
Sau khi niệm xong tốt nhất bảo quản Ngôi Nhà Nhỏ trong bì thư màu đỏ hoặc dùng vải đỏ bọc lại, để phòng tránh năng lượng bị tiêu tan.
11) Khi đốt Ngôi Nhà Nhỏ, nếu có bàn thờ Phật, có thể dùng đèn dầu, bật lửa hoặc diêm để châm lửa; thông thường tốt nhất nên cố gắng tránh dùng đèn dầu trên bàn thờ Phật để châm lửa.
Nếu không có bàn thờ Phật, có thể dùng bật lửa hoặc diêm.
Thông thường có thể bắt đầu đốt từ chỗ “Kính tặng” của Ngôi Nhà Nhỏ, hoặc đốt từ phía dưới lên trên, đều được.
Nếu như người cần kinh cần gấp, thì phải đốt từ chỗ kính tặng. Nếu như là trường hợp bình thường có thể đốt từ dưới lên.
Sau khi châm lửa, đặt tờ Ngôi Nhà Nhỏ vào chậu hoặc đĩa sứ màu trắng chuyên dụng để đốt, không được sử dụng vật chứa bằng kim loại. Đĩa hoặc chậu dùng để đốt Ngôi Nhà Nhỏ không được đặt trên bàn thờ Phật, cũng không được đặt trực tiếp xuống sàn nhà; có thể lót một miếng gỗ phía trước bàn thờ Phật, hoặc dùng một chiếc ghế nhỏ chuyên dụng.
Khi đốt không nên cầm trực tiếp bằng tay, có thể dùng nhíp hoặc đũa (bằng kim loại cũng được) để kẹp tờ giấy đã châm lửa.
Lưu ý: Phải đốt cho đến khi cháy hoàn toàn thành tro. Sau đó dùng giấy gói tro lại rồi vứt đi là được, nhưng không được xả vào nhà vệ sinh hoặc rắc tro ra ngoài. Đĩa sứ màu trắng có thể rửa sạch để dùng lại cho lần sau.
12) Thời điểm tốt nhất để đốt Ngôi Nhà Nhỏ là 8 giờ, 10 giờ và 16 giờ. Bất cứ lúc nào khác vào ban ngày khi thời tiết tốt cũng có thể đốt. Nhìn chung, khoảng thời gian từ 6 giờ sáng đến buổi chiều trước khi trời tối chỉ cần thời tiết tốt đều có thể đốt Ngôi Nhà Nhỏ.
Sau khi trời tối, hoặc trời âm u, mưa gió, tốt nhất không nên đốt tặng Ngôi Nhà Nhỏ. Trừ khi trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như bệnh nặng, người cần kinh quá nôn nóng, v.v.
13) Nếu trong nhà có bàn thờ Phật thì phải dâng hương trước khi đốt Ngôi Nhà Nhỏ. Trước tiên, quý vị hãy thắp hương, sau đó đảnh lễ và khấn: “Cảm tạ Nam mô Đại Từ Đại Bi cứu khổ cứu nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát”. (niệm 3 lần).
Sau đó nhẹ nhàng nâng tấm Ngôi Nhà Nhỏ đưa lên trước đỉnh đầu, rồi đặt lên bàn thờ Phật, quỳ khấn: “Thỉnh cầu Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp đỡ con là XXX có thể mang những Ngôi Nhà Nhỏ này tặng cho YYY (YYY có thể là Người cần Kinh, tên người quá cố, con của ai đó, hoặc người cần kinh của ngôi nhà)”.
Tiếp theo đốt Ngôi Nhà Nhỏ, (đốt từ trên xuống dưới, tốt nhất đốt từ chỗ Kính tặng 敬赠) . Đồng thời nói: “Khấn xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi gia hộ cho con”.
Trong quá trình đốt không nên nói thêm lời nào khác, cũng không cần niệm kinh, chỉ cần nói: “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi”.
Sau khi đốt xong khấn: “Bái tạ Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đã giúp đỡ con là XXX có thể đem những Ngôi Nhà Nhỏ này tặng cho YYY. Cảm tạ Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ”. (1 lạy)
Đồng thời có thể nói ra những điều cầu xin tương ứng, ví dụ: Nếu Ngôi Nhà Nhỏ kính tặng người cần kinh của XXX, có thể xin Bồ Tát phù hộ cho XXX thân thể khỏe mạnh, bình an cát tường; Nếu như Ngôi Nhà Nhỏ tặng cho XXX hoá giải oán kết, có thể xin Bồ Tát phù hộ cho XXX và YYY có thể hoá giải ác duyên.
Nếu trong nhà không có bàn thờ Phật, có thể đốt Ngôi Nhà Nhỏ ở ban công, gần cửa sổ phòng khách hoặc sân sau nhà.
Trước khi đốt quý vị nên thắp tâm hương và khấn: “Cảm tạ Nam mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát”. (Niệm 3 lần).
Sau đó niệm 1 biến 《Đại Bi Chú》, 1 biến 《Tâm Kinh》.
Tiếp theo nâng Ngôi Nhà Nhỏ lên quá đỉnh đầu, hướng lên trời lạy ba lạy, hoặc quán tưởng trong tâm mình đang quỳ lạy khấn nguyện: “Thỉnh cầu Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp đỡ con là XXX có thể mang những Ngôi Nhà Nhỏ này tặng cho YYY (YYY có thể là Người cần Kinh, tên người quá cố, con của ai đó, hoặc người cần kinh của ngôi nhà)”.
Sau đó đốt Ngôi Nhà nhỏ là được. Đốt xong làm giống như các bước đã nói ở trên.
14) Việc đốt Ngôi Nhà Nhỏ người thân trong gia đình, miễn là tin Phật đều có thể thay mặt quý vị đốt thay. Nếu là siêu độ người cần kinh của quý vị, thì trước khi đốt thay, người thân có thể nói: “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho YYY (YYY là tên người niệm Ngôi Nhà Nhỏ), giúp YYY có thể đem những tấm Ngôi Nhà Nhỏ này gửi tặng cho người cần kinh của họ”.
15) Nếu như niệm Ngôi Nhà Nhỏ chữa bệnh cho người khác, thì vong linh của đối phương có thể sẽ nhập vô người quý vị. Vì vậy tốt nhất trước khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ nên khấn xin với Quán Thế Âm Bồ Tát như sau: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (XXX là tên của chính mình), hiện nay con vì YYY (YYY là tên người khác) niệm bao nhiêu tấm Ngôi Nhà Nhỏ, số lượng Ngôi Nhà Nhỏ còn lại xin Người Cần Kinh hãy tìm YYY”. Hoặc cũng có thể tụng niệm theo hình thức Ngôi Nhà Nhỏ tích lũy, như vậy sẽ an toàn hơn.
Nếu trường hợp vong linh của đối phương đến tìm bạn, thì tốt nhất nên niệm vài tấm Ngôi Nhà Nhỏ, kính tặng cho người cần kinh của bản thân. Cứu người là đại công đức, tuy nhiên cứu người cũng phải trả giá.
16) Khi điều kiện cho phép, quý vị có thể niệm tích luỹ Ngôi Nhà Nhỏ để dự phòng. Ngay khi có vấn đề phát sinh, quý vị có thể đốt ngay những Ngôi Nhà Nhỏ này để giải quyết vấn đề. Trước khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ nên xin với Quán Thế Âm Bồ Tát: “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát chứng kiến, con là XXX (tên của quý vị) niệm Ngôi Nhà Nhỏ để tích luỹ”. Chỗ “Kính tặng” trong Ngôi Nhà Nhỏ và ngày, tháng cũng để trống. Đến sau này, khi nào cần thì điền vào. Ngôi Nhà Nhỏ niệm xong dùng tấm vải đỏ hoặc giấy đỏ bọc lại kỹ càng.
17) Nếu như điền sai thông tin trên Ngôi Nhà Nhỏ, có thể dùng 1 tấm Ngôi Nhà Nhỏ mới chấm lại các Kinh văn đã niệm, đồng thời dùng bút gạch bỏ ở phần kính tặng và phần ký tên ngày tháng trên tờ Ngôi Nhà Nhỏ bị điền sai, sau đó gấp Ngôi Nhà Nhỏ lại thành mảnh giấy nhỏ, dùng giấy bọc lại rồi vứt đi. (Không được xé và tuyệt đối không được đốt). Đồng thời khấn với Quán Thế Âm Bồ Tát: “Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, con là XXX (họ và tên của bạn) tấm Ngôi Nhà Nhỏ này đã viết sai, bây giờ con xin phép huỷ bỏ”.
18) Trong khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ cho người đã khuất, tốt nhất không nên đốt tiền giấy hoặc các loại đồ cúng khác. Mặc dù đốt tiền giấy và đốt Ngôi Nhà Nhỏ đều là “tặng tiền”, nhưng Ngôi Nhà Nhỏ ở âm phủ được xem như tiền mệnh giá lớn, hơn nữa ở Thiên giới cũng có thể được xem là năng lượng; còn tiền giấy, vàng mã thì chỉ tương đương tiền lẻ chỉ có thể sử dụng ở địa phủ.
Nếu người mất vẫn còn ở Địa Phủ, thì ít hay nhiều đều là tiền, nhìn chung không có vấn đề gì; nhưng nếu người mất đã ở cõi trời, việc đốt tiền giấy có thể khiến họ bị rơi xuống cõi thấp hơn, bởi vì những vong linh được siêu độ lên trời là do tự thân căn cơ không đủ, mà là được chúng ta giúp siêu độ lên. Nên khi họ nhìn thấy tiền giấy ở nhân gian vẫn sẽ khởi tâm tham; nếu đốt tiền giấy sẽ dụ họ xuống lấy tiền giấy, sẽ dẫn đến việc họ bị rớt xuống.
Vì vậy, tốt nhất là cả gia đình cùng nhau niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Nếu thực sự không khuyên được người trong nhà, thì chỉ có thể tự mình niệm nhiều Ngôi Nhà Nhỏ; khi đó cho dù người khác có đốt tiền giấy, nhưng tiền mệnh giá lớn (Ngôi Nhà Nhỏ) đủ nhiều thì người mất cũng sẽ không để ý đến tiền lẻ (tiền giấy) nữa.
Ngoài ra, mỗi lần đốt Ngôi Nhà Nhỏ có thể khấn nguyện: “Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho XXX (Họ tên người quá cố) nhận được Ngôi Nhà Nhỏ và đi lên trên, đừng tham luyến những đồng tiền ít ỏi ở nhân gian.”
19) Xin lưu ý rằng việc trì Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ vong linh không phải là làm một lần là xong, rồi từ đó về sau sẽ không còn vong linh nữa. Lần này niệm xong chỉ có thể nói là vong linh hiện tại đã được siêu độ đi. Nhưng theo thời gian trôi qua, một số nghiệp chướng sẽ bị kích hoạt thành vong linh, đồng thời cũng có những vong linh bị chiêu cảm đến. Ví dụ như cãi nhau với người khác, đi đến nghĩa trang, bệnh viện, nhà hỏa táng… đều có khả năng chiêu cảm vong linh. Vì vậy, cần tùy theo tình huống mà không ngừng siêu độ.
20) Dưới đây là một số tình huống điển hình cần niệm Ngôi Nhà Nhỏ, kèm số lượng tham khảo:
① Bị đau ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, chẳng hạn như đau lưng, đau bả vai, v.v. mà bác sĩ không thể chẩn đoán được vì kết quả xét nghiệm cho thấy mọi thứ đều bình thường. Nói chung, đây là một căn bệnh do vong linh gây ra. Trước tiên, có thể niệm 7 đến 9 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, Kính tặng cho người cần kinh của bản thân 敬赠 “Karmic Creditor of XXX (Họ tên đầy đủ của quý vị)”. Nếu chưa đủ có thể tiếp tục cho đến khi khỏi bệnh.
② Mắc bệnh ung thư, nghĩa là có vong linh lớn, báo ứng rất lợi hại. Mỗi ngày ngoài việc niệm 《Tâm Kinh》49 biến, 《Đại Bi Chú》21 biến, 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》5 biến, phải nhanh chóng niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Dựa vào Ngôi Nhà Nhỏ để trả nợ và cứu mạng. Đợt đầu tiên ít nhất 49 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, sau đó tiếp tục niệm cho đến khi khỏi bệnh. Đồng thời cần kết hợp phóng sinh và phát nguyện.
③ Thường xuyên nổi giận vô cớ, thông thường có thể niệm trên 7 tấm Ngôi Nhà Nhỏ trở lên, kính tặng cho người cần kinh của bản thân.
④ Siêu độ cho thai nhi bị sảy thai hoặc phá thai, mỗi thai nhi cần niệm 7-21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Kính tặng cho 敬赠 “Child of XXX (họ và tên người mẹ)”. (nếu đứa trẻ đến để đòi nợ thì có thể cần nhiều Ngôi Nhà Nhỏ hơn mới siêu độ được).
⑤ Nếu bị đau đầu hoặc sốt, thông thường cần niệm 7 tấm Ngôi Nhà Nhỏ trở lên. Kính tặng cho người cần kinh của bản thân (敬赠 Karmic Creditor of XXX (họ và tên của bạn).
⑥ Nếu trong nhà có âm thanh lạ, thiết bị điện gặp trục trặc bất ngờ, hoặc đường ống nước thải liên tục bị tắc, thông thường bạn cần niệm 4 – 7 tấm Ngôi Nhà Nhỏ siêu độ cho Người cần kinh của ngôi nhà. Kính tặng: Người cần kinh trong ngôi nhà của XXX (敬赠 Karmic creditor of the house of XXX). XXX có thể là tên chủ nhà hoặc tên người đang sinh sống trong nhà; nếu là nhà thuê thì có thể ghi trực tiếp tên mình.
⑦ Siêu độ cho tổ tiên vừa mới qua đời, như bố mẹ người thân, v.v., Trong 49 ngày cần phải niệm ít nhất 49 tấm Ngôi Nhà Nhỏ trở lên cho mỗi người, “Kính tặng 敬赠: Tên người đã mất.”
⑧ Mơ thấy người quá cố, như là tổ tiên bố mẹ họ hàng, v.v. cần niệm ít nhất 7 tấm Ngôi Nhà Nhỏ cho mỗi người, nếu biết tên có thể trực tiếp viết tên của người mất chỗ phần kính tặng cho. Nếu muốn siêu độ người mất, thông thường cần từ 21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ trở lên mới siêu độ được một cảnh giới: Ví dụ muốn người mất từ Địa ngục siêu độ đến đầu thai thành người, cần ít nhất 21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ; từ đầu thai người lên đến A Tu La cần thêm 21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ; từ A Tu La lên đến cõi trời, cần thêm 21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ.
Nếu mơ thấy người mặc đồ đen không quen biết, v.v., thì mỗi người 4 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, kính tặng 敬赠: người cần kinh của bản thân mình – “敬赠 Karmic Creditor of XXX (họ tên bản thân mình).”
⑨ Niệm 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 có thể khiến nghiệp chướng được kích hoạt và chuyển hóa thành vong linh, vì thế cần niệm Ngôi Nhà Nhỏ song song. Ví dụ, nếu niệm 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 3 biến mỗi ngày, cần niệm ít nhất 3 tấm Ngôi Nhà Nhỏ mỗi tuần. Nếu niệm 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》 5 biến mỗi ngày, cần niệm ít nhất 5 tấm Ngôi Nhà Nhỏ mỗi tuần.
21) Để biết việc siêu độ có thành công hay không, có thể tham khảo các tình huống sau:
① Nếu như siêu độ cho người cần kinh của mình ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, khi đã đốt Ngôi Nhà Nhỏ đến 1 số lượng nhất định, bộ phận đó đã hết đau nhức rồi, nghĩa là vong linh trên bộ phận đó đã được siêu độ rồi.
② Nếu như siêu độ thai nhi bị phá thai hoặc hư thai, khi Ngôi Nhà Nhỏ đốt đến số lượng nhất định, nằm mơ thấy đứa trẻ ăn mặc gọn gàng, cười vui vẻ đến trước mặt quý vị, nghĩa là đứa trẻ đã được siêu độ đến một nơi tốt đẹp, đến để nói lời cảm ơn.
③ Nếu như siêu độ vong linh tổ tiên quá cố, bố mẹ người thân, v.v. lên cõi trời, khi Ngôi Nhà Nhỏ đốt đến số lượng nhất định, họ sẽ ăn mặc gọn gàng, khung cảnh xung quanh sáng sủa, đến gặp quý vị trong giấc mơ. Nghĩa là họ đã được siêu độ đến cõi A Tu La hoặc Thiên giới rồi.
④ Nếu như siêu độ cho người cần kinh của ngôi nhà, khi đốt Ngôi Nhà Nhỏ đến số lượng nhất định, thì trong nhà không còn âm thanh lạ, người ở cảm thấy thoải mái, nghĩa là người cần Kinh của ngôi nhà đã được siêu độ đi rồi.
22) Các phương pháp độ trên thích hợp cho việc siêu độ tất cả các vong linh quá cố. Nếu như siêu độ cho động vật niệm 《Vãng Sinh Chú》 Ví dụ như: bò 108 biến; heo, dê, chuột mỗi loại 49 biến; cá, gà các loại 7 biến; cua 7 biến; tôm 3 biến; muỗi, gián mỗi loại 1 biến.
(三)PHÓNG SINH
1. Phóng Sinh Có Công Đức Gì: Phóng sanh bao gồm cả ba loại bố thí: bố thí tài, bố thí Pháp và bố thí vô úy. Vì vậy, nó có thể giúp chúng ta tích lũy vô lượng công đức. Lợi ích lớn nhất mà chúng ta có thể nhận được từ việc thực hiện phóng sanh là tiêu tai, kéo dài tuổi thọ. Ngoài ra, khi chúng ta khấn xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho chúng ta khi gặp những biến cố lớn, nếu đồng thời vừa kết hợp niệm Kinh và phóng sanh thì hiệu quả sẽ càng tốt hơn.
2. Đối Tượng Nào Cần Thực Hiện Phóng Sinh: Người tin Phật, người cao tuổi và trung niên, người lớn tuổi có vấn đề về sức khỏe và những người tỏ lòng hiếu hạnh đối với bậc sinh thành. Ngoài ra, những người thuộc các ngành nghề sau cũng nên thực hiện việc phóng sinh: nhân viên nhà bếp, đầu bếp, bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ phá thai, nhân viên tang lễ, nhân viên tiêu diệt côn trùng, làm ở trang trại giết mổ lợn gà, cảnh sát hình sự, pháp y, nhà giải phẫu, v.v.. Cần phải thường xuyên phóng sanh để hóa giải, tiêu trừ tai hoạ. Tuy nhiên, tốt nhất nên tìm kiếm cơ hội để thay đổi nghề nghiệp.
3. Về Thời Gian Thực Hiện Phóng Sinh: Bất kỳ thời điểm nào trong năm đều phù hợp, nhưng tốt nhất cầu trường thọ trong ngày sinh nhật, hoặc đêm giao thừa, giai đoạn chuyển tiếp giữa năm cũ và năm mới, ngày 1 và 15 Âm lịch hàng tháng và ngày Phật đản. Hoặc trước ngày nhập viện, trước khi làm phẫu thuật, sau khi được chẩn đoán mắc bệnh nặng hoặc sau khi tai nạn xe, sự cố ngoài ý muốn, ngày xui tháng hạn, v.v.. Để đạt được kết quả tốt nhất thì tốt nhất nên chọn ngày nắng đẹp khi năng lượng dương đang ở đỉnh điểm. Tránh phóng sinh vào ban đêm, những ngày nhiều mây âm u cũng có thể phóng sanh.
4. Phóng Sinh Động Vật Nào? Tốt nhất nên lựa chọn thả những động vật mà con người thường hay làm thức ăn, như cá, tôm, cua, nghêu, v.v..Ngoài ra, những động vật khác có xu hướng bị giết hoặc ăn thịt cũng sẽ phù hợp để phóng sinh.
5. Khi phóng sinh cần niệm kinh: Phóng sinh giúp tiêu tai, kéo dài thọ mạng, còn niệm kinh giúp hộ thân, hai việc kết hợp cùng làm thì hiệu quả vô cùng tốt. Quý vị có thể bắt đầu niệm Kinh trên đường đến địa điểm phóng sinh. Tốt nhất nên niệm 《Chú Đại Bi》. Trước khi niệm, phải nói rõ họ tên của bản thân: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (họ tên quý vị), giúp con tiêu trừ tai họa và kéo dài tuổi thọ, con nhất định sẽ làm thêm nhiều việc công đức”. Sau đó niệm 《Chú Đại Bi》 càng nhiều càng tốt.
Nếu phóng sinh thay cho người khác, thì nói: “Thỉnh cầu Đại Từ Đại Bi Quán thế Âm Bồ Tát phù hộ cho người nhà tên XXX (tên đầy đủ) giúp tiêu trừ tai họa và kéo dài tuổi thọ”.
6. Khi đến địa điểm phóng sinh, trước tiên hướng mặt lên trời niệm 3 lần: “Cảm tạ Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát”, sau đó niệm 1 biến《Chú Đại Bi》, 1 biến 《Tâm Kinh》, 7 biến 《Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn》.
Trước khi thả cá vào nước tiếp tục nói: “Cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán thế Âm Bồ phù hộ cho con là XXX (hoặc người nhà XXX) tiêu trừ tai họa và kéo dài tuổi thọ.”
Khi phóng sinh có thể niệm 《Chú Đại Bi》, 《Tâm Kinh》, 《Vãng Sinh Chú》, không giới hạn số biến, niệm càng nhiềucàng tốt. Khi thả cá xuống nước cần nhẹ nhàng, tránh làm cá bị thương.
7. Nếu trong lúc phóng sinh có cá, tôm, cua, v.v. bị chết, thì cần niệm 《Vãng Sinh Chú》 để siêu độ. Thông thường: Mỗi con tôm: 3 biến 《Vãng Sinh Chú》, Mỗi con cua: 7 biến 《Vãng Sinh Chú》, Mỗi con cá: 7 biến 《Vãng Sinh Chú》
8. Tốt nhất là quý vị nên dùng tiền của bản thân để phóng sanh; nếu phóng sinh thay cho người nhà, thì cũng nên lấy tiền của người nhà để đi phóng sinh. Nếu dùng tiền của mình để phóng sinh cho người nhà, chỉ cần trước đó nói với Bồ Tát: “Xin Bồ Tát từ bi tha thứ cho con, con là XXX lấy tiền của con phóng sanh cho YYY”. Sau đó mới đi mua cá để phóng sanh, như vậy sẽ có hiệu quả tốt.
Ngoài ra còn một cách khác: trước khi phóng sinh, tại bàn thờ Phật khấn xin Bồ Tát: “Con là XXX đem bao nhiêu tiền của bản thân tặng cho YYY (tên của người thân bạn bè), số tiền này tính cho là tiền của họ”.
9. Phóng sinh thay cho người nhà: Nếu người nhà hoàn toàn không tin, thậm chí phản đối, thì đôi khi hiệu quả cũng sẽ bị giảm bớt. Tuy nhiên, phóng sinh dù sao vẫn tốt hơn là không phóng sinh.
10. Phóng sinh thay cho người khác: Khi đã đến địa điểm phóng sinh, tốt nhất đừng nhắc đến tên mình nữa. Nếu quý vị thường xuyên xưng tên hoặc nghĩ đến tên mình trong đầu thì một phần công đức của việc thực hiện việc phóng sinh sẽ được cấp cho quý vị. Đơn giản chỉ cần khấn như sau: “XXX (tên đầy đủ của thành viên gia đình hoặc bạn bè) đã mua (số lượng hoặc trọng lượng cá). Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho XXX (tên đầy đủ của người thân trong gia đình hoặc bạn bè)”.
Ngoài ra, quý vị có thể viết tên người và số lượng hoặc trọng lượng cá lên một tờ giấy và đọc nội dung tại chỗ phóng sanh.
11. Sau khi phóng sinh cho người nhà: Tốt nhất quý vị nên cho họ biết số lượng cá mà bạn đã phóng sinh cho họ. Tuy nhiên, nếu họ hoàn toàn phản đối việc thực hành phóng sinh thì tốt nhất không nên nhắc điều này với họ, để tránh việc đối phương tạo khẩu nghiệp, thì tốt nhất không nên nói ra.
(四)PHÁT NGUYỆN
Niệm Kinh, Phát Nguyện, Phóng Sinh, Đại Sám Hối và Học tập Bạch Thoại Phật Pháp là 5 đại Pháp bảo mà Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát tặng cho chúng ta, mọi người nhất định phải thiện dụng. Trong đó nguyện lực của mỗi một người tu hành là vô cùng quan trọng.
Phát nguyện chính là ở trước Bồ Tát thầm niệm hoặc nhẹ nhàng khấn xin Bồ Tát phù hộ hoặc xin Bồ Tát hiển linh, giúp giải quyết những mê hoặc, phiền não, tai họa lớn hay nhỏ của bản thân; đồng thời bản thân sẽ làm những việc sau:
• Từ nay về sau mùng 1, 15 ăn chay
• Từ nay về sau không ăn hải sản sống
• Từ nay về sau không sát sanh
• Mỗi ngày kiên trì làm vài việc thiện lành
• Đúc tượng bằng vàng cho chư Phật Bồ Tát
• Trong thời gian bao lâu độ bao nhiêu người, khiến họ có thể giải thoát khỏi biển khổ (nguyện lực độ người là rất lớn).
• Làm công đức, trích tiền in Kinh sách, v.v.
• Phát sách, CD kết duyên với chúng sanh.
1. Có người phát nguyện mùng 1, 15 ăn chay, sau đó lại quên rồi hoặc có nguyên nhân đặc biệt không ăn chay được, có thể khấn xin trước với Quán Thế Âm Bồ Tát, ăn chay sớm hơn hoặc ăn thêm ngày chay. Cũng có thể lúc mới bắt đầu phát nguyện đừng nói ăn chay ngày mùng 1, 15, mà nói là mỗi tháng ăn chay 2 ngày, như vậy linh hoạt hơn.
2. Một khi đã phát nguyện, quý vị phải kiên trì giữ lời nguyện của mình. Nếu vì lý do cá nhân mà không giữ được lời nguyện thì chắc chắn sẽ phải nhận hình phạt.
3. Hoàn nguyện là khi Bồ Tát giúp quý vị thực hiện được mong muốn của mình, quý vị cần phải đến ngôi chùa có Bồ Tát mà quý vị đã khấn nguyện lúc đầu để thắp hương, bái lạy, làm bố thí, làm công đức, không quan trọng bạn làm từ thiện hay công đức bao nhiêu, chỉ cần làm những gì quý vị có thể, biểu đạt thành ý là được. Nếu như trước đây phát nguyện ăn chay độ người, v.v. thì nhất định phải kiên trì làm tiếp, đó chính là hoàn nguyện rồi.
(五)LẬP BÀN THỜ PHẬT VÀ DÂNG HƯƠNG
Nếu điều kiện cho phép, trong nhà tốt nhất nên lập một bàn thờ Phật, có thể thỉnh tôn tượng Quán Thế Âm Bồ Tát để thờ phụng.
1. Những Yêu Cầu Cơ Bản về bài trí bàn thờ Phật
• Bàn thờ không được đặt gần nhà vệ sinh (cửa nhà vệ sinh phải luôn đóng kín).
• Bàn thờ không được đối diện trực tiếp với bếp.
• Bàn thờ không được đặt phía trên tivi, tủ lạnh hoặc ngay dưới máy điều hòa. Nếu để gần tivi hoặc trong môi trường không ngăn nắp, có thể sử dụng tủ có cửa gỗ để bàn thờ. Khi không dâng hương có thể đóng cửa lại. Khi dâng hương không được bật tivi. Cũng không được dùng lồng chụp bằng kính đậy Bồ Tát lại.
• Không nên đặt bàn thờ trong phòng ngủ của vợ chồng (ngoại trừ phòng ngủ của vợ chồng lớn tuổi).
• Có thể đặt bàn thờ ở phòng ngủ của người độc thân nhưng chân giường không nên đối diện với bàn thờ.
• Không được thờ ở chỗ ban công nhô ra ngoài mà không liền với móng nhà, nếu là ban công trong nhà thì có thể.
• Phòng vợ chồng không được ở phía sau bàn thờ Phật, hơn nữa phía sau bàn thờ Phật nên tránh đối diện với giường ngủ trong phòng ngủ, nếu như đối diện giường ngủ mà bái lạy thời gian dài, thì người ngủ trên giường đó sẽ gặp xui xẻo.
• Tất cả tương Phật, Bồ Tát, cũng như các Pháp khí khác, kể cả lư hương, đèn dầu, v.v. đều không được treo lơ lửng trên không, bắt buộc phải được đỡ bằng bàn, tủ, kệ giá đỡ đặt chắc chắn trên mặt đất.
• Tốt nhất nên thiết kế bàn thờ Phật ở gần cửa sổ nơi sáng sủa, nhưng không được dựa vào cửa kính, phía sau bàn thờ phải dựa vào tường, xung quanh bàn thờ Phật không được có gương.
• Không đặt những đồ vật, sách vở không liên quan bên dưới bàn thờ. Thông thường, có thể để Kinh sách và các Phật cụ, nhưng không được để tượng Bồ Tát (bùa hộ thân, tượng Bồ Tát của bàn thờ Phật nhỏ thì không sao).
• Bàn thờ không được quá thấp hoặc quá cao; vị trí thích hợp là khi người đứng nhìn hơi ngước đầu lên một chút (nếu quá thấp, có thể dùng hộp trang nhã, trang nghiêm để kê tượng cao lên).
• Phải có đèn dầu (thắp dầu thường xuyên sẽ giúp mắt sáng hơn), cốc nước (có bao nhiêu tôn Phật, Bồ Tát thì cần bấy nhiêu ly nước, mỗi ngày phải thay nước 1 lần, không được dùng miệng chạm trực tiếp vào ly nước cúng).
• Phải có lư hương, mỗi buổi sáng tối thắp nhang 1 lần, tốt nhất là nên thắp nhang theo thời gian cố định, thông thường vào 6 giờ, 8 giờ, 10 giờ buổi sáng và buổi tối đều rất tốt.
• Tốt nhất không nên đặt quá nhiều tượng, ảnh Phật, Bồ Tát trên bàn thờ.
• Nếu điều kiện cho phép, có thể cúng trái cây tươi (để nguyện ước sớm thành hiện thực) và hoa tươi (Cúng hoa tươi khiến người càng đẹp hơn). Không nên để trái cây và hoa trên bàn thờ quá một tuần mới thay mới, hơn nữa phải đảm bảo sự tươi mới, nếu như không còn tươi thì phải đổi loại mới. Dù không thay cái mới thì cũng không thể dâng cái đã hỏng lên bàn thờ Phật.
• Vị trí tốt nhất để đặt bàn thờ Phật là hướng về phía Nam và phía Bắc (bán cầu Nam), hoặc Bắc – Nam (bán cầu Bắc), nếu điều kiện không cho phép, các hướng khác cũng có thể chấp nhận được.
2. Trái Cây
• Tốt nhất nên cúng các loại trái cây có mùi thơm như táo, cam, xoài, dứa, dưa hấu, v.v.
• Chuối và đào không thích hợp để cúng cho chư Phật và Bồ Tát.
• Số lượng trái cây cúng Phật Bồ Tát phải là số lẻ, mỗi 1 tầng trái cây xếp lên cũng là số lẻ và tổng số lượng trái cây cũng là số lẻ.
• Trong 1 đĩa trái cây chỉ được cúng 1 loại trái cây, không được để nhiều loại trái cây hỗn hợp trong 1 dĩa thờ cúng.
• Số lượng đĩa trái cây không yêu cầu.
• Khi thay trái cây phải thay nguyên đĩa, không được thay mấy trái rồi lấy cái cũ cho vào cái mới.
3. Hoa Tươi
• Dùng loại trúc phú quý cúng Bồ Tát là điều tốt.
• Hoa cúc, bách hợp, hoa lan, thuỷ tiên, v.v. có thể cúng Phật Bồ Tát. Loại hoa hồng có gai không được cúng trên bàn thờ Phật.
• Hoa dâng cúng chư Phật và Bồ Tát có thể được đánh giá qua tên của chúng. Hoa đào, hoa loa kèn, v.v. không thể cúng.
• Ngoài ra, không đặt chậu cây có đất trên bàn thờ.
• Thông thường, khi dâng cúng trúc phú quý, có thể chứng 2 bên mỗi bên 1 bình hoa, mỗi bình hoa cắm 1 cành, 2 cành 3 cành đều được. Tốt nhất không nên quá nhiều. Số lượng hoa tươi cũng không có quy định.
4. Cúng dầu
• Nếu trên bàn thờ cùng thờ nhiều vị Bồ Tát, trong điều kiện cho phép thì tốt nhất mỗi vị một ngọn đèn dầu; nếu điều kiện không cho phép thì toàn bộ bàn thờ có thể cúng một cặp đèn dầu hoặc một ngọn đèn dầu.
• Nếu chỉ thờ một vị Phật hoặc Bồ Tát, có thể cúng một ngọn đèn dầu; nếu đặt hai ngọn đèn dầu cũng được.
• Đối với bàn thờ Phật của Pháp Môn Tâm Linh (thờ cúng Thích Ca Mâu Ni Phật, Quán Thế Âm Bồ Tát, Nam Kinh Bồ Tát, Thái Tuế Bồ Tát, Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát, Quan Bình Bồ Tát), tốt nhât là cúng 5 ngọn đèn dầu (1 ngọn đèn dầu cho Thích Ca Mâu Ni Phật, 1 ngọn đèn dầu cho Quán Thế Âm Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Nam Kinh Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Thái Tuế Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát và Quan Bình Bồ Tát). Nếu như điều kiện đầy đủ, tốt nhất là dâng cúng 7 ngọn đèn dầu (dâng cúng cho Châu Xương Bồ Tát và Quan Bình Bồ Tát mỗi vị 1 ngọn đèn dầu). Nếu như điều kiện có hạn, có thể cũng 1 ngọn đèn dầu cho 1 bàn thờ Phật hoặc 2 ngọn đèn dầu cho 1 bàn thờ Phật.
• Không được cúng nến
• Có thể tắt đèn dầu sau khi bái lạy xong, hoặc trước khi nhang cháy hết. Không được chỉ thắp đèn dầu mà không thắp nhang, rất dễ thi hút vong linh đến.
• Có thể dùng đèn điện hoa sen, nhưng trước đó bắt buộc phải cúng đèn dầu thật trước. Đồng thời không được thường xuyên thắp sáng liên tục 24 giờ.
• Thông thường, trước khi thắp hương lạy Phật có thể bật đèn sen điện và thắp đèn dầu; trình tự là bật đèn sen điện trước, sau đó mới thắp đèn dầu. Trước khi hương cháy hết phải tắt đèn dầu trước, rồi mới tắt đèn sen điện.
• Đèn dầu chỉ được dập tắt bằng nắp đậy, không được dùng miệng thổi.
• Để đèn hoa sen trong thời gian dài mà không thắp hương rất dễ thu hút vong linh đến.
• Dùng dầu thực vật để cúng chư Phật, Bồ Tát có thể làm cho đầu óc minh mẫn và tầm nhìn nhạy bén hơn, đồng thời tăng trưởng trí tuệ.
• Thông thường, các loại dầu thực vật như dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu ngô, dầu sen đều có thể dùng để cúng chư Phật, Bồ Tát.
• Tuy nhiên, không được dùng dầu mè, dầu lạc để thắp dầu trong đèn dầu, dầu có mùi không tinh khiết, nếu thơm quá sẽ lấn át mùi đàn hương nên không thể dùng để cúng cho Bồ Tát. Dầu đậu nành quá nồng, không dễ bắt lửa nên không thích hợp lắm.
• Dâng cả chai dầu (bỏ bao bì nhãn hiệu), cúng trước chư Phật và Bồ Tát được coi là cúng dường dầu .
• Tuy nhiên cách tốt nhất là thắp một ngọn đèn dầu, lấy dầu chêm vào trong bình chứa dầu của đèn dầu, phải thường xuyên chêm thêm dầu vào, chẳng hạn mỗi ngày thêm một ít dầu, làm vậy giống như việc thay trái cây tươi và nước.
• Những cách cúng dầu phía trên đều phải lưu ý, không được dùng dầu đã cúng dường chư Phật, Bồ Tát để nấu các món ăn mặn. Có thể ăn trái cây và nước cúng dường chư Phật và Bồ Tát. Nhưng không uống dầu trực tiếp mà phải nấu chín, có thể dùng dầu cúng dường Bồ Tát để nấu món chay.
• Khi cúng dầu ở nơi công cộng, chẳng hạn như ở Quán Âm Đường ở Đài Đông Phương, có thể mang theo chai dầu của riêng mình để đổ dầu vào đèn dầu trên bàn thờ. Sau đó, lượng dầu còn lại có thể mang về nhà và sử dụng cho các mục đích nấu ăn khác.
Nếu trên bàn thờ cùng thờ nhiều vị Bồ Tát, trong điều kiện cho phép thì tốt nhất mỗi vị một ngọn đèn dầu; nếu điều kiện không cho phép thì toàn bộ bàn thờ có thể cúng một cặp đèn dầu hoặc một ngọn đèn dầu.
• Nếu chỉ thờ một vị Phật hoặc Bồ Tát, có thể cúng một ngọn đèn dầu; nếu đặt hai ngọn đèn dầu cũng được.
• Đối với bàn thờ Phật của Pháp Môn Tâm Linh (thờ cúng Thích Ca Mâu Ni Phật, Quán Thế Âm Bồ Tát, Nam Kinh Bồ Tát, Thái Tuế Bồ Tát, Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát, Quan Bình Bồ Tát), tốt nhât là cúng 5 ngọn đèn dầu (1 ngọn đèn dầu cho Thích Ca Mâu Ni Phật, 1 ngọn đèn dầu cho Quán Thế Âm Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Nam Kinh Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Thái Tuế Bồ Tát, 1 ngọn đèn dầu cho Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát và Quan Bình Bồ Tát). Nếu như điều kiện đầy đủ, tốt nhất là dâng cúng 7 ngọn đèn dầu (dâng cúng cho Châu Xương Bồ Tát và Quan Bình Bồ Tát mỗi vị 1 ngọn đèn dầu). Nếu như điều kiện có hạn, có thể cũng 1 ngọn đèn dầu cho 1 bàn thờ Phật hoặc 2 ngọn đèn dầu cho 1 bàn thờ Phật.
• Không được cúng nến
• Có thể tắt đèn dầu sau khi bái lạy xong, hoặc trước khi nhang cháy hết. Không được chỉ thắp đèn dầu mà không thắp nhang, rất dễ thi hút vong linh đến.
• Có thể dùng đèn điện hoa sen, nhưng trước đó bắt buộc phải cúng đèn dầu thật trước. Đồng thời không được thường xuyên thắp sáng liên tục 24 giờ.
• Thông thường, trước khi thắp hương lạy Phật có thể bật đèn sen điện và thắp đèn dầu; trình tự là bật đèn sen điện trước, sau đó mới thắp đèn dầu. Trước khi hương cháy hết phải tắt đèn dầu trước, rồi mới tắt đèn sen điện.
• Đèn dầu chỉ được dập tắt bằng nắp đậy, không được dùng miệng thổi.
• Để đèn hoa sen trong thời gian dài mà không thắp hương rất dễ thu hút vong linh đến.
• Dùng dầu thực vật để cúng chư Phật, Bồ Tát có thể làm cho đầu óc minh mẫn và tầm nhìn nhạy bén hơn, đồng thời tăng trưởng trí tuệ.
• Thông thường, các loại dầu thực vật như dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu ngô, dầu sen đều có thể dùng để cúng chư Phật, Bồ Tát.
• Tuy nhiên, không được dùng dầu mè, dầu lạc để thắp dầu trong đèn dầu, dầu có mùi không tinh khiết, nếu thơm quá sẽ lấn át mùi đàn hương nên không thể dùng để cúng cho Bồ Tát. Dầu đậu nành quá nồng, không dễ bắt lửa nên không thích hợp lắm.
• Dâng cả chai dầu (bỏ bao bì nhãn hiệu), cúng trước chư Phật và Bồ Tát được coi là cúng dường dầu .
• Tuy nhiên cách tốt nhất là thắp một ngọn đèn dầu, lấy dầu chêm vào trong bình chứa dầu của đèn dầu, phải thường xuyên chêm thêm dầu vào, chẳng hạn mỗi ngày thêm một ít dầu, làm vậy giống như việc thay trái cây tươi và nước.
• Những cách cúng dầu phía trên đều phải lưu ý, không được dùng dầu đã cúng dường chư Phật, Bồ Tát để nấu các món ăn mặn. Có thể ăn trái cây và nước cúng dường chư Phật và Bồ Tát. Nhưng không uống dầu trực tiếp mà phải nấu chín, có thể dùng dầu cúng dường Bồ Tát để nấu món chay.
• Khi cúng dầu ở nơi công cộng, chẳng hạn như ở Quán Âm Đường ở Đài Đông Phương, có thể mang theo chai dầu của riêng mình để đổ dầu vào đèn dầu trên bàn thờ. Sau đó, lượng dầu còn lại có thể mang về nhà và sử dụng cho các mục đích nấu ăn khác.
5. Nước Đại Bi
• Nước cúng dường cho Quán Thế Âm Bồ Tát là Nước Đại Bi đã được Bồ Tát gia trì qua rồi, người bình thường chúng ta không thể dựa vào niệm Kinh mà gia trì Nước Đại Bi được.
• Có thể cúng nước đun sôi để nguội, nước nguội, nước khoáng, nước tinh khiết và các loại nước uống không màu, không mùi; không được trực tiếp dùng nước sống, nước máy hoặc nước chưa qua xử lý.
• Cốc nước cúng để đựng nước Đại Bi phải là cốc mới hoàn toàn, có thể dùng cốc thủy tinh hoặc sứ, có nắp hoặc không có nắp đều được, tốt nhất là dùng loại có nắp để tránh bụi bẩn và côn trùng rơi vào; tốt nhất nên dùng cốc màu trắng trơn. Không được dùng cốc có in những Kinh văn như 《Chú Đại Bi》, 《Tâm Kinh》 hoặc bất kỳ loại Kinh văn nào, cũng không được dùng loại có hình Bồ Tát hay thánh danh của chư Phật, Bồ Tát, và không được dùng loại có hình thù động vật.
• Thông thường, bao nhiêu vị Bồ Tát thì dùng bấy nhiêu cốc nước, cũng có thể dùng nhiều cốc nước cho một vị Bồ Tát, nhưng số lượng cốc nước không được ít hơn số tượng Bồ Tát. Cốc nước không được có kích thước quá lớn và không được cúng chai nước khoáng đóng sẵn. Sẽ là bất kính nếu dùng chai nước khoáng thay vì dùng cốc. Thông thường cũng không nên vừa cúng cốc nước vừa cúng chai nước khoáng.
• Không được uống Nước Đại Bi trực tiếp từ bàn thờ mà phải rót từ cốc cúng Bồ Tát ra một ly khác trước khi uống, không được dùng miệng chạm trực tiếp vào cốc nước cúng Bồ Tát. Thông thường, trước tiên bạn nên cung kính cầm cốc bằng cả hai tay, hướng về phía Bồ Tát, giơ cao trên lông mày và khấn thầm: “Xin Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX, phù hộ cho con được khỏe mạnh.” Đồng thời, trong lòng quán tưởng bình tịnh thuỷ của Bồ Tát từ từ đổ xuống dòng nước dọc theo đỉnh đầu, chảy khắp cơ thể bạn. Sau đó đem nước đổ vào một trong 1 vật chứa khác và uống Nước Đại Bi một cách cung kính. Sẽ tốt hơn nếu bạn có thể niệm 1 biến 《Chú Đại Bi》 trước khi uống, đồng thời úp lòng bàn tay xuống phía trên của cốc, như vậy hiệu quả sẽ càng tốt.
• Nước Đại Bi sau khi cúng Bồ Tát mà cảm thấy quá lạnh thì không nên đun trực tiếp hoặc cho vào lò vi sóng mà có thể đun nóng cách thuỷ sau đó uống (chỉ có thể đun nóng nhẹ, không được đun sôi ).
• Nước cúng Phật Thích Ca Mâu Ni và Quán Thế Âm Bồ Tát có thể uống trực tiếp mà không cần niệm 《Chú Đại Bi》, nước cúng chư Phật và Bồ Tát khác thông thường có thể đổ đi, nếu muốn uống thì trước khi uống cần niệm 1 biến 《Chú Đại Bi》 rồi uống. Ngoài ra, nước cúng cho nhiều vị Bồ Tát cũng không được trộn lẫn rồi uống cùng nhau, mà hãy đổ vào các cốc khác nhau rồi uống.
• Nước cúng chư Phật, Bồ Tát không nên dùng để tưới cây.
6. Lư Hương, Thắp Hương, Số Lượng Và Thời Gian Đốt Đại Hương.
• Đối với bàn thờ tại gia, mỗi ngày nên thắp hương ít nhất hai lần, một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối. Thời gian dâng hương cần được giữ cố định. thông thường là vào buổi sáng và tối lúc 6 giờ, 8 giờ hoặc 10 giờ đều sẽ tốt hơn. Vào các thời điểm khác trong ngày Khi tụng Kinh, niệm Ngôi Nhà Nhỏ, quý vị có thể thắp hoặc không thắp hương, nếu có điều kiện thì có thể thắp hương liên tục.
• Nếu thờ nhiều vị Bồ Tát, có điều kiện thì tốt nhất mỗi vị Bồ Tát nên có một lư hương, có thể mỗi ngày thắp 1 cây nhang vào mỗi lư hương, vào những ngày lễ lớn hoặc Lễ Phật Đản, vào ngày mùng 1, 15 Âm lịch sẽ thắp 3 nén nhang cho mỗi lư hương. Nếu như không có điều kiện, có thể dùng 1 lư hương cho toàn bộ bàn thờ Phật, nhưng mỗi sáng tối đều phải thắp 3 nén nhang.
• Vào những ngày lễ lớn như ngày mồng 1, 15, lễ Phật Đản có thể đốt Đại Hương (đốt nhang to), chính là thắp đèn dầu Phật trước bàn thờ Phật, thắp nhang rồi dùng lửa từ đèn Phật đốt đàn hương (gỗ đàn hương có thể mua ở các cửa hàng Phật cụ) rồi dùng tay phẩy tắt ngọn lửa (không được thổi bằng miệng), lúc này khói bay ra chính là đại hương, tức là hương thơm của Bồ Tát. Có thể đốt liên tục như vậy rồi tắt đi, tổng cộng làm ba lần, đây chính là đốt đại hương. Sau khi đốt xong đại hương thì lễ bái, cầu nguyện và tụng kinh. Gỗ đàn hương đã qua sử dụng có thể cắm dọc vào lư hương, phần chưa sử dụng có thể sử dụng tiếp lần sau.
7. Làm Thế Nào Để Bài Trí Bàn Thờ Phật Khi Chuyển Nhà
• Khi chuyển nhà, nếu trong nhà có thờ bàn thờ Phật, cần niệm trước 7 biến 《Chú Đại Bi》, 7 biến 《Tâm Kinh》, 7 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》khấn cầu với Bồ Tát xin Bồ Tát từ bi tha thứ, cho con thỉnh tượng Bồ Tát mời về nhà mới, lập bàn thờ Phật để tiếp tục thờ phụng. Ở căn nhà cũ, thắp xong nén hương cuối cùng, đợi hương cháy hết hoàn toàn, rồi mới thỉnh tượng Bồ Tát xuống, dùng vải đỏ bọc lại. Quan trọng nhất là khi chuyển đến nơi ở mới, phải thờ phụng tượng Bồ Tát lại từ đầu, thắp 3 nén hương trong mỗi lư hương rồi niệm 7 biến 《Chú Đại Bi》, 7 biến 《Tâm Kinh》và thường xuyên bái lạy. “Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bò Tát đến nhà mới của con là XXX và tiếp tục phù hộ cho chúng con là XXX, XXX con nhất định sẽ học Phật và tu tâm thật tốt”, Thiết lập bàn thờ Phật xong rồi mới dọn nhà tiếp thì sẽ tốt hơn.
• Tượng Bồ Tát được thỉnh qua nhà mới không cần phải khai quang lại, bởi vì trước đây Bồ Tát đã nhập tượng rồi, cho nên sau khi thỉnh Bồ Tát qua nhà mới xong, chỉ cần thắp hương là đã mời được Bồ Tát đến rồi. Cho nên không cần phải khai quang nữa.
• Nếu trong thời gian sửa nhà, cần tạm thời ở nhờ nơi khác một thời gian, thì tốt nhất cũng nên thiết lập bàn thờ Phật tại nơi ở tạm thời đó để thờ phụng Bồ Tát như bình thường, đợi đến khi chuyển nhà xong rồi lại thỉnh bàn thờ Phật về nhà mới.
8. Làm Sao Để Thờ Cúng Bồ Tát Khi Đi Công Tác
• Nếu bạn phải đi xa trong một thời gian ngắn (ví dụ như đi công tác, v.v.), bạn có thể thay Nước Đại Bi, trái cây và hoa ngay trước khi rời đi (để đảm bảo hoa trái không bị hư hỏng trước ngày quay về) sau đó để bàn thờ Phật như bình thường là được, không cần phải che đậy lại.
• Tốt nhất nên chụp ảnh bàn thờ Phật tại nhà khi chưa có thắp hương, sau đó bọc ảnh vào tấm vải đỏ và mang theo bên mình. Nếu điều kiện cho phép, bạn có thể dùng bức ảnh này để dâng hương, nước, hoa quả tươi… giống như thờ Phật bình thường, nếu điều kiện không cho phép, bạn có thể lấy bức ảnh này ra mỗi ngày, thắp tâm hương rồi cất đi.
9. Làm Sao Để Cung Thỉnh Bồ Tát Nhập Bảo Tượng
• Nếu đang theo Lư Đài Trưởng tu tâm tu hành tốt nhất nên thỉnh một tôn tượng hoặc chân dung của Quán Thế Âm Bồ Tát, đồng thời chúng ta phải giữ tâm cung kính tất cả các tôn giáo, chư Bồ Tát và các vị thần linh khác. Thông thường nếu thỉnh tượng Quán Thế Âm Bồ Tát, tốt nhất thờ phụng hình ảnh Quán Thế Âm Bồ Tát của Đài đông Phương, nếu quý vị muốn thỉnh một bức tượng sứ Quán Thế Âm Bồ Tát khác, có thể chọn tượng có tư thế đứng, tay cầm chiếc bình tịnh thuỷ bằng gốm sứ có cành liễu, ccố gắng không chọn các hình có rồng hay linh thú cát tường tương tự. Tốt nhất là tượng chưa được khai quang, hãy về nhà và tự thỉnh Bồ Tát nhập vào bảo tượng (nếu có thể nhờ Đài Trưởng hoặc các vị cao tăng đại đức khai quang thì càng tốt).
• Nếu tự mình chọn một bức tượng Quán Âm Bồ Tát, bạn có thể đến cửa hàng dụng cụ Phật giáo và xem một số vị Bồ Tát mà bạn định thỉnh về, nếu bạn cảm thấy có vị Bồ Tát nào đang mỉm cười với bạn hoặc bạn đặc biệt thích, hãy thỉnh vị Bồ Tát đó; cũng có thể in hình Quán Thế Âm Bồ Tát của Quán Âm Đường ở Đài đông Phương, đóng khung để thờ cúng.
• Thông thường, người không có tu vi cao thì không có khả năng khai quang tượng Bồ Tát, nhưng có thể thỉnh Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho chúng ta nhập vào bảo tượng. Có thể chọn những ngày cát tường như mùng 1 và 15; những thời điểm tốt như 6 giờ, 8 giờ, 10 giờ sáng (nếu thực sự không cúng được vào buổi sáng, cũng có thể chọn cúng vào buổi chiều 4 giờ), chuẩn bị bàn cúng, địa điểm cúng, sau khi thỉnh Bồ Tát an vị trên bàn thờ, cúng nước, hoa quả, dầu rồi thắp hương, tốt nhất là ba nén nhang, hai tay chắp lại nắm chặt nhang và đưa qua đầu, hướng mặt về phía Bồ Tát và lạy ba lần, cắm hương vào lư hương trước mặt Bồ Tát và khấn nguyện: “Xin Nam Mô Đại Từ Bi Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán thế Âm Bồ Tát hiển linh, tiến nhập vào trong bảo tượng mà con tên XXX thờ phụng”. Sau đó niệm 7 biến 《Chú Đại Bi》 và 7 biến 《Tâm Kinh》, rồi lạy 3 lạy; 《Chú Đại Bi》 và 《Tâm Kinh》 niệm càng nhiều hiệu quả càng tốt.
• Trước khi niệm Kinh, có thể nói vài lời với Bồ Tát, chẳng hạn như cầu xin Bồ Tát phù hộ cho gia đình quý vị bình an, v.v., hoặc phát nguyện với Bồ Tát rằng từ nay về sau quý vị sẽ lễ bái với Bồ Tát 1 lần vào buổi sáng và buổi tối mỗi ngày. Trong quá trình niệm Kinh phải nhớ thắp nhang liên tục.
• Sau khi đã an vị Bồ Tát xong, đừng tùy tiện sờ vào, thông thường không cần cọ rửa, nếu thật sự có nhiều bụi bặm, vào buổi sáng có thể dùng khăn ướt mới, nhẹ nhàng lau, đồng thời vừa lau vừa niệm 《Tâm Kinh》. Nếu bất đắc dĩ cần phải thay đổi vị trí, trước tiên phải thắp hương và nói với Bồ Tát thay đổi vị trí, niệm 7 biến 《Chú Đại Bi》, 7 biến 《Tâm Kinh》, 7 biến 《Lễ Phật Đại Sám Hối Văn》, sau đó chờ nhang cháy hết mới được di chuyển.
10. Thắp Tâm Hương
• Nếu tạm thời quý vị không có điều kiện lập bàn thờ Phật trong nhà hoặc khi phải đi công tác, hay du lịch, quý vị có thể thắp Tâm Hương.
• Phương pháp: Trong tâm quán tưởng tuần tự như sau: Hình ảnh Đức Phật, Bồ Tát mà mình đã thờ phụng hoặc hình tượng vị Bồ Tát mà mình yêu thích nhất đang ở phía trước mặt bản thân. Thắp đèn dầu, Lấy hương, thắp hương, dùng hai tay nâng hương chạm vào trán, cắm hương vào lư hương, quỳ xuống lễ bái, đồng thời trong tâm thầm khấn nguyện. Khi thắp tâm hương, chỉ cần hai tay chắp lại và dùng ý niệm quán tưởng, không cần thực hiện bất kỳ động tác quỳ lạy nào khác.
• Lưu ý: Chỉ được dâng hương khi mà trong nhà đã thờ Phật, Bồ Tát thời gian dài. Ngược lại, những hình ảnh chư Phật, Bồ Tát trên màn hình máy tính, hình ảnh chư Phật, Bồ Tát trong kinh sách hoặc những hình ảnh tương tự khác, do không được thờ phụng và không được khai quang nên không có trường khí của Bồ Tát. Thắp hương cho những thứ này cũng tương đương với việc thắp hương cho trời đất và các vị thần linh hoặc các vong linh qua đường đều có thể đến, đều có thể bị lấy đi, sẽ rất nguy hiểm và có thể gây ra những rắc rối không đáng có.
11. Điều Kiện Trong Nhà Có Giới Hạn Làm Sao Để Bài Trí Bàn Thờ Phật
• Nếu điều kiện sống của quý vị thực sự có hạn và không thể tránh khỏi những nơi có trường khí không tốt như phòng vợ chồng, nhà bếp, v.v., hoặc trong gia đình có người tạm thời không tin Phật thì bạn có thể mua một chiếc tủ mới có cửa gỗ, và thờ phụng tượng Bồ Tát bên trong tủ.
• Trong tủ không được đặt những vật dụng khác, chỉ nên đặt những Phật cụ, Kinh sách, v.v. và không nên đặt bất cứ thứ gì phía trên tượng Bồ Tát.
• Có thể mở cửa tủ khi thắp hương cho Bồ Tát. Khi nhang đã cháy xong thì đóng cửa tủ lại.
12. Các Bước Cung Thỉnh và Bài Vị Bàn Thờ Phật
(1) Đem các lễ phẩm đã chuẩn bị sẵn, dùng hai tay cung kính dâng lễ phẩm lên trên bàn thờ Phật.
1. Tượng Bồ Tát (xếp theo hướng đối diện bàn thờ Phật; các số thứ tự là thứ tự đỉnh lễ thỉnh lên bàn thờ Phật)
④ Thái Tuế Bồ Tát ③ Nam Kinh Bồ Tát ② Quán Thế Âm Bồ Tát ① Thích Ca Mâu Ni Phật ⑤ Quan Đế Bồ Tát (Quan Bình Bồ Tát, Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát)
1. Lư hương
2. Đèn dầu
3. Cốc nước
4. Trái cây
5. Hoa tươi
(2) Cung thỉnh
① Thắp đèn dầu; nếu có đèn hoa sen điện, thì bật đèn hoa sen trước, sau đó mới thắp đèn dầu.
② Thắp hương (dùng đèn dầu để đốt hương, mỗi lư hương có thể dùng 3 nén hướng. Hương phải được dựng thẳng, giơ cao qua trán và lạy 3 lần. Có thể đồng thời cắm nhiều cây hương vào lư hương không cần chia ra cắm. Đầu hương không được hướng vào Bồ Tát).
③ Thắp Đại Hương (que gỗ đàn hương) 3 lần.
【 Để thắp Đại Hương, quý vị cần ở trước bàn thờ Phật thắp đèn dầu Phật, thắp nhang, sau đó dùng lửa của đèn Phật đốt gỗ đàn hương, sau đó dập tắt lửa (không được thổi bằng miệng), khói bay ra là đại hương, là hương thơm của Bồ Tát, có thể làm lại 3 lần. 】
• Nếu đại hương là gỗ đàn hương thì thắp một nén hương gỗ đàn hương lớn trước lư hương Phật, đầu tiên ở lư hương Phật tạo hương khói ba lần, sau đó ở lư hương Quán Thế Âm Bồ Tát tạo hương khói 3 lần, cuối cùng cho gỗ đàn hương đã tắt cắm dựng thẳng vào trong lư hương Phật (lần sau có thể tiếp tục sử dụng).
• Nếu đại hương là loại nhang đàn hương (làm bằng bột gỗ đàn hương ép, có thể cháy liên tục), quý vị có thể thắp một nén đại hương trong lư hương Phật, cắm vào lư hương Phật, rồi lại thắp một cây đại hương cắm vào trong lư hương của Quán Thế Âm Bồ Tát (không cần tạo nhiều khói chỉ cần để cháy tự nhiên).
④ Quỳ trước Bồ Tát
⑤ Cung thỉnh (mỗi vị Bồ Tát niệm thánh hiệu 3 lần): Nam Mô Thích Ca Mâu Ni Phật, Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát, Nam Mô Nam Kinh Bồ Tát, Nam Mô Thái Tuế Bồ Tát, Nam Mô Quan Đế Bồ Tát, Nam Mô Châu Xương Bồ Tát, Nam Quan Bình Bồ Tát … (Mỗi vị Bồ Tát quý vị thờ phụng niệm thánh hiệu 3 lần).
⑥ “Cầu Xin Đại Từ Bi Quán Thế Âm Bồ Tát thỉnh Nam Mô Thích Ca Mâu Ni Phật tiến nhập vào bảo tượng mà con là XXX đang thờ phụng”, rồi niệm tụng thánh hiệu “Nam Mô Thích Ca Mâu Ni Phật” 108 biến.
“Cung thỉnh Quán Thế Âm Bồ Tát tiến nhập vào bảo tượng mà con tên là XXX đang thờ phụng” và niệm tụng 7 biến 《Chú Đại Bi》、7 biến 《Tâm Kinh》。
“Cầu Xin Đại từ đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát mời Nam Kinh Bồ Tát tiến nhập vào bảo tượng Bồ Tát mà con là XXX thờ phụng”. Niệm tụng thánh hiệu Nam Kinh Bồ Tát 108 biến.
“Cầu Xin Đại từ đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát mời Thái Tuế Bồ Tát tiến nhập vào bảo tượng Bồ Tát mà con là XXX thờ phụng”. Niệm tụng thánh hiệu Thái Tuế Bồ Tát 108 biến, 21 biến 《Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú》。
“Cầu Xin Đại từ đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát mời Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát, Quan Bình Bồ Tát tiến nhập vào bảo tượng Bồ Tát mà con là XXX thờ phụng”. Niệm tụng thánh hiệu Bồ Tát 108 biến.
【Chú thích: Nếu là tượng Bồ Tát do Đài trưởng khai quang thì có thể trực tiếp lễ bái mà không nhất thiết phải niệm kinh theo cách trên, có thể sau khi đồng loạt thỉnh các vị Bồ Tát nhập vào bảo tượng Bồ Tát, rồi niệm tổng cộng 7 biến 《Chú Đại Bi》, 7 biến 《Tâm Kinh》。】
⑦ Quỳ xuống bái lạy mỗi vị Bồ Tát 3 lần.
(3) Sau đó có thể căn cứ vào tình hình bản thân để phát nguyện và khấn xin
① Phát nguyện: không sát sanh, ăn chay, sáng tối thắp nhang, cứu người, in Kinh sách, ghi đĩa CD (dựa vào nguyện lực và điều kiện của bản thân để phát nguyện. Mỗi người có cảnh giới khác nhau phải lượng sức mà làm. Không yêu cầu mọi người phải dựa vào nguyện lực của ai đó để phát nguyện).
② Khấn xin: Dựa vào tình hình của bản thân để nói ra lời khấn xin hợp lý, ví dụ được mạnh khoẻ, sự nghiệp thuận lợi, gia đình hoà thuận, v.v..
(4) Bái lạy cảm ân
Sau cùng bái lạy mỗi vị Bồ Tát 3 lạy để bày tỏ lòng biết ơn
① Cảm ân Nam Mô Thích Ca Mâu Ni Phật, cảm ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi cứu khổ cứu nạn quảng đại linh cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát.
② Cảm ân Nam mô Nam Kinh Bồ Tát, cảm ân Nam Mô Thái Tuế Bồ Tát, cảm ân Nam Mô Quan Đế Bồ Tát, Châu Xương Bồ Tát, Quan Bình Bồ Tát… (tên của các vị Bồ Tát mà quý vị thờ phụng).
③ Cảm ân Chư Phật Bồ Tát và Long Thiên Hộ pháp.
(六)THĂNG VĂN ĐỔI TÊN
• Tên gọi đại diện cho linh hồn của một người, một khi tên được gọi, linh hồn sẽ đi theo tên gọi đó. Tên gọi đầu tiên của một người được ghi vào sổ hộ khẩu khi sinh ra cùng lúc cũng được Thiên Địa ghi chép lại; nếu như đã đổi tên và sử dụng trong nhiều năm về cơ bản đã có tính linh động, có thể dùng để niệm kinh, niệm Ngôi nhà nhỏ, nhưng tốt nhất sẽ an toàn hơn nếu thực hiện một bản thăng văn.
• Thăng văn là để cập nhật họ tên cho các Chư Thiên Bồ Tát, Quỷ Thần Thiên Địa và các quan chức phụ trách họ tên trên trời dưới đất.
• Ở cột bên trái blog của Lư đài trưởng có mẫu thăng văn, quý vị có thể tải xuống. Sau khi in mẫu thăng văn trên giấy màu vàng, chọn “thiện nam/ tín nữ” và gạch bỏ chỗ không chọn bằng bút đen (là nam thì gạch bỏ chữ tín nữ, giữ lại thiện nam).
• Sau đó điền họ tên gốc của bản thân, tên hiện tại và ký tên ở cuối. Tên đầu tiên ở trên giấy thăng văn từ trên xuống dưới là tên gốc, tên thứ hai là tên đã thay đổi, tên thứ ba giống với tên thứ hai. Nếu người nhà đốt thăng văn giùm quý vị, thì chữ ký sẽ là tên mới của người đã đổi tên chứ không phải tên của người đã đốt thay cho mình.
• Ngày tháng năm sinh là ngày tháng năm sinh dương lịch của người đổi tên.
• Địa chỉ là địa chỉ của nơi đốt thăng văn (chẳng hạn như Bắc Kinh, Trung Quốc hoặc Sydney, Úc). Ngày ký tên là ngày đốt thăng văn.
• Thời điểm đốt thăng văn tốt nhất là vào ngày trời nắng, lúc 8h, 10h sáng và 4h chiều.
• Cũng có thể viết tay trên giấy màu vàng theo mẫu trên blog của Đài trưởng.
• Nếu trong nhà có bàn thờ Phật, phải thắp nhang, đèn dầu; trước bàn thờ Phật đọc một lần toàn bộ nội dungThăng Văn (có thể quỳ xuống), sau đó niệm 7 biến 《Chú Đại Bi》, 7 biến 《Tâm Kinh》, rồi mới đốt Thăng Văn (đốt từ trên xuống dưới).
• Nếu ở nhà không có bàn thờ Phật, cần đến chùa để Thăng Văn, trước tiên phải lạy 1 lạy trước mỗi vị Phật và Bồ Tát, sau đó trong Quán Âm Đường đọc 1 lần Thăng Văn: “Con là XXX hôm nay đến chùa XXX để thỉnh an với tất cả chư Phật và Bồ Tát khấn xin Đại Từ Bi Quán Thế Âm Bồ Tát làm chứng cho tên cũ của con là XXX, bây giờ đổi tên thành YYY, cầu xin các chư Phật và Bồ Tát trong chùa làm chứng cho con”. Sau đó niệm 7 biến 《Đại Bi Chú》, 7 biến 《Tâm Kinh》, Sau đó có thể lấy Thăng Văn đốt cháy trong lò đốt (đốt từ trên xuống dưới).
• Thông thường làm thăng văn 1 lần là được, nếu bạn cảm thấy việc thăng văn không thành công, bạn có thể làm lại.
• Tốt nhất là bản thân tự làm thăng văn, nếu cảm thấy bất tiện vì bản thân còn quá trẻ, bạn có thể nhờ người nhà hoặc trưởng bối thay mặt làm thăng văn đổi tên.
• Người đã qua đời không cần làm thăng văn đổi tên. Có thể trực tiếp sử dụng tên mà người quá cố đã dùng trước khi qua đời.
• Nếu trước đây đã sử dụng nhiều tên, có thể lấy tên được sử dụng lâu nhất làm tên gốc (thông thường nếu tên của một người đã được gọi trong vài chục năm hoặc mười mấy năm thì nó có thể đã có tính linh động) cũng có thể lấy nhiều loại tên khác nhau đã dùng ghi hết ra ở phần tên gốc.
• Nếu không chắc chắn tên gọi ban đầu của bản thân, ví dụ như đứa con được nhận nuôi, có thể dùng tên chính để thăng văn, có mẫu thăng văn dùng tên chính ở cột bên trái của blog.
• Để biết thăng văn thành công hay không? Phải dựa vào cảm nhận của người đổi tên:
• Thứ nhất: Một người đổi tên càng nhiều càng tốt, nếu sau khi thăng văn đổi tên , người đổi tên cảm thấy cởi mở tâm tư vui vẻ, tâm trạng lập tức thay đổi, cảm thấy vận trình của mình đang thay đổi, thì tác dụng của việc đổi tên xuất hiện rồi. Nếu sau khi Thăng Văn đổi tên mà bạn vẫn cảm thấy như trước, thậm chí cảm thấy khó chịu, có linh cảm không tốt thì rất có thể việc đổi tên không thành công hoặc tên bạn đổi không phù hợp.
• Thứ hai, quý vị nên tụng 《Tâm Kinh》 nhiều hơn, người tụng 《Tâm Kinh》 nhiều hơn sẽ phát triển trí tuệ và có phản xạ với tên mình đã đổi, thông thường khi có người gọi tên quý vị hoặc gặp chuyện gì đó thì liền biết đang gọi tên của bản thân mình.
• Thứ ba, việc Thăng Văn đổi tên còn tùy thuộc vào trường khí, tên đó có bị người khác dùng không? Nếu đã có người sử dụng rồi và trường khí rất gần thì có thể không đổi được.
• Thứ tư, tính linh động của Thăng Văn đổi tên cũng rất quan trọng, ví dụ như nếu một người đã đổi tên hơn mười năm nhưng chưa bao giờ làm Thăng Văn thì cái tên này gọi hơn mười năm nay sẽ có tính linh động nhất định. Nhưng ở Thiên giới Địa phủ đều không có cái tên này, bản thân người này linh hồn đã dễ dàng tách ra, cho nên một khi đã Thăng Văn đổi tên thì nhất định phải gọi tên thường xuyên, gọi tên đầy đủ. Thông thường, sau khi thăng văn phải dùng tên đó nhiều hơn, 3 tháng đến 100 ngày thì tính linh động mới xuất hiện.
• Thứ năm, có thể xem nó có tác dụng không? sau khi niệm Ngôi nhà nhỏ cho người cần Kinh theo tên của mình và đốt đi. Ví dụ, nếu các vấn đề về thể chất hoặc tinh thần không tốt, hay gặp ác mộng, sau khi sử dụng một tên mới để đốt Ngôi nhà nhỏ có cải thiện thì về cơ bản Thăng Văn như vậy được coi là có hiệu quả.
• Sau khi Thăng Văn, mỗi ngày trước khi niệm Kinh ở trước mặt Bồ Tát nói ra tên mới của mình, sẽ giúp tên mới có hiệu lực.
• Tốt nhất nên làm Thăng Văn vào ngày mồng 1 hoặc ngày rằm 15 âm lịch vì đây là ngày tốt lành.
• Thời điểm tốt nhất để thăng văn là tám giờ sáng, đây là thời điểm tốt lành. Thời gian tốt nhất để làm Thăng Văn là 8h sáng, là giờ cát tường.
• Nếu việc thăng văn đổi tên không thành công, có thể thực hiện nhiều lần cho đến khi thành công.
• Thông thường, sau khi Thăng Văn, có thể dùng tên mới để điền vào Ngôi Nhà Nhỏ. Nếu tạm thời không chắc chắn có thành công hay không, có thể viết chỗ Kính tặng cho “người cần Kinh XXX (YYY)” , trong đó XXX là tên mới và YYY là tên cũ. Tuy nhiên, cách viết này chỉ có thể sử dụng tạm thời trong thời gian ngắn, không thể sử dụng lâu dài.
• Cho dù lần đầu tiên Thăng Văn không thành công nhưng đã dùng tên mới để niệm Ngôi Nhà Nhỏ thì những Ngôi Nhà Nhỏ này vẫn có giá trị sau khi thăng văn thành công.
(七)THĂNG VĂN KHUYẾN ĐẠO
• Vợ chồng cùng tu, thậm chí cả gia đình cùng niệm kinh học Phật đều cần có phúc đức rất lớn. Nếu bản thân chúng ta đã bắt đầu tu rồi, có thể từ từ dẫn dắt người nhà nhập môn, có thể cho các thành viên trong gia đình xem sách của Lư Đài Trưởng, nghe các bản ghi âm phát thanh, có thể nói với họ rằng: “Những quyển sách và chương trình này rất thú vị, chúng ta cùng nhau nghiên cứu nhé”. Nếu người nhà bạn không quan tâm thì cũng đừng ép buộc họ, phải tuỳ duyên.
• Có thể mỗi ngày niệm 《Tâm Kinh》 từ 7 biến trở lên, tặng cho người nhà, khấn xin: “Thỉnh cầu Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho XXX (tên thành viên trong gia đình của quý vị), giúp đỡ cho họ (thành viên trong gia đình) khai mở trí tuệ, tin Phật niệm Kinh”. Có thể niệm liên tục lâu dài.
• Nếu như mỗi ngày vì người nhà niệm 7 biến 《Tâm Kinh》 đã hơn 1 tháng (tốt nhất không nên nói cho người nhà biết, để tránh cho người nhà cảm thấy phản cảm, ngược lại còn dễ khiến họ tạo khẩu nghiệp), người nhà nếu vẫn chưa tin, có thể khấn xin trước mặt Quán Thế Âm Bồ Tát.
• Tải xuống Thăng văn khuyên đạo từ blog của Đài Trường ở cột bên trái, dùng giấy A4 màu vàng để in (Lưu ý: Không đốt giấy Thăng văn khuyên đạo).
• Dùng bút đen ghi họ tên, ngày sinh của các thành viên trong gia đình (theo Dương Lịch) và họ tên đầy đủ của quý vị
Hàng ngày vào ban ngày (thời gian tốt nhất là 6 giờ, 8 giờ, 4 giờ chiều và 10 giờ tối, nhưng tốt nhất không nên làm vào ban đêm), thắp đèn dầu và dâng hương tại bàn thờ Phật trong nhà.
Sau đó đọc Thăng Văn Khuyên Đạo 1 lần rồi đặt lên bàn thờ Phật. Nếu bàn thờ Phật nhà bạn nhỏ, bạn có thể đặt Thăng Văn bên dưới lư hương.
Khấu đầu lạy Phật
Sau đó niệm 《Tâm Kinh》, thông thường là 7 biến trở lên.
Sau khi đã niệm Kinh xong hoặc lúc hương cháy hết, tốt nhất nên bọc Thăng văn lại và cất đi. Thăng văn khuyên đạo không được để lâu trên bàn thờ Phật, vì có thể khiến người được khuyến đạo trở nên nóng nảy, hồn phách không đủ.
• Thăng Văn Khuyên Đạo có thể làm lặp lại mỗi ngày 1 lần.
• Làm Thăng Văn Khuyên Đạo trong vòng 1 tháng phải ngưng lại, ngưng 1 tuần, nếu không cứ liên tục xin như vậy sẽ khiến cho công đức của bản thân tặng cho đối phương rồi.
• Trong lúc ngưng 1 tuần này, 《Tâm Kinh》 vẫn có thể tiếp tục niệm tụng.
• Đây là một nghi lễ Phật giáo hết sức phải thận trọng, tốt nhất nên thực hiện sau khi bạn đã tụng 《Tâm Kinh》 7 biến mỗi ngày cho người nhà trong một thời gian dài (thường là hơn một tháng). Tốt nhất là không nên thông báo cho những người có liên quan trong gia đình, để tránh cho họ cảm thấy khó phản cảm, dễ tạo khẩu nghiệp.
• Sau khi Thăng Văn Khuyên Đạo thành công, giấy Thăng Văn để lại 1 đến 2 tháng, sau đó có thể bỏ vô 1 cái phong bì rồi xử lý. Lưu ý: Không được đốt Thăng Văn Khuyên Đạo.
III. Những phản hồi và cảm nhận chân thực diệu kỳ sau khi theo bước Lư Đài Trưởng thực tâm tu học niệm kinh theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát
Vì trong sách không gian có hạn nên ở đây chúng đệ tử chỉ có thể đưa ra một số ít các chia sẻ của các thính giả và những người bạn trên mạng Internet theo bước Lư Đài Trưởng tu học Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát, sau khi niệm Kinh đã có những cảm nhận và phản hồi chân thực.
Để có thể tìm hiểu nhiều hơn, xin vui lòng truy cập trang blog của Đài Trưởng.
Địa chỉ Blog của Lư Đài trưởng : https://lujunhong2or.com/
1. Pháp Môn Tâm Linh khiến chúng tôi nhìn thấy được ánh sáng rạng rỡ của tương lai.
Xin chào tất cả các đồng tu yêu dấu của Pháp môn tâm linh, chào mọi người!.
Năm mới sắp đến, chúng con thêm phần cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát!.
Thêm phần cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Lư Quân Hoành Đài Trưởng.
Cảm ơn sự hùng vĩ tráng lệ và uyên bác của “Pháp Môn Tâm Linh”.
Cảm ơn tất cả các đồng tu Pháp môn tâm linh! Chúng ta hãy cùng nhau tay nắm tay vai kề vai đón chào một năm mới.
Tuy chúng ta khác nhau về mặt địa lý nhưng chúng ta lại tâm tâm tương ý. Dù tôi và bạn cách xa tận chân trời nhưng tình cảm của chúng ta hòa quyện vào nhau và quan tâm đến nhau. Dù tôi và bạn chưa gặp nhau nhưng chúng ta như anh em một nhà. Chúng ta cùng nhau được che chở dưới gốc cây Bồ Đề hùng vĩ của ân sư Đài Trưởng! Được ở trong vòng tay từ bi ấm áp của ân sư Đài Trưởng tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc và nhẹ nhõm. Chúng con cảm thấy thoải mái và an toàn khi theo bước Ân Sư Đài Trưởng học Phật! “Pháp môn tâm linh” đã khiến cho chúng con nhìn thấy ánh sáng rạng rỡ của tương lai!.
Thời gian trôi qua nhanh quá, chớp mắt một cái đã thay lịch mới! Đêm hôm qua mất ngủ, lặng lẽ nhớ lại bao cảm xúc một năm qua, trong năm này có quá nhiều sự cảm động và biết ơn, trong đó bao gồm cả sự tin tưởng tuyệt đối của tôi đối với “Pháp môn tâm linh” cảm xúc chân thành đối với “Pháp Môn Tâm Linh”. Tôi dùng những sự cảm kích và cảm động này để làm thành món quà năm mới kính tặng cho người Ân Sư của tôi – Đài Trưởng Lư Quân Hoành!.
Cũng kính tặng cho các vị đồng tu của tôi!.
Kính chúc mọi người năm mới vui vẻ! Sức khỏe dồi dào! Học Phật tinh tấn! Pháp hỷ sung mãn! Gia đình hạnh phúc!
Ngày 24 tháng 2 năm 2010 là một đêm bình an, đêm đó ở Bắc Kinh tuyết rơi nhẹ, đèn thắp sáng rực rỡ, đi trên đường còn có tiếng bước chân “bộp bộp” trên tuyết. Trước khi tan sở, tôi hẹn chị Tiêu Chí Khâm gặp nhau ở đường vành đai thứ ba phía Đông gần trạm xe giao lộ gặp mặt. Tôi muốn thông qua chị Tiêu để biết được cái gì gọi là Ngôi Nhà Nhỏ? Bởi vì lúc sáng ở trên mạng sau khi nhìn thấy Ngôi Nhà Nhỏ, đêm hôm đó tôi liền nằm mơ thấy người bố 80 tuổi của tôi đã mất, nước mắt đầm đìa đòi tôi Ngôi Nhà Nhỏ, lẽ nào Ngôi Nhà Nhỏ thật sự linh nghiệm vậy sao? Khi tôi vừa gặp chị Tiêu, chị liền dùng chất giọng khàn khàn của người già Bắc Kinh nói với tôi: Ây dô. Này! Thật quá ngạc nhiên rồi! Ngôi nhà nhỏ quá thần kỳ! Quá linh nghiệm… Hây da! Lư Đài Trưởng là Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát…! Chúng ta có thể tiếp nhận được Pháp Môn Tâm Linh chính là phước báo ở kiếp này…!” Miệng chị Tiêu còn không ngừng tấm tắc nói những lời khen ngợi, dưới ánh đèn đường chị Tiêu còn nói với tôi: Bắt buộc phải xem blog của Lư Đài Trưởng ở trên mạng trước khi tự mình thực hiện niệm Ngôi Nhà Nhỏ, không được làm bất cứ điều gì tùy tiện”. Tôi mang theo những Pháp bảo của Lư Đài Trưởng mà chị Tiêu tặng cho tôi, chiếc đĩa CD và Ngôi Nhà Nhỏ rồi vội vã về nhà học tập kỹ càng.
Ngày này 1 năm sau đó, là lễ Giáng sinh ngày 25 tháng 12 năm 2011, cũng chính là ngày tôi tiếp nhận “Pháp Môn Tâm Linh” vừa tròn 1 năm. Một năm qua Pháp hỷ sung mãn, thực sự rất vui vẻ, dùng sự việc thật để kiếm chứng những lời chị Tiêu nói đúng là sự thật! Pháp Môn Tâm Linh mà Lư Đài Trưởng hoằng Pháp thật sự rất linh nghiệm! Quý vị chỉ cần có lòng tin tưởng, kiên trì mà không 1 chút hoài nghi, phát nguyện hoằng Pháp tạo lợi ích, thực sự làm ngàn tay ngàn mắt cho Quán Thế Âm Bồ Tát! Kiên trì dựa vào những khai thị của Đài trưởng cho chúng ta làm bài tập niệm Kinh sớm, niệm Tâm Kinh mở mang trí tuệ của chúng ta, niệm Chú Đại Bi gia tăng năng lượng của chúng ta, niệm Lễ Phật Đại Sám Hối Văn tiêu trừ nghiệp chướng, niệm Ngôi Nhà Nhỏ để trả lại món nợ nghiệp chướng mà chúng ta đã mắc nợ qua nhiều kiếp! Phóng sanh tích lũy công đức, tiêu trừ nghiệp chướng tăng tuổi thọ, giúp đỡ tất cả chúng sinh bằng lòng từ bi vô điều kiện. Đón nhận 3 đại Pháp bảo của “Pháp Môn Tâm Linh” bao gồm Phát Nguyện, Niệm Kinh và Phóng Sinh; và thực hiện một cách chân thành, nhất định sẽ hữu cầu tất ứng!
Một năm nay, thông qua việc tu tâm và tu hành với ân sư Đài Trưởng, khiến bản thân tôi đã hiểu sâu hơn về việc học Phật và tu tâm. Tôi đã quy y từ rất lâu, lúc đó tôi không hiểu tại sao lại học Phật. Mục đích của học Phật là gì? Tôi học Phật nhiều năm cũng chỉ khiến Bồ Tát mất uy tín mà thôi. Tôi hành động tham, khẩu sân si, tâm ngu dốt, thân trong biển khổ cũng không biết. Đi trên con đường luân hồi cũng không biết tu tập là gì. Chính là Pháp Môn Tâm Linh của Đài Trưởng đã khiến một người ngu ngốc là tôi bừng tỉnh sau giấc ngủ sâu đầy kiếp nạn này. Pháp Môn Tâm Linh của Đài Trưởng khiến tôi tìm thấy được phương pháp tu hành phù hợp với bản thân mình nhẩt! Ở Pháp hội Malaysia Đài trưởng đã nói: “Buông bỏ bản thân của hiện tại, hôm nay là hôm nay, ngày mai là ngày mai, hôm nay không thể là ngày mai được, mà ngày mai cũng không phải là hôm nay. Chúng ta chỉ cần có 1 thái độ tốt, làm đúng với lương tâm, lau chùi sạch sẽ bản tánh, kết nối cùng với Bồ Tát. Chúng ta có bao nhiêu ngày mai đều không bằng nắm chắc bản thân của ngày hôm nay!”. Sau khi theo bước Đài trưởng học Phật tôi đã học được cách hạ thấp bản thân, không còn kiêu ngạo, đã thay đổi đổi tính cách trước đây của tôi, không khiêm tốn, cũng không kiêu ngạo mà quá cứng rắn, tôi hiểu rằng muốn học làm Bồ Tát thì tôi cần phải sửa chữa quá khứ của mình, sám hối những tội nghiệp mà bản thân đã phạm trong quá khứ do ngu dốt, tham lam và cố chấp. Là do ân sư Đài Trưởng từ bi cho chúng ta, thông qua Bạch Thoại Phật Pháp, khiến chúng ta hiểu được những nghiệp đã tạo ở quá khứ đã ở trên người chúng ta từ rất lâu rồi. Đồ không sạch sẽ càng để lâu trên cơ thể thì tổn hại sẽ càng lớn. Ví dụ, trên một quả táo tươi có một đốm rất nhỏ, sau vài ngày đốm này sẽ to ra và dần dần biến thành một quả táo thối. Vậy thì những điều xấu mà chúng ta đã làm ở đời trước hoặc ở các kiếp trước, lại tiếp tục làm như vậy từ đời này sang đời khác đã hình thành nguồn gốc của các nghiệt chướng ngày hôm nay, dần dần hình thành nên sự biến chứng của nghiệt chướng. Vì vậy, có người sống ngắn ngủi, có người sống lâu, có người sống hạnh phúc không lo âu, có người sống trong cảnh nghèo khó và bệnh tật suốt đời. Khi còn nhỏ, tôi thường nghe người già nói: “Gieo dưa thì gặt dưa, gieo đậu thì gặt đậu”. Dùng lý luận của Phật giáo nói rằng: Tâm có thể sinh ra vạn pháp, vạn vật đều do tâm tạo nên, tạo ác là do tâm vô minh, thành Phật cũng là do tâm này làm chủ, bởi vì nghiệp báo là có thật không hề giả dối. Pháp Môn Tâm Linh của Đài Trưởng chính là dẫn dắt chúng ta, những chúng sanh vô minh trong thời mạt Pháp, tu tâm tu hành, đi đến giải thoát và thấy được ánh sáng! Phương pháp mà Đài Trưởng từ bi mách bảo chúng ta có thể tiêu trừ các nghiệt chướng từ nhiều đời trước, chấm dứt cái ác ở đời này, không còn làm ác nữa, đây mới thật sự là thay đổi bản thân. Mỗi người chúng ta đều muốn thay đổi bản thân, nhưng lại cứ cầu xin trong sự bao la mịt mù, bởi vì cách xin không đúng, sau cùng nhận lại chỉ là tạo thêm nghiệp mới, muốn thay đổi bản thân càng ngày càng khó, càng mệt, càng đau khổ!. Là Ân Sư Đài Trưởng tặng cho chúng ta cách thay đổi vận mệnh của bản thân, đó là Sám hối. Khiến chúng ta hiểu rõ được rằng những điều không thuận lợi ngày hôm nay là do bản thân trước đây đã từng tạo việc ác mà sinh ra nghiệt duyên như bây giờ, bởi vì khi một người biết sám hối bản thân, thì sẽ thay đổi được nguồn gốc mà chúng ta đang làm điều ác, và ngăn chặn được ác duyên do chúng ta gây ra. Đây gọi là đang tu luyện. Liễu Phàm Tứ Huấn, chính là thông qua Sám hối, ngưng làm việc ác, tu thiện mà thay đổi vận mệnh! Không khởi ác tâm, ngày ngày thiện tu, khiến cho cuộc sống của người phàm vô âu, vô lo còn có thể trường sinh.
Tam đại Pháp bảo của Pháp Môn Tâm Linh bao gồm: Phát Nguyện, Niệm Kinh, Phóng Sanh, chính là những Pháp bảo vô cùng tốt đối với người đang tu tâm tu hành như chúng ta. Ngàn năm khó tương phùng nhưng chúng ta vẫn gặp được nhau, chỉ cần dùng tâm chân thành làm việc thì không có việc gì mà không linh nghiệm.
Phiên họp toàn thể lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XVII nêu rõ: Kể từ khi thành lập, Đảng Cộng sản Trung Quốc là cơ quan trung thành truyền bá và thúc đẩy nền văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Quốc. Bản chất của Phiên họp toàn thể lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ XVII là phát huy văn hóa truyền thống và thúc đẩy sự phát triển vượt bậc và thịnh vượng vượt bậc của nền văn hóa. Lư Đài Trưởng là một nhà lãnh đạo Hoa kiều yêu nước, Ngài đã thành lập một đài phát thanh người Hoa hướng tới thế giới, Ngài quảng bá văn hóa truyền thống Trung Quốc, học tập tinh hoa của Phật giáo, nghiên cứu thế giới của Đồ đằng (vật tổ) và trau dồi tinh thần Nho giáo! Vì vậy, “Pháp Môn Tâm Linh” của Lư Đài trưởng là chánh pháp, chứa đựng chánh tri, chánh kiến, khởi xướng cho Nhân Quả có thật không hề hư cấu, đoạn ác tu thiện, sửa lỗi tu tâm. Có vô số ví dụ về những người đã thay đổi vận mệnh và kéo dài tuổi thọ nhờ học Phật và tu tâm theo Đài trưởng! “Pháp Môn Tâm Linh” có lợi cho cả Âm Dương! Chân thật không hư cấu! Hơn ba triệu người trên khắp thế giới đã theo Đài Trưởng để học Phật và tu tâm! Thật là một thời đại thịnh vượng đáng chúc mừng!
Quê tôi nằm bên sông Tùng Hoa ở Đông Bắc Trung Quốc, ở quê tôi có cha mẹ, đồng hương, đồng nghiệp và bạn bè, mỗi sự việc xảy ra trong quá khứ đều khiến tôi không thể quên đi những kỷ niệm đối với người ở quê. Cao lương, ngô, đậu nành và thậm chí cả dòng sông Tùng Hoa cuồn cuộn khiến người ta có cảm giác đặc biệt thân thiện. Vào mùa đông lạnh giá, có tuyết trắng dày và những trái hồ lô ngào đường đỏ rực, cả gia đình quây quần bên chiếc giường ấm áp trong nhà, Vừa ăn dưa muối hấp cùng với bún và rắc dầu ớt lên, vừa thưởng thức món bánh nếp thơm vừa ra khỏi chảo, haha. Mùi vừa thơm vừa ngọt. Chính những tình cảm quê hương sâu đậm này đã khiến tôi trở về quê hương bất cứ khi nào có thời gian, bất kể mùa đông hay mùa hè. Con người ở quê tôi chân chất, hào phóng và mến khách, khiến tôi không muốn lại rời đi sau khi gặp họ. Làm sao tôi có thể không yêu quê hương mình! Tình thương gia đình, tình bạn, tình quê hương đều là những điều khiến tôi khó có thể quên được.
Từ việc hiểu rõ Pháp Môn Tâm Linh đến có niềm tin tưởng tuyệt đối, tôi đã thỉnh Pháp bảo của Lư Đài Trưởng đến thành phố Cát Lâm tỉnh Cát Lâm, thành phố Tùng Nguyên, tỉnh Liêu Ninh, thành phố An Sơn, tỉnh Hà Nam và những nơi khác trong một khoảng thời gian rất ngắn. Mọi người ở đó đã háo hức mong chờ, tìm kiếm Pháp môn tu hành thật sự có thể giải thoát linh hồn. Họ lần lượt nhận được sách và đĩa CD của Đài Trưởng giống như nhận được báu vật. Tay truyền tay miệng truyền miệng, các sứ giả hoằng pháp ở đó đã nhanh chóng thiết lập được đơn vị gia đình, chú trọng giúp đỡ hoằng Pháp cho những người ở trên mạng Internet, lấy những người thật sự phát tâm hoằng pháp làm lực lượng trụ cột , họ không ngừng quảng bá “Pháp Môn Tâm Linh” thông qua nhiều đường lối khác nhau. Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát luôn gia trì cho mỗi vị sứ giả phát tâm hoằng Pháp và các tín đồ. Các đồng tu đoàn kết, yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau, giúp đỡ những người mới bắt đầu tu tập tùy duyên, khiến cho mục tiêu làm việc càng trở nên rõ ràng hơn, mọi người cùng nhau hưởng lợi ích và Pháp hỷ.
Những sứ giả truyền bá Phật pháp từng bước bồi dưỡng những người cốt cán phát tâm cùng tu để phân chia khu vực hoằng Pháp, giám sát và thăm hỏi các đồng tu xem họ có dựa theo 3 phần Phát nguyện, Niệm Kinh, Phóng Sinh để tu tâm, tu hành hay không, bất cứ lúc nào cũng có thể giúp họ sửa chữa, bất cứ lúc nào cũng có thể giúp họ hướng dẫn. Những người phát tâm thỉnh Pháp bảo đều có thể thông qua gọi điện thoại hoặc email vào Đài Đông Phương liên hệ. Mọi người cùng nhau giám sát để đảm bảo rằng mỗi vị đồng tu và sứ giả hoằng Pháp không được động chạm vào tiền của người khác. Quê hương của tôi nằm bên sông Tùng Hoa, điều này khiến cho các vị đồng tu phát nguyện phóng sanh nhận được lợi ích vô cùng lớn, họ có thể dùng thời gian nghỉ ngơi để cùng gia đình mua cá và tự ra bờ sông phóng sanh. Điều này không chỉ nuôi dưỡng lòng từ bi, mà còn đạt được đại nguyện tiêu nghiệp trả nợ.
Mỗi người đồng tu theo Đài Trưởng học Phật đều Pháp hỷ! Người người thu hoạch được lợi ích! Thành phố Tùng Nguyên tỉnh Cát Lâm có 1 vị sư tỷ tên là Thiền Thục Thanh, năm nay 58 tuổi, đã học Phật nhiều năm nhưng không có chuyển biến rõ rệt, theo lời của chị ấy thì: “Nên học Phật thì học Phật, cần chửi người thì chửi người”. Nhưng khi chị ấy tiếp xúc với Pháp Môn Tâm Linh chưa đến 10 ngày, thì liền xem hết toàn bộ những quyển sách mà chị có được của Đài Trưởng rồi, chị ấy vô cùng quyết đoán khi đem toàn bộ những Pháp bảo có ở trong nhà tặng hết cho người hữu duyên, trong nhà chị chỉ còn lại đĩa CD và tài liệu giảng dạy của Đài Trưởng, chị ấy đã làm được “Nhất môn thâm nhập tinh tấn tu hành”. Có 1 đêm một mình chị nhìn bầu trời đầy sao và phát đại nguyện: “Tôi tên là Thiền Thục Thanh, tôi quyết tâm học Phật và tu tâm với Lư Quân Hoành Đài trưởng trong suốt cuộc đời này! Bởi vì Pháp Môn Tâm Linh là chánh Pháp, chánh tri và chánh kiến. Lư Đài Trưởng đã làm được “Vô duyên đại từ, đồng thể đại bi”. Đây chính là vị Bồ Tát sống! Xin những ngôi sao ở trên trời kia chứng giám cho tôi: Tôi dập đầu bái lạy Lư Đài Trưởng làm Sư phụ. Từ nay về sau nhất tâm nhất ý được làm đệ tử của Lư Đài Trưởng, tuyệt đối không làm những chuyện phản thầy bội giáo. Tôi sẽ toàn tâm toàn ý theo bước Lư Đài Trưởng sư phụ học Phật, tu tâm! Chỉ có Pháp Môn Tâm Linh của Lư Đài Trưởng mới có thể giúp đỡ tôi thoát ra khỏi luân hồi và giải thoát tôi khỏi sự sinh tử. Xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con có thể hết căn bệnh tiểu đường đã nhiều năm chữa không khỏi, con muốn dùng việc thật để chứng minh rằng Pháp Môn Tâm Linh có thể hữu cầu tất ứng. Chị Thiền phát nguyện xong đã rất tin tưởng và đã thực sự làm được. Chị ấy mỗi ngày đều thức khuya dậy sớm, đi sớm về khuya đến các làng, thị trấn xung quanh có bán kính trăm dặm bằng phương tiện công cộng, để Hoằng Pháp. Ngày ngày đều Pháp hỷ và có thu hoạch, luôn vững bước đi trên con đường Bồ Tát. Làm việc không biết mệt mỏi. Kết quả là không đến 2 tháng sau chị đi kiểm tra lại sức khỏe, mọi thứ hoàn toàn bình thường. Căn bệnh tiểu đường đã nhiều năm chữa trị không biến chuyển nay đã biến mất. Cả gia đình chị ai nấy đều vui mừng và vô cùng ủng hộ việc chị Hoằng Pháp lợi sanh. Dùng Pháp Môn Tâm Linh để cứu độ cho những người có duyên đang phải chịu đựng những khổ đau và dày vò của bệnh tật.
Thông qua việc chị Thiền đã giúp đỡ rất nhiều người, nên đã có rất nhiều lần vào sáng sớm lúc chị và gia đình vẫn chưa ngủ dậy đã bị tiếng chuông cửa của những người yêu thích chị đến xin Pháp bảo đánh thức, chị Thiền nói: “Chị không nỡ trì hoãn thời gian để làm việc khác, trong đầu chị chỉ toàn những việc độ người Hoằng Pháp, khiến mọi người có thể nhanh chóng biết được rằng có 1 vị Lư Đài Trưởng đang từ bi cứu độ chúng ta. Không cần dùng tiền, chỉ cần thật tâm dựa vào 3 bộ Phát nguyện, Niệm Kinh, Phóng sinh đã có thể khiến mỗi người nhận được lợi ích, gia đình thay đổi tốt hơn”. Đặc biệt hơn, chị nghe theo lời của Đài Trưởng: “Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát cứu độ chúng sanh có cần tiền của chúng ta không”. Chị ấy mỗi lần nghe đều kích động mà rơi nước mắt… chị nói: “Chúng ta có thể tìm được việc tốt như vậy ở đâu chứ”.
Trong lúc chị Thiền Hoằng Pháp có 1 chuyện đặc biệt xảy ra như sau, dưới sự hướng dẫn của Phật duyên, một vong linh từ triều đại Võ Tắc Thiên đã nhập vào một đồng tu và nói: Ta là Châu Châu năm 18 tuổi đã bị người ta hại chết, bởi vì tướng mạo xinh đẹp mà đã bị người ta đố kỵ hại chết, ta không muốn tiếp tục lặp đi lặp lại việc báo thù nữa, càng không hy vọng bị đoạ đến cõi súc sanh, ta chỉ muốn nhất liễu bách liễu đi theo con đường Phật đạo tu thành chánh quả. Nhưng trên người ta bây giờ vẫn còn nghiệp chướng chưa thể tiêu trừ, chỉ có ngươi mới có thể giúp ta, xin ngươi hãy giúp ta niệm 10 tấm Ngôi nhà nhỏ”. Do chị Thiền chưa từng có kinh nghiệm trong chuyện này, chị ấy liền hỏi vị Châu Châu: ”Tôi giúp cô gửi cho chùa sao? Đi tìm người tu hành giúp cho cô làm siêu độ cô xem có được không?”.
Châu Châu đáp: “Chỗ nào ta cũng đã từng đi qua! Sư phụ ở chùa không có Ngôi Nhà Nhỏ của Lư Đài Trưởng, chỉ có ngươi mới có thể giúp ta niệm Ngôi Nhà Nhỏ! Ngươi có thể giúp ta siêu thoát, bởi vì Quán Thế Âm Bồ Tát ở nhà của ngươi!” Chị Thiền nghe xong vừa cảm thấy rất sợ hãi vừa cảm thấy kỳ diệu. Vị Châu Châu này nói tiếp: “Ngươi đã từng nguyện trước những vì sao ngươi quên rồi sao?. Ngươi phát nguyện cứu độ chúng sanh lẽ nào ta không phải chúng sanh sao? Ngươi đi hỏi Sư phụ Lư Đài Trưởng của ngươi, xem ông ấy có đồng ý để ngươi giúp ta niệm Ngôi Nhà Nhỏ hay không? Sư phụ của ngươi nếu không đồng ý ngươi niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho ta, ông ấy không phải là Sư Phụ của ngươi nữa!”. Chị Thiền nói, “Tôi mời các vị đồng tu niệm cho ngươi 7 tấm Ngôi nhà nhỏ có được không?”. Châu Châu trả lời: “7 tấm không được! Nhiều hơn ta cũng không cần! Ta muốn nhờ ngươi niệm 10 tấm Ngôi nhà nhỏ, bởi vì ngươi thành tâm! Không thành tâm không linh nghiệm! Ngươi giúp ta niệm không phải là đang hoằng dương Phật pháp sao? Như vậy ngươi sẽ có công đức!” Chị Thiền rất sợ hãi, ngay trong ban đêm liền gọi đến Bắc Kinh hỏi tôi phải làm sao thì tốt? Đệ tử nói với chị: ”Chị đừng sợ! Họ cầu xin chị giúp siêu độ do có duyên với chị, Đài Trưởng nói không có duyên sẽ không đến, họ và chị có duyên mới đến xin chị siêu độ giúp!”. Thông qua việc này chị Thiền càng có thêm lòng kiên định, nhất tâm nhất ý tuyên truyền Pháp Môn Tâm Linh! Chị nói Lư Đài Trưởng hoằng dương Pháp môn thật quá ý nghĩa rồi! Quá lợi hại rồi! Ngay cả chúng sanh Triều Châu cũng có thể nghe đến Pháp môn này! Pháp Môn Tâm Linh đã lan toả đến khắp Pháp giới hư không rồi. Chúng ta nhất định phải vững tin và theo bước Lư Đài Trưởng.
Vô thường ở trong hơi thở. Vào ngày 15 tháng 6 năm nay có 1 cô gái vừa xinh đẹp lương thiện, vừa hoạt bát và nhiều tài nghệ chỉ mới 22 tuổi đã lìa trần, rời bỏ cha mẹ, rời khỏi thế giới tươi đẹp này, từ biệt khoa âm nhạc Đại học Sư phạm Đông Bắc, ngôi trường thu hút sự chú ý của hàng vạn người, chiếc đàn piano vẫn còn đây nhưng người đã đi mất … Đây chính là bài viết của người mẹ của cô gái ấy ở trên mạng với tiêu đề “Vô thường”: “ Con gái bảo bối của mẹ ơi! Con đã cảm thấy như thế nào khi một mình đối diện với thần chết đang đến gần, con chịu đựng nỗi đau tột cùng và bình tĩnh đón nhận ánh sáng nơi thiên đường. Con gái bảo bối của mẹ ơi, con ra đi thanh thản và bình yên, mỉm cười nói lời từ biệt với chúng ta, mẹ không khóc, mẹ không muốn khiến đôi mắt của mẹ mờ đi, mẹ hỏi con: “Khi nào chúng ta mới có thể gặp nhau để tiếp tục mối tiền duyên này?”, con chỉ im lặng không nói lời nào mà miễn cưỡng mỉm cười. Con gái bảo bối duy nhất của mẹ! Con xinh đẹp, lương thiện ngoan ngoãn, không vụ lợi biết yêu thương mọi người, sự mạnh mẽ của con, tài hoa của con, giọng nói và dáng điệu của con, vẻ mặt luôn tươi cười của con mẹ sẽ đều khắc ghi ở trong lòng. Con gái của mẹ ơi! Trong lòng mẹ mãi mãi yêu thương con…”.
Lúc đó, đệ tử vừa khóc vừa đánh máy đoạn văn này, sinh mệnh vô thường và hơi thở ngừng lại, chớp mắt 2 người đã ở 2 thế giới khác nhau, đây chính là bài văn “Vô thường” mà đệ tử tình cờ tìm thấy trên Internet vào cuối tháng 10 năm nay. Đệ tử dựa theo địa chỉ trên mạng rất nhanh đã có thể liên hệ với người đó, sau khi nói chuyện với em, đệ tử mới biết con gái của em ấy bởi vì bị bệnh máu trắng mà đã mất từ tháng 6 năm nay, 2 vợ chồng em thường ôm nhau mà khóc, họ mất niềm tin và dũng khí vào cuộc sống tương lai, vợ chồng em thường xuyên đến lò hỏa táng lúc nửa đêm để khóc thương con gái. (Đây là sự bi thương và vỡ vụn tâm can như thế nào chứ). Người lớn tuổi nói rằng nếu con trẻ chưa lập gia đình mà chết yểu thì không thể xây mộ, tro cốt chỉ có thể rải ở lò hỏa táng. Đệ tử dùng lý trí và tình cảm để an ủi, động viên em ấy, đồng thời chỉ cho em ấy làm sao để có thể thoát khỏi tình cảnh này. Người mẹ mệnh khổ này nhanh chóng nhận được Pháp bảo của Lư Đài Trưởng và Ngôi Nhà Nhỏ được gửi từ Bắc Kinh qua đường chuyển phát nhanh, em khóc trong điện thoại và nói: “Là Quán Thế Âm Bồ Tát hiển linh đã phái sứ giả tới cứu con bé rồi!”. Em ấy kiên trì niệm Kinh niệm Ngôi Nhà Nhỏ mỗi ngày, còn lên mạng xem Blog của Đài Trưởng, nghe những ghi âm của Đài Trưởng. Em cho rằng dù khó khăn đến đâu em cũng phải có niềm tin vững chắc theo Đài Trưởng học Phật! Em nhất định phải dùng Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ cho con gái đến thiên đường tươi đẹp! Ngay khi em vừa cảm nhận được cuộc sống vẫn còn ý nghĩa và hy vọng, thì cô em gái duy nhất của em năm nay 42 tuổi bởi vì bị bệnh cảm mà đã phát bệnh và đột ngột qua đời giữa tháng này, trong tin nhắn của em là nỗi đau khổ tột độ: “ Chị ơi, sao lại như vậy? Đứa em gái duy nhất của em trưa hôm qua đột ngột ra đi rồi! mãi mãi rời xa em rồi…”. Đệ tử nhanh chóng gọi điện thoại qua và nói: ”Sinh mệnh vô thường và mỏng manh, nghe lời nhé em gái ngoan của chị. Em phải kiên cường, phải nhanh chóng niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho em gái mình. Trách nhiệm của em là phải nhanh chóng sử dụng Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ!”. Tối qua đệ tử đã gọi cho em ấy và bảo em hãy mạnh mẽ lên!. Nắm bắt thời gian niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho con gái và em gái, kiên trì làm bài tập niệm Kinh sáng tối, em ấy kiên định trả lời: “Chị ơi chị yên tâm! Chị đừng lo lắng!”.
Cuộc đời là vô thường, không có ai mà không chết cả, nếu bây giờ chúng ta không bắt đầu tu thì đợi đến bao giờ? Do dự, lưỡng lự, chờ đợi, mông lung… tự hỏi bản thân chúng ta còn sống được bao lâu? Ai nói vô thường là không có mắt chứ? Vô thường là công bằng, nếu vô thường không có mắt thì tại sao lại có nhiều người có thể đứng lên và vượt qua những đau khổ. Nếu Vô thường không từ bi, tại sao nhiều bệnh nhân ung thư nặng lại có thể kéo dài tuổi thọ và nói lời từ biệt với tế bào ung thư? Ở Bắc Kinh có 1 sư huynh họ Triệu, sau khi học Phật với Lư Đài Trưởng, anh ấy rất vui mừng đến mức gặp ai anh ấy cũng nói: “Các tế bào ung thư trong cơ thể tôi đều biến mất rồi!”. Anh ấy đã nghiêm túc thực hiện theo ba bước của Lư Đài Trưởng! Kết quả đã thay đổi số mệnh của anh ấy! Đệ tử vừa nhận được tin anh đã được Ban thư ký của đài Đông Phương chấp thuận và nhận làm đệ tử của Lư Quân Hoành Đài Trưởng rồi.
Qua việc học Phật và tu tâm với ân sư Lư Đài Trưởng trong một năm, đệ tử đã thấy, đã trải nghiệm và đã cảm nhận được “Pháp Môn Tâm Linh” có thể tiêu trừ tai hoạ, là sự thật không hề hư cấu! Đệ tử đối với việc truyền bá “Pháp Môn Tâm Linh” của ân sư Lư Đài Trưởng có niềm tin vững chắc không chút nghi ngờ nào. Đệ tử đã phát nguyện hoằng Pháp lợi sanh! Thật sự làm ngàn mắt ngàn tay của Quán Thế Âm Bồ Tát. Lấy việc “Vô duyên đại từ, đồng thể đại bi” để giúp đỡ chúng sanh. Dựa vào tam đại Pháp bảo của Pháp Môn Tâm Linh để thực hiện bao gồm Phát Nguyện, Niệm Kinh, Phóng sinh nhất định sẽ hữu cầu tất ứng!
“Pháp Môn Tâm Linh” do Lư Đài Trưởng Hoằng dương thật xứng đáng với lịch sử và thời đại! Lư Đài Trưởng càng xứng đáng được thế giới công nhận là hóa thân của Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát.
Chúng ta hãy cùng nhau hát một bài hát nhé:
《Hãy Buông Xuống——Buông Xuống》
《舍下吧——舍下》
Mây trôi trên trời kia, suốt một đời chẳng có nhà
Bước chân vội vã, đuổi theo ánh chiều tà
Người tu Phật kia, đều mài giũa trong khổ nạn
Đạt được chân thật, đồng thời cũng có nghĩa là phải buông xuống
Hãy buông xuống — buông xuống
Buông xuống những ràng buộc với người thân, với quê hương
Mây trôi trên trời kia, suốt một đời chẳng có nhà
Bước chân vội vã, đuổi theo ánh chiều tà
Người tu Phật kia, đều mài giũa trong khổ nạn
Đạt được chân thật, đồng thời cũng có nghĩa là phải buông xuống
Hãy buông xuống — buông xuống
Buông xuống sự chấp trước vào danh lợi, vào mê lầm
Bồ Đề Đông Phương tại Bắc Kinh
(东方菩提于北京)
2. Pháp Môn Tâm Linh của Lư Đài Trưởng đã cứu đệ tử thoát khỏi cõi chết.
Xin chào Lư Đài Trưởng đáng kính, các vị quan khách và các đồng tu, chào mọi người!
Trước hết, đệ tử xin cảm ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát và Lư Đài Trưởng đã cứu giúp và chữa trị, khiến cho đệ tử ngày hôm nay có thể đứng ở đây hồi báo. Trong gia tộc của đệ tử, có rất nhiều người chết vì ung thư và đệ tử cũng bị di truyền căn bệnh ung thư này.
Tháng 3 năm 2009, tôi tròn 79 tuổi. Lư Đài Trưởng nhận thấy đệ tử bị ung thư gan và giải thích với đệ tử rằng bệnh có hai loại, một là bệnh thể xác và hai là bệnh do vong linh làm. Khối u ác tính của bệnh ung thư đều là bệnh vong linh, điều này khiến đệ tử hiểu rằng khi về già, chức năng miễn dịch của đệ tử suy giảm, nghiệp chướng trong quá khứ và hiện tại sẽ chuyển hóa thành vong linh, là nguyên nhân khiến cho các gen gây ung thư trong gan chuyển thành ác tính, biến tế bào gan tốt thành tế bào ung thư gan. Ngày 6 tháng 3, siêu âm phát hiện 3 nốt ung thư gan. Lư Đài Trưởng nói rằng ông ấy có thể giúp đệ tử và đệ tử cũng phải tự mình niệm Kinh. Nhưng tôi nghĩ rằng nếu đệ tử niệm Kinh và uống thuốc thì vấn đề sẽ được giải quyết và không cần làm phiền Lư Đài Trưởng. Trên thực tế, do đệ tử quá tự tin và không hiểu tầm quan trọng của sự giúp đỡ.
Ngày 6 tháng 4, siêu âm cho thấy khối lượng các nốt ung thư đã ổn định. Vào ngày 21 tháng 5, kết quả chụp MRI cho thấy chỉ có một nốt ung thư đã thu nhỏ kích thước và những nốt còn lại bị nghi ngờ là u nang. Đệ tử lạc quan một cách mù quáng. Lư Đài Trưởng nhìn ra đệ tử không niệm Kinh một cách nghiêm túc nên ông ấy đã nhắc nhở đệ tử và nói với đệ tử rằng sau này đệ tử sẽ bị tái phát bệnh.
Sau khi siêu âm vào tháng 9 và tháng 11, một vị bác sĩ đã quyết định làm xét nghiệm lại cho đệ tử sau một năm. Vào ngày 24 tháng 5 năm 2010, bác sĩ Đường ở phòng khám Khang Bình cho rằng làm sao có thể để sau 1 năm mới kiểm tra lại và yêu cầu đệ tử kiểm tra siêu âm ngay lập tức. Ba nốt ung thư gan đã được phát hiện. Cái lớn nhất là 2.2 x 2.9 x2.4 cm. Đệ tử đã sơ suất, không nằm ngoài dự đoán của Lư Đài Trưởng, chức năng gan của đệ tử cực kỳ kém. Vào đầu tháng 6 năm 2010, xuất hiện bệnh vàng da. Ngày 10 tháng 6, sau khi được bác sĩ Thiệu, bác sĩ chuyên khoa tại Phòng khám Khang Bình thăm khám, vào tháng 11, một lá thư giới thiệu được đưa ra yêu cầu đệ tử lập tức nhập viện Sanctus Georgius để chữa trị. Căn bệnh ung thư thực sự này buộc đệ tử phải tìm kiếm sự giúp đỡ từ Lư Đài Trưởng. Cho nên có 2 điều kỳ lạ là:
1. Ngày 12 tháng 6, Lư Đài Trưởng xem đồ đằng nói rằng: “Ông còn đang kinh doanh, vẫn muốn kiếm tiền sao?” Tôi trả lời: “Đúng vậy”. Đây là chuyện mới phát sinh mà ngay cả vợ đệ tử cũng không biết.
Vào ngày 7 tháng 5, một người phụ nữ không hiểu tiếng Nga muốn mở gian hàng online để bán hàng đa cấp ở Nga. Ngay cả điều này mà cũng bị Lư Đài Trưởng nhìn ra. Lư Đài Trưởng nói: “Bồ Tát có thể nhìn thấy mọi thứ. Con không thể giấu được Bồ Tát. Ở tuổi già như vậy, đừng nghĩ đến việc kiếm tiền nữa, chăm sóc bản thân thật tốt, trong khả năng của mình hãy dùng tiền để phóng sinh, để có thể tiêu trừ tai họa và kéo dài tuổi thọ.”
2. Vì nằm viện, nên đệ tử nói cuộc sống và tinh thần của vợ đệ tử đều đã xuất hiện vấn đề rồi. Lư Đài Trưởng trầm ngâm suy nghĩ một lúc rồi nói vậy thì kéo dài nửa tháng nữa. Sau khi trở về nhà từ đài phát thanh, đệ tử gọi điện đến phòng khám Khang Bình hẹn gặp bác sĩ Thiệu ngày 17 tháng 6. Câu trả lời là bác sĩ Thiệu chỉ làm việc ở Khang Bình hai tuần một lần và chỉ có thể hẹn vào ngày 24 tháng 6. Đúng như lời Lư Đài Trưởng nói là hoãn lại 2 tuần. Trong thời gian này đệ tử niệm Kinh một cách nghiêm túc. Bởi vì Lư Đài Trưởng nói, đệ tử phải phát đại nguyện. (Đệ tử nói là niệm kinh, ăn chay và phóng sinh). Đại nguyện chính là đem những kinh nghiệm chữa khỏi bệnh của đệ tử kể cho nhiều người hơn về. Vì thế đệ tử niệm kinh một cách nghiêm túc, mỗi ngày niệm Lễ Phật Đại Sám Hối Văn 7 biến, Chú Đại Bi 49 biến, Tâm Kinh 7 biến, Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú 21 biến, đồng thời ăn chay và phóng sanh. Được sự giúp đỡ của Quán Thế Âm Bồ Tát, chức năng gan của đệ tử dần dần hồi phục và khí màu vàng nhạt dần. Tế bào ung thư tăng sinh nhanh chóng dần dần chuyển hóa thành tế bào tốt. Đây là điều mà thuốc tuyệt đối không thể làm được trong thời gian ngắn.
Vào ngày 24 tháng 6, bác sĩ Thiệu nhìn sắc mặt đệ tử và cho rằng rằng đệ tử không cần nhập viện nữa.
Thật là thần kỳ. Đêm ngày 12 tháng 6, đệ tử nằm mơ thấy đang ngồi ở bàn, trên bàn có rất nhiều giấy, đệ tử không nhìn rõ là ai, anh ấy dùng tay đẩy tờ giấy đến trước mặt đệ tử và nói: Viết những chuyện của ông xuống đây.
Chủ nhật ngày 13 tháng 6, con trai đưa đệ tử đi thả hai con cá lớn. Ngày 14 tháng 6, ông chủ phòng khám gọi cho đệ tử và nói rằng đêm qua nằm mơ thấy đệ tử sau khi khỏi bệnh sẽ đến làm việc. Khi nhìn kỹ mặt đệ tử, những vết vàng đều mờ đi.
Tối ngày 14 tháng 6, con trai đệ tử sang nhà thăm đệ tử, còn kể đêm qua nằm mơ thấy nửa mặt của đệ tử vẫn còn vàng, nửa mặt còn lại trắng hồng. Nhìn tiếp chỗ mắt thì không còn màu vàng nữa.
Ngày 15 tháng 6, đệ tử thức dậy vào sáng sớm và cảm nhận được một luồng không khí trong lành chạy từ trên xuống dưới và chạy thẳng vào dạ dày, rất thoải mái. Lư Đài Trưởng nói rằng tất cả những điều này xảy ra đều là do Bồ Tát ở phía sau giúp đỡ đệ tử.
Trước đây, đệ tử đã không niệm Kinh một cách nghiêm túc. Đệ tử không thường xuyên xem chương trình phát thanh và blog. Bây giờ đệ tử nghiêm túc rồi, không ngừng niệm Kinh mỗi ngày. Nếu không kịp niệm thì ngày hôm sau nhất định phải niệm bù. Ngoài ra, mỗi ngày niệm một ngôi nhà nhỏ tuyệt đối không để nợ quá lâu.
Sau khi phóng sanh xong vào ngày 20 hôm chủ nhật, khi đệ tử đang phát nguyện tới Quán Thế Âm Bồ Tát bên bờ sông, bên tai trái nghe thấy âm giọng của người Thượng Hải nói ‘Đúng rồi’. Sau đó, đệ tử đã rất nhiều lần nằm mơ thấy Lư Đài Trưởng: Một lần ở trong lớp học, Lư Đài Trưởng mang bát cơm gạo lứt cho đệ tử ăn thử. Đệ tử lấy vài hạt nếm thử thì nói: thô quá, một lần là đệ tử đến nhà Lư Đài Trưởng, lúc đệ tử bước vào, Lư Đài Trưởng đang dạy bọn trẻ học bài. Lư Đài Trưởng đứng dậy đón tiếp đệ tử và đệ tử đã nói gì đó. Tiếng ồn từ trận đấu bóng đá Đức – Argentina phát trên TV bên cạnh đã đánh thức đệ tử. Lại có một lần, phòng ngủ của đệ tử tràn ngập mùi gỗ đàn hương, vợ đệ tử nói sao mà thơm quá. Là Quán Thế Âm Bồ Tát đến cứu đệ tử.
Vào ngày 18 tháng 11, trong giấc mơ có một âm thanh nói có thể thay đổi “Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú” thành “Chú Chuẩn Đề” 108 biến. Kể từ ngày 19 tháng 11, bài tập niệm Kinh hằng ngày của đệ tử đã đổi thành như trên rồi.
Với sự gia trì của Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát và Lư Đài Trưởng, bệnh tình của đệ tử nhanh chóng thuyên giảm.
Siêu âm ngày 24 tháng 5 năm 2010 phát hiện 3 nốt ung thư, nốt lớn nhất có kích thước 2.2×2.9×2.4 cm.
Ngày 22 tháng 6, chụp MRI cho thấy chỉ còn lại 2 nốt, cả hai đều chưa đến 1 cm.
Chụp CT ngày 8 tháng 7 chỉ phát hiện duy nhất một nốt có đường kính 1.2 cm.
Chụp CT ngày 10 tháng 12 chỉ thấy 1 nốt 1.0 cm, không biết là lành tính hay ác tính.
Ngày 11 tháng 6 năm 2010 huyết thanh Alpha-fetoprotein AFP 169 (bình thường 0-8)
Ngày 30 tháng 7 52
Ngày 29 tháng 9 10
Ngày 29 tháng 9 HBV DNA (axit nucleic của virus viêm gan B) <2,00E+1
Ngày 23 tháng 12 HBV DNA (axit nucleic của virus viêm gan B) <2,00E+1
Trên báo đưa tin ông Szeto Wah đến từ Hồng Kông đã chiến đấu với căn bệnh ung thư hơn một năm tại Bệnh viện Prince of Wales ở Shatin và cuối cùng qua đời vào ngày 2 tháng 1 năm 2011, hưởng thọ 79 tuổi. Không có nguyên nhân nào khác, chỉ là tế bào ung thư sinh sôi quá nhanh và có sức tàn phá quá lớn. Ngay cả những bác sĩ hàng đầu và thiết bị hiện đại cũng không thể làm được gì. Còn đệ tử bị bệnh vào năm 2009, có chuyển biến vào tháng 6 năm 2010 và hoàn toàn bình phục chỉ sau nửa năm. Chính là pháp lực vô biên của Quán Thế Âm Bồ Tát và Lư Đài Trưởng đã giúp đệ tử đánh bại bệnh ung thư và cứu sống đệ tử. Lư Đài Trưởng là Sư Phụ của đệ tử, cũng chính là ân nhân cứu mạng của đệ tử.
Nhất nhật vi sư, vĩnh vi minh đăng
Trích thuỷ vi ân, dũng tuyền tương báo
(Một ngày làm Thầy, mãi mãi là ngọn đèn hải đăng soi sáng. Một giọt nước ân huệ, báo đáp lại cả một dòng sông)
Đệ tử muốn chia sẻ câu chuyện của mình với càng nhiều người càng tốt. Hôm qua 7 tháng 1 đệ tử đã viết thư cho ông Lý ở Hồng Kông, nói với ông:
1. Lư Đài Trưởng sẽ đến thăm Hồng Kông vào tháng 4 năm nay để diễn thuyết và trả lời các câu hỏi.
2. Lư Đài Trưởng không phải là bác sĩ nhưng lại hơn hẳn các bác sĩ.
3. Lư Đài Trưởng là một cao nhân có thể chữa khỏi các bệnh đã xuất hiện và chưa xuất hiện.
Đề nghị ông Lý tham dự buổi diễn thuyết. Bởi vì có rất nhiều người ở Hồng Kông bị nghi ngờ giống như là ông Szeto, bị áp lực tinh thần lớn, bọn họ đã mắc bệnh tâm linh, chỉ có cầu Lư Đài Trưởng mới được.
Phiên hỏi đáp ngày 16 / 01 / 2011 của Mr. Lưu tại Hurstville
Ông Lưu giờ đây không những không tìm thấy khối u, tế bào ung thư nào trong số rất nhiều khối u, tế bào ung thư mà ông từng mắc phải, mà còn mất hết các loại virus gây ung thư, đính kèm là báo cáo y học mà bệnh viện đã đưa cho ông Lưu , điều này một lần nữa chứng tỏ Pháp môn của Lư Đài Trưởng rất là nhiệm màu.
3. Chính pháp bảo “Ngôi Nhà Nhỏ” trong Pháp Môn Tâm Linh của Lư Đài Trưởng đã chữa khỏi bệnh tâm thần của con gái đệ tử.
Kính thưa Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát !
Kính thưa Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng!
Quý vị đồng tu thân mến!
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Lư Đài Trưởng!
Đệ tử đến từ Trường Xuân năm nay 74 tuổi. Chồng đệ tử đã qua đời cách đây vài năm và đệ tử với con gái đệ tử đang cùng nhau nương tựa, nó bị bệnh tâm thần phân liệt đã 23 năm. Hôm nay đệ tử đưa con gái đệ tử sang Hồng Kông tham dự Pháp hội của Đài Trưởng, xin nhờ mọi người tận mắt chứng kiến cho đệ tử, sau khi đệ tử học theo Pháp môn của Đài Trưởng niệm Ngôi Nhà Nhỏ, khiến đứa con gái bị bệnh tâm thần phân liệt đã 23 năm của đệ tử đã hoàn toàn khỏi bệnh. Chính là do Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát và Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng đã cứu cả gia đình đệ tử và con gái đệ tử. Đệ tử xin chân thành cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát , cảm ơn Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Lư Đài Trưởng.
Con gái đệ tử tên Mã Tĩnh. Một ngày nọ vào năm 1988, hai tháng trước khi tốt nghiệp cấp hai, trên đường tan học về nhà cháu bị cướp giật mất cặp sách nên đã rất kinh hãi. Sau khi về nhà, cháu vừa khóc vừa làm loạn, 2 tay ôm đầu nói: “Đầu đệ tử bị xé toạc rồi”, đầu đau nhức mà đập vào tường. Sau khi tốt nghiệp cấp hai, cháu không thể tham gia kỳ thi tuyển sinh cấp ba nữa. Cả ngày chỉ ở trong nhà như người mất hồn, nửa đêm canh ba lại chạy ra ngoài, chạy đến nơi rừng sâu – nơi mà khi xoè bàn tay không thể thấy được 5 ngón tay – khi cảnh sát đi tuần đã tìm thấy cháu và đưa nó về. Bệnh tình ngày một tồi tệ hơn. Ban ngày quay mặt ra cửa sổ, tay cứ viết liên tục, không biết miệng cứ đang lẩm bẩm điều gì. Đồ đạc ở trong nhà nói vứt là vứt, nói đập là đập, cả đêm không ngủ. Đệ tử đưa cháu đến Bệnh viện Đại học Y Trường Xuân để khám bệnh, kết quả chẩn đoán là tâm thần phân liệt, bác sĩ cũng nói đây là bệnh rối loạn tâm thần.
Vì vậy, đệ tử bắt đầu tìm kiếm các thần y, tìm thầy thuốc trung y, đông y, đã điều trị một thời gian nhưng đều không có tác dụng.
Một số người khuyên chúng đệ tử nên đi đến chùa và quy y cửa Phật. Năm 1992, tại chùa chúng đệ tử ở Trường Xuân làm lễ Quy Y Tam Bảo. Lạy Phật, niệm Kinh và cầu xin chư Phật Bồ Tát phù hộ. Mỗi ngày mồng 1 và 15, đệ tử đều đưa con gái ấy đến chùa để tham dự Pháp hội, viết tên lên sớ cầu siêu, lập bài vị, cúng bái vong linh.
Tháng 6 năm 2002, chồng đệ tử lâm bệnh nặng, đệ tử vừa phải chăm sóc anh ấy vừa phải chăm sóc Mã Tĩnh, một người bạn Phật tử thấy đệ tử một mình chăm sóc quá khó khăn và không thể làm nổi nên đã giới thiệu chúng đệ tử đến một viện an dưỡng ở huyện Huệ Nam. Tháng 10 năm 2002, cha của Mã Tĩnh qua đời. Các cư sĩ và lãnh đạo ở đó rất quan tâm chăm sóc hai mẹ con chúng đệ tử, họ giúp đệ tử chăm sóc con gái, họ dùng dây trói tay chân của cháu để nó không thể chạy ra ngoài và thay phiên nhau chăm sóc buổi sáng và tối. Đệ tử sống ở đây vậy mà đã sáu năm, đệ tử không dám về nhà, một mình tôi không thể chăm sóc con gái, một bước cũng không dám buông tay. Trong dịp Tết Nguyên Đán năm 2007, đệ tử muốn đón con gái về nhà ở Trường Xuân để đón Tết. Đệ tử về đến nhà vào ngày 26 tháng chạp và ngày 27 nó bắt đầu đập phá. Đệ tử thấy năm nay không thể đón năm mới ở nhà rồi, nên vào ngày 28 tháng chạp, đệ tử đưa con gái đến Viện an dưỡng Quảng Thiện ở Trường Xuân để đón năm mới.
Năm sau, một nhóm tổ chức Cáp Nhĩ Tân đến viện an dưỡng Quảng Sơn để tổ chức đại Pháp hội Phật Đản ba ngày cao điểm trong năm, đệ tử và mọi người đang bận viết sớ, khi vừa làm việc, con gái lại đi ra ngoài, đi đến gần nhà máy sản xuất ô tô thì bị em gái của Ninh tổng ở Viện dưỡng lão Quảng Thiện nhận ra, cô liền bắt xe và đưa nó quay trở về, nếu không đã đi lạc mất rồi.
Lúc 3 giờ 30 chiều ngày 28 tháng 3 năm 2008, ở viện an dưỡng Cực Lạc, thị trấn Triều Dương huyện Huệ An, khi đệ tử đang làm việc con gái đệ tử lại chạy ra ngoài, mãi đến ngày thứ năm sau khi đi hơn 100 dặm mới tìm thấy nó.
Vào tháng 7 năm 2008, Mã Tĩnh nhất quyết đòi về nhà bằng mọi giá, nó không chịu ăn uống, tuyệt thực và nói: Mẹ đưa con về nhà khám bệnh. Vào ngày 30 tháng 8 chúng đệ tử trở về nhà ở Trường Xuân.
Vào ngày mồng một tháng sáu âm lịch năm 2010, đệ tử đưa con gái đến đạo tràng Dương gia để cho vong linh làm Quy Y Tam Bảo cầu siêu ở Pháp hội. Sau khi buổi lễ kết thúc, một vị tu sĩ ở Cát Lâm hỏi vị trụ trì: “Ở đây ngài còn Ngôi Nhà Nhỏ không?”. Trụ trì nói: Để ta đi tìm xem, sau đó tìm được 2 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, lúc đó cũng là lần đầu tiên đệ tử nhìn thấy Ngôi Nhà Nhỏ. Đệ tử bước ra khỏi đạo tràng và đi đến Đại Thế giới Hòa Bình để ghi đĩa CD, và đệ tử thấy một phụ nữ đang ghi đĩa CD ở đó. Đệ tử nghĩ thầm rằng cô gái này đẹp quá, nhất định là ở kiếp trước đã dâng hoa cúng Phật, tình cờ cô ấy đang nói về Ngôi Nhà Nhỏ, nên đệ tử hỏi cô ấy niệm Ngôi Nhà Nhỏ nghĩa là gì? Cô ấy nói: “Tôi thấy trên người con gái chị là bệnh tâm linh điển hình”. Lúc đó đệ tử không hiểu, hỏi cô ấy cái gì gọi là bệnh tâm linh, cô ấy nói: “Chính là quỷ bám trên người!”. Cô ấy nói chỉ có niệm Ngôi Nhà Nhỏ là cách duy nhất có thể chữa khỏi bệnh cho con gái đệ tử. Đệ tử thấy cô ấy khẳng định như vậy, liền nói: “Con có thể niệm Ngôi Nhà Nhỏ không?” Cô ấy nói: “Nếu chị muốn niệm, muốn chữa bệnh cho con gái, chỉ một, hai câu đệ tử không thể nói rõ, đệ tử cho chị số điện thoại, nếu như chị muốn tìm đệ tử, thì con gái chị thật sự là được cứu rồi”. Chia tay với người đó, trên đường đi về Mã Tĩnh giỡn với đệ tử, thật không dễ dàng gì mới đưa được nó về nhà. Khi về nhà đệ tử đã nghĩ, có một người đệ tử không quen biết, nhưng cô ấy đã khẳng định như vậy đệ tử cũng nên thử xem. Ngày thứ hai tôi đến nhà của vị cư sĩ ấy, cô ấy giới thiệu cho đệ tử Pháp môn của Lư Đài Trưởng rất chi tiết, còn hướng dẫn tôi làm sao để niệm Ngôi Nhà Nhỏ, lúc đi đệ tử đã cầm về sách, đĩa CD, Ngôi Nhà Nhỏ. Ngày hôm sau đệ tử liền phát nguyện niệm tụng 108 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, bắt đầu niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần Kinh của Mã Tĩnh. Niệm được nửa tháng thì chưa thấy có hiệu quả rõ ràng, Mã Tĩnh vẫn còn phát điên, đập phá đồ đạc, đệ tử gọi điện cho vị cư sĩ ấy, cô ấy nói đệ tử là đệ tử nên khấn xin với Quán Thế Âm Bồ Tát có thể khuyên với vong linh trên người Mã Tĩnh rời khỏi người con bé và đi đến một nơi tốt đẹp hơn. Ngay lập tức liền có kết quả rồi, mỗi ngày một tốt hơn.
Trước khi gặp vị cư sĩ đó vài ngày, đệ tử đưa Mã Tĩnh đến nhà một cư sĩ khám bệnh ngoại khoa, lúc đó vong linh trên người Mã Tĩnh nhập vào người đó, nói họ là người cô bị chết yểu của Mã Tĩnh, tên Mã Tiểu Thúy. (Đệ tử nghe gia đình kể rằng Mã Tiểu Thúy chết khi còn trẻ) lúc đó đệ tử không hiểu và không nói với vị cư sĩ kia. Sau này cô ấy biết và bảo đệ tử niệm ngay 21 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, “Kính tặng cho Mã Tiểu Thúy cô của Mã Tĩnh.” Cô ấy nói: “Sẽ hiệu quả hơn nếu viết tên của từng vong linh để trả nợ”. Lần này khi đệ tử đốt Ngôi Nhà Nhỏ xong, Mã Tĩnh liền có chuyển biến rõ ràng. Thuốc uống 3 viên giảm thành 1 viên, ban ngày không cần uống thuốc nữa, buổi tối uống 2 viên trước khi đi ngủ. Con người nó cũng vui vẻ lên và tâm trạng tốt hơn rất nhiều, mỗi ngày còn hát hò vui vẻ. Mỗi ngày đệ tử niệm Kinh Bài Tập sớm không ngừng nghỉ, sau đó đệ tử giúp con gái niệm Kinh Bài Tập hằng ngày và thời gian sau bữa cơm tối niệm Ngôi Nhà Nhỏ.
Từ tháng 6 năm 2010 đến nay, tôi đã niệm tổng cộng 433 tấm ngôi nhà nhỏ cho Mã Tĩnh, niệm Ngôi Nhà Nhỏ khiến con đệ tử vui vẻ và không còn nổi giận nữa. Khi ở trên đường còn biết nắm tay đệ tử, sợ đệ tử bị ngã, còn biết giúp đệ tử xách đồ, biết tiêu tiền, biết mua đồ rồi, còn biết dọn cơm cho đệ tử, nhường chỗ cho đệ tử ngồi, điều này chưa từng xảy ra trong suốt 23 năm nay. Đệ tử thấy con mình khỏe lên từng ngày, điều đó khiến đệ tử có thêm lòng tin khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Ngôi Nhà Nhỏ thật linh nghiệm, pháp môn của Lư Đài Trưởng thật tốt, đệ tử sẽ niệm mãi mãi cho đến khi tim ngừng đập và không thể niệm được nữa. Kể từ đó, đệ tử đã kết thúc 23 năm sống có nhà mà không thể ở và đã có thể sống một cuộc sống bình thường.
Chính là Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đã cứu con gái đệ tử, là Đại Từ Đại Bi Lư Quân Hoành Đài Trưởng đã cứu cả gia đình chúng đệ tử.
Năm 2011 đệ tử tiếp tục phóng sanh và phát nguyện vào lúc thời gian thích hợp sẽ trở lại viện an dưỡng Cực Lạc ở thị trấn Triều Dương, huyện Huệ Nam, bởi vì những người ở đó đã từng biết Mã Tĩnh và đệ tử sẽ cho họ gặp Mã Tĩnh ở hiện tại. Đệ tử sẽ đem Pháp môn của Đài Trưởng giới thiệu cho bọn họ để cứu độ những đứa trẻ bị bệnh ở đó (ở đó có hơn chục bệnh nhân tâm thần), để các em sớm ngày lìa khổ đắc lạc, sớm ngày hồi phục. Bất cứ nơi nào đệ tử đi, đệ tử sẽ mang theo Pháp môn của Lư Đài Trưởng để để cứu độ thêm nhiều những chúng sanh hữu duyên.
Mùa xuân năm 2011 là năm hạnh phúc nhất mà đệ tử có được trong hơn 20 năm qua. Đêm giao thừa, con dâu đệ tử đến đón chúng tôi sang nhà con trai đệ tử ăn tất niên đoàn viên, con gái đệ tử cũng vui lắm, nó nói: “Nhìn chị dâu sống tốt quá, trong nhà được dọn dẹp tươm tất, cái gì cũng không thiếu.” Nhìn con gái giống như một người bình thường, tảng đá lớn treo trong lòng tôi suốt 23 năm cuối cùng cũng rơi xuống rồi, trong lòng đệ tử cuối cùng cũng cảm thấy thoải mái rồi. Bây giờ đệ tử không đi đâu cả, đệ tử ở tu Pháp Môn Tâm Linh của Đài Trưởng, Niệm Kinh, niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Trên đây chính là kinh nghiệm bản thân đệ tử đã trải qua, một bệnh nhân tâm thần mắc bệnh suốt 23 năm nay đã khỏi bệnh, đây chính là do đệ tử học tập Pháp môn của Lư Đài Trưởng, đệ tử xin chia sẻ kinh nghiệm niệm Ngôi Nhà Nhỏ của mình với mọi người, hy vọng có thể khiến các bậc cha mẹ có con bị mắc bệnh tâm thần có thêm niềm tin cứu chữa. Hãy giữ vững lòng tin, đừng bỏ cuộc, đừng lo lắng, đừng đau lòng và đừng bất lực, bởi vì chúng ta có Lư Đài Trưởng cứu mạng! Chỉ cần quý vị theo Lư Đài Trưởng tu tập tốt, dù có chuyện gì xảy ra Quán Thế Âm Bồ Tát đều sẽ cứu chúng ta.
Đệ tử biết ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, biết ơn Đại Từ Đại Bi Lư Quân Hoành Đài Trưởng, đệ tử cũng biết ơn vị cư sĩ đã giới thiệu cho đệ tử pháp môn này. Đồng thời, đệ tử cũng cảm ơn các đồng tu và những người hảo tâm đã giúp đỡ đệ tử trong suốt 20 năm qua.
Quán Âm Bồ Tát diệu phương hay,
Ngàn khổ vạn khổ đều hóa giải.
Ngôi Nhà Nhỏ cần niệm cho thật tốt,
Vong linh siêu độ, bệnh liền khỏi.
Đường vòng đệ tử đã đi chẳng ít,
Chỉ vì diệu phương chưa tìm thấy.
Diệu phương của Bồ Tát đúng bệnh,
Chẳng cần chạy chùa tìm thuốc thang.
Niệm Ngôi Nhà Nhỏ là phương thuốc lành,
Chân tâm, lòng tin chẳng thể thiếu.
Nghiệp chướng tiêu trừ, tâm hoan hỷ,
Bồ Tát gia hộ, về Tây Phương.
Ngày 9 tháng 4 năm 2011, tại buổi Giải Đáp ở Hồng Kông
(2011 年 4 月 9 日于香港解答会)
4. Kết hôn 7 năm và có thai sau 4 tháng niệm kinh
Xin chào Lư Đài Trưởng và các sư huynh ban thư ký đài Đông Phương!.
Đệ tử chính là cư dân mạng SUSAN, người đã được đề cập nhiều lần trên đài phát thanh của Lư Đài Trưởng, đã kết hôn được bảy năm và có thai sau bốn tháng niệm Kinh. Trong buổi hỏi đáp ngày 16 tháng 1 năm 2011, khi Lư Đài Trưởng nhận được trường khí từ Quán Thế Âm Bồ Tát, Quán Thế Âm Bồ Tát đã nói với Đài Trưởng hai chữ: Phát tâm. Trong khoảng thời gian sau khi niệm Kinh đã có rất nhiều cảm ứng, cuộc sống của đệ tử và gia đình ngày càng tốt hơn, chắc chắn có liên quan đến phát tâm phải tu tâm niệm Kinh thật tốt.
Vào cuối tháng 7 năm 2010 đệ tử biết đến Pháp môn của Lư Đài Trưởng. Khi đó, cô của đệ tử bị bệnh nặng nên đệ tử đã gửi tin nhắn cầu cứu trong một nhóm đông y, một cư dân mạng tên Cong Cong Liu Shui đã giới thiệu cho đệ tử Pháp môn của của Lư Đài Trưởng. Bởi vì đệ tử đã quy y với mẹ từ khi mười mấy tuổi và có một bàn thờ Phật ở nhà nên đệ tử ngay lập tức có hứng thú với Pháp môn này. Trước đây đệ tử không niệm kinh và cũng không biết niệm kinh, nhưng sau khi đọc blog của Lư Đài Trưởng, đệ tử phải mất ba ngày để lên mạng tìm và còn thuộc bốn loại Kinh văn trong Ngôi Nhà Nhỏ, mua giấy màu vàng và ngày thứ 3 bắt đầu niệm Ngôi Nhà Nhỏ.
Vào ngày 1 tháng 8 năm 2010, đệ tử niệm Ngôi Nhà Nhỏ đầu tiên cho người cần Kinh của cô đệ tử. Kể từ ngày đó trở đi, ngoài việc ăn, ngủ và giặt giũ, đệ tử căn bản đều dùng thời gian để niệm kinh. Cũng chính là kể từ ngày đầu tiên niệm kinh, đệ tử không còn cảm thấy bồn chồn hay buồn phiền nữa, và đệ tử tràn đầy niềm tin vào cuộc sống.
Niệm xong ba tấm Ngôi Nhà Nhỏ, đệ tử gọi điện về nhà và mẹ đệ tử nói rằng tình trạng của cô đệ tử đã khá hơn và có thể bước xuống giường rồi. Đệ tử gọi cho cô vào buổi tối và nói với cô rằng đệ tử đã giúp cô niệm kinh và khấn nguyện, đồng thời yêu cầu cô thề rằng sau này sẽ không ăn hải sản sống và lúc đó cô đã đồng ý.
Ngày 12 tháng 8, đệ tử về quê, cất xong hành lý là đến bệnh viện thăm cô, tình trạng của cô không được tốt lắm, tóc rụng nhiều, hai bên mặt trông như bị cháy nắng do xạ trị, khi ăn thì nôn, một ngày nôn rất nhiều lần. Mỗi ngày đều phải tiêm vài mũi mannitol, nếu không đầu sẽ bị đau không chịu nổi. Đệ tử bảo cô: Nếu đau đầu thì cứ niệm “Chú Đại Bi”, nếu thật sự không niệm được thì cứ nghe “Chú Đại Bi” trên MP3. Ở một nơi như bệnh viện, niệm “Chú Đại Bi” cũng có thể bảo vệ bản thân. Vì thế cô đệ tử bắt đầu nghe “Chú Đại Bi” và thỉnh thoảng hát theo. Từ ngày đệ tử về nhà, tình trạng của cô đệ tử ngày càng tốt lên, ban đầu bác sĩ chữa trị chính quyết định làm cho cô ba mươi lần xạ trị, nhưng đến ngày thứ mười, cơn đau đầu của cô đã thuyên giảm đáng kể. Sau hai mươi lăm lần xạ trị, đã chụp MRI não và phát hiện khối u trong não đã biến mất. Bác sĩ điều trị quyết định rằng năm đợt xạ trị còn lại không cần làm nữa và cho cô xuất viện và về nhà điều dưỡng.
Vừa lúc cô đệ tử qua cơn nguy hiểm, nhà ông ngoại lại gọi điện nói rằng ông ngoại bị bệnh nặng, đệ tử và mẹ vội vàng trở về nhà ông ngoại. Ông đệ tử đã nhập viện rồi, triệu chứng là sốt cao và đau bụng. Đệ tử nhìn thấy ảnh chụp CT vùng bụng của ông đệ tử, có một vài đốm trắng nhỏ, bác sĩ nói đó là mụn nước. Đệ tử nghi ngờ đó là nghiệp chướng mà Lư Đài Trưởng đã từng đề cập nên đệ tử lập tức giúp đỡ ông niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Không ngờ khi đệ tử chỉ vừa niệm một tấm Ngôi Nhà Nhỏ, có thể nghiệp chướng đã được kích hoạt rồi. Vốn dĩ ông ngoại đệ tử vừa xuất viện, lại bị sốt cao nhập viện rồi. Đệ tử nhanh chóng niệm hai tấm Ngôi Nhà Nhỏ cho ông thì cơn sốt nhanh chóng giảm xuống. Mẹ đệ tử đã gần sáu mươi tuổi, nhìn thấy sự kỳ diệu của Ngôi Nhà Nhỏ và bắt đầu chăm chỉ học thuộc “Chú Đại Bi”, bà muốn giúp ông đệ tử niệm Ngôi Nhà Nhỏ càng sớm càng tốt.
Lại nói về cô đệ tử, sau khi xuất viện, ở nhà cô không niệm Kinh đàng hoàng. Đệ tử đã cố gắng thuyết phục cô nhiều lần, nhưng có lẽ lúc đó sức khoẻ cô quá yếu, thêm nữa xung quanh không có ai ủng hộ việc niệm kinh nên chỉ dựa vào cô thì không có cách nào khác. Đệ tử cố gắng thuyết phục người khác nhưng họ đều phớt lờ đệ tử nên đệ tử một mình giúp cô niệm Ngôi Nhà Nhỏ.
Các sư huynh đã niệm “Chú Đại Bi” và Ngôi Nhà Nhỏ có thể trải nghiệm được nhiều tác dụng rõ rệt, thậm chí còn thấy hiệu quả hết sức kỳ diệu. Thực sự là không niệm thì không biết. Khi đệ tử xoa bóp cánh tay bị sưng tấy do tác dụng phụ của xạ trị cho cô đệ tử, đều thầm niệm “Chú Đại Bi” trong lòng, chỗ sưng tấy ở bàn tay đó dùng mắt có thể thấy nó biến mất rất nhanh, cô đệ tử rất ngạc nhiên. Xoa bóp giống nhau, tại sao đệ tử xoa bóp lại có thể hết sung, còn người khác làm lại đau.
Một ngày nọ, khi đệ tử đang nói chuyện với chú tôi về tình trạng của cô , đệ tử nói rằng có lẽ vong linh trên người của cô đệ tử cần tiền, hay là chúng ta đốt tặng cho bọn họ. Chú đệ tử hôm đó mua một đống giấy tiền đốt đi. Đêm đó, đệ tử và em gái đang ngủ ở nhà cô, vào khoảng một giờ đêm, đệ tử nằm mơ thấy một người đứng trước mặt đệ tử và nói chuyện với một người phía sau: “Đưa bao nhiêu tiền vậy? ” Người đàn ông giận dữ nói: “Chỉ đưa cho tôi có 30 đồng!” Sau đó đệ tử hỏi chú đệ tử đã đốt bao nhiêu tiền giấy cho người cần Kinh và chú trả lời đã dùng 30 đồng để mua tiền giấy về đốt . Đệ tử chợt nhận ra giá trị tiền giấy bị đốt quá ít. Để siêu độ họ có thể đến nơi tốt hơn, nhất định phải niệm tặng Ngôi Nhà Nhỏ, chỉ có Ngôi Nhà Nhỏ mới có giá trị rất nhiều tiền.
Cuối tháng 9, được một người bạn giới thiệu đi làm xa, vì là nhân viên mới nên đệ tử ít có thời gian giúp cô niệm Ngôi Nhà Nhỏ, cuộc đời của cô cũng đi đến hồi kết, cô lâm bệnh nặng và qua đời vào cuối tháng 10. Trước khi cô đệ tử qua đời, đệ tử đã niệm tặng cho người cần Kinh của cô 13 tấm Ngôi Nhà Nhỏ và đã phóng sanh hai lần. Bây giờ nghĩ lại, đệ tử đã làm quá ít. Đệ tử không có đủ công đức nên khi đệ tử giúp cô đệ tử niệm Ngôi Nhà Nhỏ, luôn có người cần Kinh tìm đệ tử đòi kinh, và đệ tử phải niệm Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần Kinh của mình. Những người khác trong nhà bị bệnh, đệ tử lại phải giúp họ niệm Ngôi Nhà Nhỏ, cả ngày từ sáng đến tối cảm thấy không đủ thời gian.
Sau khi cô đệ tử qua đời, dưới sự khuyến khích của đệ tử mẹ và em gái đệ tử cũng bắt đầu niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Ba chúng đệ tử cùng nhau niệm Ngôi Nhà Nhỏ để giúp cô đệ tử được siêu độ. Bốn mươi chín ngày sau khi cô đệ tử qua đời, ba chúng đệ tử đã giúp đỡ cô ấy niệm tổng cộng năm mươi mốt tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Bởi vì chúng đệ tử đều là người mới bắt đầu, công lực không có đủ, nên chúng đệ tử niệm cho cô được vài tấm Ngôi Nhà Nhỏ, thì người cần Kinh đều đến tìm để đòi Kinh, chúng đệ tử còn phải siêu độ cho Người cần Kinh của bản thân trước.
Cũng may là gặp được Lư Đài Trưởng, chúng ta còn có thể có Pháp bảo siêu độ cho người thân, chúng ta cũng có Pháp bảo giúp đỡ giải quyết vấn đề của bản thân.
Đệ tử mỗi ngày đều kiên trì niệm Kinh bài tập hằng ngày, có thời gian liền đi mua cá phóng sanh, hoặc nhờ người nhà bạn bè giúp đỡ phóng sanh. Mỗi khi phóng sanh xong, nhang trong nhà đều hiển thị Bồ Tát ghé thăm.
Trước khi biết đến Pháp Môn Tâm Linh, sức khoẻ của đệ tử rất yếu, toàn là những bệnh vặt liên tục không dứt, sau đó đã bị bệnh trầm cảm, uống thuốc xong cảm thấy người giống như người gỗ vậy, ngưng thuốc là lại cảm thấy không khỏe, cảm thấy bất cứ lúc nào cũng phát bệnh. Thuốc tây, thuốc trung Y, liệu pháp vận động cũng đã từng thử qua, nhưng hiệu quả không rõ rệt. Mấu chốt là do điều trị triệu chứng chứ không điều trị gốc rễ. Cuộc sống của đệ tử, cũng bởi vì bệnh tật mà đã thay đổi ngày càng tồi tệ hơn.
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát! Cảm ơn Lư Đài Trưởng! Cảm ơn các sư huynh Ban thư ký của đài phát thanh Đông phương! Cảm ơn sư huynh Cong Cong Liushui! Cũng cảm ơn người cô của đệ tử! Từ lúc đệ tử phát tâm tu tâm niệm Kinh thật tốt, bệnh trầm cảm của đệ tử đã khỏi hẳn rồi, hơn nữa cũng không còn cần phải đi bệnh viện để khám bệnh khác. Niệm Kinh được 2 tháng, đệ tử đã có được một công việc mà đệ tử rất hài lòng, càng thần kỳ hơn chính là: niệm Kinh được 4 tháng, đệ tử đột nhiên mang thai. Đệ tử đã kết hôn 7 năm nhưng vẫn chưa mang thai, mặc dù không giống những người khác phải chạy đi bệnh viện chữa trị cầu con, nhưng thật ra đệ tử cũng rất nóng lòng. Điều đau khổ nhất chính là, trước đây đệ tử rất sợ mang thai và sanh con, đệ tử lo lắng không thể nuôi dưỡng tốt đứa con của mình, không thể cho nó một cuộc sống đầy đủ. Bây giờ đã không còn thứ gì có thể khiến đệ tử sợ hãi rồi, mọi chuyện xảy ra đều là nhân quả, chúng ta trồng Nhân thì phải dùng một trái tim bình thường gánh chịu Quả của nó, dù đó là điều tốt hay xấu. Hơn nữa, chúng ta còn cần phải trồng thêm nhiều thiện nhân, mới có thể nhận được nhiều quả thiện. Nghĩ mà xem Bồ Tát ở trên trời phù hộ cho chúng ta, nên lòng đệ tử vô cùng bình yên và thanh thản.
Điều khiến đệ tử vui mừng nhất là, nửa năm nay, ông ngoại của đệ tử, mẹ đệ tử, dì hai, cô lớn, em gái bạn bè tốt của đệ tử, đồng nghiệp của đệ tử, chồng của đệ tử đều đang bắt đầu niệm Kinh rồi. Mọi người đều cảm thấy sức khỏe ngày càng tốt lên, tâm trạng ngày càng tốt hơn, công việc cũng càng ngày càng thuận lợi.
Hỡi quý vị vẫn còn đang phân vân do dự, là một Phật tử, tất cả những gì đệ tử nói đều là sự thật không hề hư cấu. Cuối cùng đệ tử chỉ muốn nói một điều: sớm ngày phát tâm, sớm ngày bình thản.
Cư dân mạng Susan, ngày 27 tháng 2 năm 2011
(网友 Susan 2011 年 2 月 27 日)
5. Quán Thế Âm Bồ Tát Ở Nhân Gian
Lư Đài Trưởng kính mến! Các vị bằng hữu kính mến!. Chúc mọi người buổi chiều vui vẻ!
Trước hết con xin mời Đài Trưởng chuyển lời đến Đại Từ Đại Bi Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát, đệ tử vô cùng cảm kích! Chính Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đã nghe tiếng cầu cứu của con và đưa Đài Trưởng đến cứu mạng con. Bồ Tát Quán Thế Âm đang ở nhân gian, ở ngay bên cạnh chúng ta.
Đệ tử may mắn gọi được vào đường dây nóng của của Đài Trưởng vào ngày 18 tháng 9 năm 2008. Đệ tử nhờ Đài Trưởng giúp đệ tử xem vận may. Đài Trưởng nói: “Xin hỏi có phải cô đã từng ăn rất nhiều hải sản không”. Đệ tử đáp: “Không có. Con ăn không nhiều”. Đài Trưởng nói: “Cô có thích ăn hải sản không”. Đệ tử đáp: “Không, con không thích”. Đài Trưởng nói: “Ôi, vậy thảm rồi. Ta đang xem đồ đằng của cô, trên đó có rất nhiều những chấm ngôi sao nhỏ, số lượng khoảng 50 cái. Nếu như bình thường cô ăn nhiều hải sản, hơn 50 cái đó chính là linh hồn của các động vật nhỏ, vậy thì con chỉ cần niệm Chú Vãng Sanh cho thật tốt để tặng cho các động vật nhỏ đó là được. Bây giờ con nói con không ăn nhiều hải sản, vậy thì rõ ràng đây chắc chắn không phải là những động vật nhỏ, mà là đại diện cho vong linh của 50 người đang cùng nhau đến tìm con. Trong một lúc con có thể nợ nhiều mạng người như vậy sao?.” Đệ tử đáp: “Không có, sao lại có thể như vậy?”. Đài Trưởng nói: “Vậy thì kỳ lạ quá, không có lý do! Tóc gáy của ta giờ đã dựng đứng rồi, chưa bao giờ xem thấy nhiều vong linh như vậy tập trung một chỗ ở trên cơ thể của một người, một người chỉ cần có 1 đến 2 vong linh là đã phiền phức rồi, nếu không phải làm cho con có bệnh thì cũng có nạn. Nhiều vậy sao, con đang làm công việc gì? Có liên quan đến sát sinh không?”. Đệ tử đáp: “Không có không có, trước đây con đã từng làm giáo viên thể dục”. Đài Trưởng nói: “Vậy lúc làm giáo viên có nói qua những lời bậy bạ không?”. Đệ tử đáp: “Không có. Ôi, con đột nhiên nhớ ra có 1 vụ tai nạn xe, chết 51 học sinh”. Đài Trưởng nói: “Hả, vụ tai nạn lớn như vậy sao. Được rồi, tất cả đều đã rõ ràng rồi, chính là vong linh của 51 em học sinh này cùng nhau đến tìm con rồi. Bởi vì các điểm ngôi sao quá nhiều rồi, còn bay qua bay lại nữa. Ta ước tính có khoảng hơn 50 cái, không ngờ số lượng học sinh của cô lại gần đúng như vậy. Đệ tử đáp: “Vậy phải làm sao đây?”. Đài Trưởng nói: “Bây giờ con nhanh chóng niệm cho mỗi em học sinh 2 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, tổng cộng số lượng ít nhất phải 100 tấm. Khi con niệm Kinh có thể sẽ thấy các em học sinh đó đến tìm con”. Đệ tử đáp: “Đài Trưởng ơi, vậy con có thể sống sót qua năm nay không?”. Đài Trưởng nói: Hôm nay con có thể gọi điện được chính là phúc khí của con. Con còn phải phát đại nguyện, con phải đem 100 tấm ngôi nhà nhỏ viết tên của các em học sinh trước, hơn nữa còn phải thề với Bồ Tát nhất định sẽ niệm hết những Kinh văn này. Nếu như một mình con niệm không kịp, có thể nói bạn bè hoặc người nhà cùng niệm. Ôi, huyết áp của con rất cao!”. Đệ tử đáp: “Đúng, đúng”. Đài trưởng nói: “Nếu sau này con qua đời, sẽ là do bệnh huyết áp mà đi. Hôm nay Bồ Tát để ta đến cứu con, nếu như con có thể vượt qua kiếp nạn này, thì sẽ thêm được 8 năm thọ, nếu không thì 3 tháng sau sẽ biết ngay, con sẽ mất mạng”.
Nghe những lời của Đài Trưởng nói đệ tử biết rằng trên người mình đã có vong linh của 51 em học sinh rồi, khó trách dạo gần đây gương mặt của đệ tử thường xuyên biến dạng, có lúc xem gương cảm thấy mặt mình giống như mặt quỷ, sau 1 tháng, mắt đệ tử đen như một con gấu trúc khổng lồ, mặt cũng bị xanh xanh tím tím, rửa mặt thế nào cũng rửa không hết. Đệ tử nghe lời của Đài Trưởng Phát Nguyện, Phóng Sanh, Niệm Kinh. Trong 3 tháng đệ tử đã niệm được 120 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, bạn của đệ tử niệm giúp tôi 104 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, đệ tử đã đốt tổng cộng 224 tấm Ngôi Nhà Nhỏ cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp đệ tử.
Sau khi siêu độ cho 51 vong linh này, sức khoẻ sẽ được hồi phục mạnh khoẻ, mắt và mặt đệ tử cũng được hồi phục lại như bình thường. Là Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đã phái Lư Đài Trưởng đến cứu mạng của đệ tử, cả cuộc đời này đệ tử cảm ơn Đài Trưởng đã có ơn cứu mạng. Bây giờ mỗi ngày đệ tử đều tuân theo Pháp môn của Đài Trưởng tu tâm niệm Kinh, ngày ngày đều được hưởng lợi ích.
Liên quan đến việc đài trưởng nói đến 51 vong linh trên người đệ tử thì phải quay về lại quá khứ của 25 năm trước. Đây là một tai nạn thương tâm và khiến người nghe cảm thấy vô cùng thương tiếc mà rơi nước mắt. Vào ngày một tháng năm cách đây 25 năm, tại tám hộ gia đình ở Urumqi, Tân Cương, Trung Quốc, đệ tử đang làm giáo viên thể dục tại trường trung học cơ sở số 24. Một số học sinh trường chúng đệ tử đã ngồi xe của công ty Mậu dịch Bì Trường để đi du lịch trong thành phố, vốn dĩ đệ tử cũng dắt theo hai đứa con cùng đi chung xe du lịch, nhưng do hôm đó bức tường trong sân vườn đột nhiên bị đổ nên chúng đệ tử phải ở nhà sửa lại tường mà không thể đi được. Hai chiếc xe này vừa lái đến khu vực đường giao thông Mạc Đường Bình cách trường không xa, thì đã đụng phải xe lửa, có 51 em học sinh gặp nạn, hiện trường vô cùng thê thảm. Tôi và chồng đệ tử là người có mặt ở hiện trường sớm nhất. Chúng đệ tử giúp đỡ liên lạc với người nhà học sinh và giúp đỡ các bộ phận liên quan xử lý công việc. Lúc đó sự cố này đã làm chấn động khắp cả Tân Cương. Đến ngày hôm nay khi đã trôi qua 25 năm rồi, đệ tử cũng đã di dân đến Úc để sinh sống đã nhiều năm, nhưng những linh hồn của những đứa trẻ gặp nạn bỗng nhiên biết đệ tử đang niệm Kinh, nên đã từ vùng đất xa xôi nơi Tân Cương Trung Quốc đến Úc tìm đệ tử giúp chúng niệm Kinh siêu độ. Từ câu chuyện này muốn chứng minh cho mọi người biết rằng sau khi con người chết đi linh hồn vẫn còn tồn tại là có thật và linh hồn có năng lực đặc biệt, cũng là tiến thêm một bước để chứng thực rằng Đài Trưởng của chúng ta xem đồ đằng có thể phán đoán được nhân sinh, biết được kiếp trước, có thần thông vô song vượt qua quy luật của thời gian, biết rõ được kiếp này và kiếp sau. Đài Trưởng của chúng ta cả cuộc đời xem Đài Loan là nhà, vô ngã vô tư lợi, quên ăn quên ngủ xem cứu người như công việc, xem hoằng Pháp như sự nghiệp. Đài Trưởng dùng tinh thần đại từ đại bi của Ngài để phổ độ khắp tam giới Thiên Địa Nhân, giúp các chúng sanh hữu duyên lìa khổ được vui. Khiến cho Thiên Địa Thần Linh đều đồng cảm biết ơn.
Đệ tử thật lòng biết ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát! Thật lòng biết ơn ơn cứu mạng của Đài Trưởng!
Đệ tử thật lòng chúc nguyện Đài Trưởng của chúng ta tâm thân mạnh khoẻ, vĩnh viễn ở nhân gian hoằng Pháp lợi sanh, phổ độ hữu duyên chúng sanh. Đệ tử thật lòng chúc nguyện bằng hữu chúng ta tu học tinh tấn, Pháp hỷ tràn đầy, thân tâm mạnh khoẻ, vạn sự như ý.
Ngày 5 tháng 7 năm 2009, Cô Lý
(李女士 05/07/09)
6. Pháp Môn Tâm Linh Đã Cứu Đệ Tôi
Cảm ơn Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ!
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng!
Lư Đài Trưởng ở đài phát thanh Đông phương Hoa ngữ Úc chính là Bồ Tát trong tim của đệ tử, đã cứu mạng đệ tử, đệ tử phải luôn ghi nhớ ơn dạy dỗ của Đài Trưởng, mãi mãi tin Phật Niệm Kinh, Phóng Sanh, Phát Nguyện, làm việc thiện, cứu chúng sanh hữu duyên.
Năm 2004 khi đệ tử được đơn vị cho đi kiểm tra sức khoẻ đã phát hiện có u nang ở thận bên trái, trong 3 năm đã làm 3 cuộc phẫu thuật lớn nhỏ. Thường niên phải uống thuốc “Đa Cát Mỹ, đây là loại thuốc chữa trị đến từ nước ngoài, nhưng tác dụng phụ của loại thuốc này cũng vô cùng lớn. Sau khi uống, ruột vị không tốt, không muốn ăn cơm, chân tay đều bị lột da biến thành những vết chai cứng, khoang miệng lở loét, cân nặng giảm rõ rệt, đi không vững, sắc mặt vàng vọt không chút sức sống, người nhà rất đau lòng khi nhìn thấy đệ tử như vậy.
Mùa Xuân năm 2010, vợ chồng cháu đệ tử từ Úc về lại Đại Liên Trung Quốc để thăm họ hàng, vừa hay cũng gặp đệ tử từ Trường Xuân về Đại Liên thăm họ hàng, bây giờ đệ tử nghĩ lại, có lẽ đây là do Bồ Tát đã phù hộ cho đệ tử và sắp xếp tất cả mọi thứ, lúc đó đệ tử nghe nói, mạng của cháu trai đệ tử là do được Đại từ đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát hoá thân thành Lư Đài Trưởng cứu sống, lần này tận mắt nhìn thấy cháu trai mạnh khoẻ như vậy đứng trước ngay trước mắt đệ tử, đệ tử thật sự vô cùng kinh ngạc và phấn khích.
Trong những ngày ở Đại Liên hội ngộ, cháu đệ tử đã truyền thụ lại cho đệ tử Pháp môn của Đài Trưởng và còn dạy đệ tử tin Phật, Niệm Kinh, xem sách, v.v.. Tảng đá nặng nề trong lòng đệ tử trong phút chốc đã biến mất rồi, đệ tử nghĩ rằng đây chính là do Quán Thế Âm Bồ Tát đến cứu đệ tử.
Ngày 2 tháng 9 năm 2010, cháu trai từ Úc gọi điện thoại đến xin Lư Đài Trưởng giúp đệ tử xem đồ đằng. Ngài nói rằng thận trái của đệ tử đã không còn rồi, trên người còn có 2 vong linh rất lợi hại, hơn nữa sức khoẻ vẫn còn rất yếu ớt, nói đệ tử mỗi ngày niệm Chú Đại Bi để tăng thêm sức khoẻ, còn phải siêu độ cho Người cần kinh, điều này làm đệ tử thêm phần tin tưởng và nể phục rồi. Bởi vì trước đây, tất cả mọi người bao gồm cả cháu của đệ tử đều không biết đệ tử đã cắt bỏ thận trái rồi, lúc này cả vợ tôi và em gái đệ tử đều giúp đệ tử niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Sau đó, đệ tử cũng đã bắt đầu niệm Ngôi Nhà Nhỏ, làm bài tập Niệm Kinh sớm, niệm Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, phóng sanh.
Sau 1 tháng nghe Lư Đài Trưởng nói chuyện ở Pháp hội , Lư Đài Trưởng lại xem đồ đằng cho đệ tử và nói 2 vong linh trên người đệ tử đã đi rồi, nói trên người đệ tử vẫn còn nghiệt chướng và dặn đệ tử phải niệm nhiều Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, tiếp tục siêu độ. Sau đó trên người đệ tử lại bắt đầu phát ban, ngày càng nặng, đi đến bệnh viện chuyên khoa Tứ Gia châm cứu, uống thuốc cũng không thể khống chế được, vô số lần bị lột da, tóc và lông mày đều rụng hết, toàn thân giống như một Đại Hồng nhân. Lâu lâu lại tỉnh lại giữa ban đêm, chưa đến sáng đã thức giấc, cứ lặp đi lặp lại như vậy đến tận 8 tháng. đệ tử nghĩ chỉ cần Quán Thế Âm Bồ Tát cứu đệ tử, thì sẽ ngưng việc uống thuốc Trung y, ngưng việc châm cứu, nhanh chóng niệm Kinh, đốt tặng Ngôi Nhà Nhỏ. Sau khi đệ tử đã niệm được 50 tấm Ngôi Nhà Nhỏ liền bắt đầu có chuyển biến tốt hơn, trên người bắt đầu đã giảm đi nhiều vết ban đỏ, không bị lột da nữa mà da dẻ trở nên nhẵn bóng, đầu đã bắt đầu mọc tóc đen, thần kỳ là còn mọc lên 2 sợi lông mày vừa cứng vừa đen, da dẻ trắng hồng, có thể ăn cơm được rồi, mập thêm 5 ký, làm CT kiểm tra tất cả đều bình thường. đệ tử và người nhà vô cùng vui vẻ, thật sự vui sướng không thốt nên lời. đệ tử thật sự cảm ơn Quán Thế Âm Bồ Tát đã cứu đệ tử, cảm ơn Lư Đài Trưởng đã cứu đệ tử, giúp đệ tử xem đồ đằng 2 lần, khiến đệ tử có được phương hướng, lòng tin và sức mạnh. đệ tử hoàn toàn lãnh ngộ rồi, chỉ có Pháp môn của Quán Thế Âm Bồ Tát được Lư Đài Trưởng truyền lại mới có thể trực tiếp cứu độ chúng sanh may mắn thoát khỏi kiếp nạn, do đó chúng ta phải tu thật tốt, chuyên tâm tu hành, đi hoằng Pháp cứu người. Bây giờ cả 2 em gái và vợ đệ tử đều tin Phật, Niệm Kinh, Phóng Sanh, Phát Nguyện, và mọi người đều nhận được lợi ích không giống nhau, dùng thời gian để làm những việc trên sẽ nhận được lợi ích tương xứng, mỗi ngày đều cùng nhau cổ vũ Niệm Kinh thật thành tâm.
Ở đây, đệ tử thật lòng cảm ơn Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ơn Lư Đài Trưởng, cảm ơn tất cả những nhân viên của đài Đông Phương, cũng cảm ơn cả vợ chồng cháu đệ tử. Xin Lư Đài Trưởng giữ gìn sức khoẻ. Lư Đài Trưởng mạnh khỏe chính là sức khoẻ và niềm hạnh phúc của hàng triệu người trên thế giới.
Ngày 18 tháng 5 năm 2011 Mr.Vương
(王先生 2011 年 5 月 18 日)
7. Cám Ơn Lư Quân Hoành Đài Trưởng Ở Úc Đã Cứu Em Dâu Đệ Tử
Con xin đảnh lễ với Nam mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát!!!
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng, các vị Đại Đức ban thư ký đài ĐôngPhương:
Đệ tử nước mắt tuôn rơi, khóc không thành tiếng, quỳ xuống thật lâu với lòng biết ơn vô bờ bến cảm ơn Lư Đài Trưởng đã cứu lấy em dâu của đệ tử.
Đệ tử để lại tin nhắn trên blog của Lư Đài Trưởng lúc 15:19:42 ngày 8 tháng 7 năm 2010, cầu xin Lư Đài Trưởng cứu mạng em dâu đệ tử, Đài Trưởng đã ngoại lệ và giúp đỡ em đệ tử – người bị bệnh AIDS – xem đồ đằng và cho phương thuốc sau: mỗi ngày niệm thật nhiều Chú Đại Bi – 49 biến, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn 3 biến và 2 ngày phải niệm 1 tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Trong vòng một tháng niệm Kinh, phóng sanh và phát đại nguyện.
Đệ tử tải bài “Chú Đại Bi” và “Lễ Phật Đại Sám Hối Văn” từ blog của Đài Trưởng, sau khi in xong đệ tử gửi về nhà trước và nói em dâu niệm, đệ tử giúp em ấy niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Rồi một hôm đệ tử gọi điện hỏi em dâu một ngày em ấy niệm bao nhiêu biến, em ấy nói một ngày niệm ba biến.
Đệ tử vừa nóng lòng vừa giận, không ngừng gọi điện về thúc giục. Mẹ mắng đệ tử qua điện thoại, bảo đệ tử đừng về nữa, nói đệ tử làm như vậy sẽ ép chết em dâu, bố và em trai đệ tử đều không tin, còn nói: Nếu niệm Kinh có thể khỏe lên thì đất nước còn cần bệnh viện để làm gì? Trước khi về nhà đệ tử đã cãi nhau với bố mẹ, suýt nữa đã hoàn lại tiền vé và không muốn về nhà, nhưng khi nhớ đến lời thề son sắt đệ tử để lại trên blog của Đài Trưởng, đệ tử không thể không quản em dâu. Dù khó khăn đến đâu đệ tử cũng phải kiên trì, vì đệ tử biết Lư Đài Trưởng là Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, người phàm chúng ta không thể thấy được Bồ Tát, nhưng Lư Đài Trưởng lại từ bi với tất cả chúng sinh! (Trong nước mắt…)
Sau đó, Đài Trưởng yêu cầu thư ký chuyển cho đệ tử 2.000 nhân dân tệ, với trái tim nhân ái của Đài Trưởng, đệ tử trở về quê hương với những giọt nước mắt chảy dài trên khuôn mặt, bố mẹ đệ tử cũng vui mừng khi thấy đệ tử trở về nhà. Vài ngày sau, em dâu đệ tử cũng từ bệnh viện về, lúc trên tàu hỏa trở về nhà, đệ tử không ngừng giúp em dâu niệm Kinh, trong lòng chỉ muốn cứu em ấy.
Em dâu đệ tử thậm chí còn không thể niệm xong 49 biến Chú Đại Bi trong một ngày. Đệ tử rất nóng lòng, em trai đệ tử lại không tin đệ tử. Sau nửa tháng một mình đệ tử niệm Kinh, sau cùng đệ tử không có lựa chọn nào khác phải để con gái 10 tuổi của đệ tử dạy ba đứa cháu trai và cháu gái niệm Chú Đại Bi, Tâm Kinh, Chú Vãng Sanh, Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn, Chuẩn Đề Thần Chú, v.v.. Đứa lớn nhất 13 tuổi, đứa nhỏ nhất chỉ mới 9 tuổi, trong vòng chưa đầy một ngày, tất cả chúng đều có thể niệm thuộc rồi, ngoại trừ Chú Đại Bi, tất cả các Kinh văn khác đều có niệm thuộc lòng. Dệ tử cùng các con một ngày niệm được nhiều nhất 6 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, tròn một tháng trôi qua, mọi người đều rất vui mừng phấn khởi. Một hôm, đứa cháu gái 13 tuổi của đệ tử hỏi mẹ nó đã niệm được bao nhiêu Kinh văn? Đệ tử chỉ nghe thấy cháu gái đệ tử nói: “Mẹ, sao mẹ không niệm Kinh cho tốt, làm con mệt chết rồi”. Đệ tử nghĩ em dâu đệ tử khi nghe được những lời này, nhất định sẽ phát tâm niệm Kinh. Một tháng sau, có một ngày đệ tử niệm Kinh cho em dâu đến gục ngã rồi, toàn thân không còn sức lực, chỉ muốn phát hỏa, sau này đệ tử mới biết rằng vong linh trên người em dâu đã nhập vào người đệ tử. Đệ tử bắt đầu vì bản thân mình niệm được 2 tấm Ngôi Nhà Nhỏ và nói với em dâu: “Đài Trưởng đã nói rồi, muốn khỏi bệnh thì bản thân phải tự nỗ lực siêu độ. Muốn được thoải mái chữa khỏi bệnh mà không làm gì thì đừng có nghĩ đến nữa”. Lúc này em dâu đệ tử mới phát tâm niệm Kinh.
Gia đình chúng đệ tử đã phóng sanh tổng cộng 10.000 nhân dân tệ, trong đó có 2.000 nhân dân tệ được Đài Trưởng cho, em dâu đệ tử cũng đã phát đại nguyện, nếu như Đài Trưởng có thể chữa khỏi bệnh cho em ấy, em nguyện ý hoằng dương Phật pháp cả đời, dạy người khác học tập Pháp Môn Tâm Linh. Đệ tử cùng các con giúp em dâu niệm được khoảng 60 tấm Ngôi Nhà Nhỏ.
Ngày 25 tháng 8 năm 2010, em dâu đệ tử đi bệnh viện kiểm tra, khi về thì kết quả: huyết áp tăng từ 34 lên 60, trực tiếp tăng đến 26 điểm, em dâu đệ tử còn nói, bác sĩ nói em ấy khỏi bệnh nhanh hơn những bệnh nhân khác, bình thường những bệnh nhân như vậy một tháng chỉ có thể tăng 15 chỉ số, em ấy tăng hơn 10 điểm so với bệnh nhân bình thường còn tăng được 6 cân. Sau khi về nhà em kể cho cha mẹ kết quả, mọi người đều rất vui mừng khi nhìn thấy gương mặt hồng hào của em dâu, nước mắt đệ tử chỉ trực trào ra, cảm ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ơn Ngài Lư Đài Trưởng và các vị Ban thư ký đài Đông Phương, cảm ơn !!!
Ở đây, đệ tử cũng muốn bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt đến ba người, giống như đệ tử, họ đều là đệ tử của Lư đài trưởng, Chung sư huynh và em trai của anh ấy, còn có Duy San ở Bắc Kinh. Thật lòng cảm ơn mọi người rất nhiều.
Đệ tử biết đến Chung sư huynh từ blog của Đài Trưởng, nhưng đến bây giờ đệ tử vẫn chưa từng gặp mặt anh ấy, cảm ơn những ân nhân mà đệ tử chưa từng gặp mặt. Chính anh đã dạy đệ tử dùng mạng của hãng Tietong để gọi cho đài trưởng. Kể từ ngày biết em dâu đệ tử bị bệnh, Chung sư huynh phát nguyện sẽ niệm cho em dâu đệ tử 49 tấm ngôi nhà nhỏ , anh ấy thật sự đã giúp đỡ đệ tử một việc rất lớn, nếu không có anh ấy, không biết em dâu đệ tử có thể vượt qua được cửa ải này không. Lúc đầu, em dâu đệ tử niệm 3 biến Chú Đại Bi, đệ tử đã giúp em dâu đệ tử niệm mỗi ngày 49 biến Chú Đại Bi cũng có ngày đệ tử niệm Chú Đại Bi 108 biến, đồng thời cùng con gái niệm 3 tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Vài ngày sau, đệ tử bị phát bệnh trĩ. Chung sư huynh dạy đệ tử niệm 49 biến Chú Đại Bi mỗi ngày, có thể chia ra mỗi tiếng niệm 7 biến, chia thành 7 tiếng niệm hết.
Một ngày nọ, đệ tử và gia đình đi phóng sanh, ngày hôm đó chúng đệ tử đã thả tiền cá là 4.000 nhân dân tệ, không hiểu sao khi về đến nhà, đệ tử lại cãi nhau với bố mẹ và em trai, sau cùng kích động đến nỗi đệ tử suýt nữa lại quay về nhà. Bố mẹ đệ tử yêu cầu đệ tử về nhà mẹ chồng và họ không muốn đệ tử sống ở nhà nữa, đệ tử biết là do vong linh trên người của bố mẹ đang làm, trong lòng đệ tử cũng rất tức giận. Sau đó, đệ tử gọi điện cho Chung sư huynh , khóc rất lâu, đệ tử thật sự rất tủi thân.
đệ tử quỳ xuống đất xin bố đệ tử xem DVD của đài trưởng, bố đệ tử không chịu xem, còn mẹ đệ tử mặc dù đang ngồi đó nhưng lại ngủ gật, đệ tử nói em dâu xem nhưng em ấy nói chóng mặt, nên cuối cùng chỉ có thể xem cùng mấy đứa nhỏ.
đệ tử thực sự có 1 chút nản lòng, chính Chung sư huynh đã gọi điện cho đệ tử để động viên và tiếp thêm niềm tin cho đệ tử, anh ấy nói: “Chúng ta nhất định phải có lòng tin kiên định, bất luận như thế nào cũng phải xứng đáng với Lư đài trưởng. Em nghĩ xem Lư đài trưởng đã vất vả như thế nào, chỉ cần chúng ta nỗ lực, không hổ thẹn với lòng, nhất định người nhà sẽ bị làm cho cảm động”. Bởi vì những lời này mà đệ tử bắt đầu lại phấn chấn lên, người nhà đệ tử không tin Lư Đài Trưởng, thậm chí còn nói những lời không tôn trọng Đài Trưởng, nghe những lời này, lòng đệ tử như bị dao đâm, đau đớn vô hạn, cũng là vì những chuyện này đệ tử bắt đầu cãi vã với gia đình, sau này Chung sư huynh nói, dù người khác có nói như thế nào về Sư Phụ, chỉ cần chúng ta tin Sư Phụ là Quán Thế Âm Bồ Tát là đủ, câu nói này đã khiến đệ tử bật khóc. Trong lòng đệ tử biết ơn vô hạn, cũng không biết phải kể với ai.
Trong một tháng này, nếu không phải có Chung sư huynh, có lẽ đệ tử đã bỏ cuộc nửa chừng, có lẽ đã bỏ mặc em dâu, để em dâu có được như ngày hôm nay, đều là do sự giúp đỡ lớn lao của Chung sư huynh. Còn có em trai của anh ấy đã giúp đệ tử gửi đến những ngôi nhà nhỏ do Đài Đông Phương in, giúp đệ tử tiết kiệm thời gian niệm Kinh, cảm ơn 2 anh em rất nhiều. Cảm ơn Chung sư huynh đã giúp em dâu đệ tử niệm được tổng cộng 60 tấm ngôi nhà. Chúng đệ tử tổng cộng niệm được 120 tấm Ngôi nhà nhỏ cho em dâu. Hai ngày trước khi về, đệ tử mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần, Chung sư huynh cũng giúp đệ tử niệm được 4 tấm ngôi nhà nhỏ. Cảm ơn Chung sư huynh !!! đệ tử cũng biết ơn Duy San ở Bắc Kinh đã gửi cho đệ tử hai cuốn sách và đĩa CD của Lư Đài Trưởng, đệ tử cũng chưa bao giờ gặp cô ấy.
Sau khi có kết quả kiểm tra của em dâu, đệ tử gọi điện cho Chung sư huynh , anh ấy ở đầu bên kia điện thoại cũng bât khóc, đang nói chuyện điện thoại, đệ tử cảm thấy trên đỉnh đầu có một cơn lốc xoáy hút vào, đệ tử nhanh chóng bị trường khí này làm cho bất động rồi, đệ tử chợt nhận ra rằng chính là Quán Thế Âm Bồ Tát đang ban quán đảnh cho đệ tử.
Ngày hôm sau, đệ tử phải về Thâm Quyến rồi, khi đến nhà em trai lớn, đệ tử liên tục dặn em dâu làm theo lời chỉ dẫn của Đài Trưởng: Niệm 49 biến Chú Đại Bi , niệm 3 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, và cứ 2 ngày niệm 1 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, em dâu đệ tử cũng đồng ý. Nhưng em trai đệ tử ở bên cạnh nói: “Niệm cái gì chứ?” Chỉ câu này thôi đã khiến đệ tử rất tức giận. Bao nhiêu người chúng đệ tử bận cả tháng trời, em dâu đệ tử mới có ngày hôm nay. Còn em trai đệ tử là một đứa ngoan cố, không biết tốt xấu, nhưng đệ tử là chị, mắng nó rồi, thật ra cũng cảm thấy nó thật đáng thương, bất lực, trong lòng cũng áy náy.
Lần này cứu được em dâu, mặc dù đệ tử đã mệt mỏi kiệt sức nhưng cũng chứng thực được rằng Quán Thế Âm Bồ Tát và Đài Trưởng khi cứu người quả thực rất cực khổ, vượt quá sức tưởng tượng của người thường chúng ta. Đài Trưởng đang hao phí sử dụng trường khí của bản thân và cả công lực ngàn năm để cứu mọi người, đây là điều mà người thường chúng ta không bao giờ có thể nhìn thấy được. Lư Đài Trưởng không vì lợi ích của bản thân, không bao giờ nói đến sự vất vả, chỉ cứu người, cứu người, lại cứu thêm một người nữa… Nghĩ đến đây, đệ tử cảm thấy thật hổ thẹn.
Hôm nay là ngày 7 tháng 9 năm 2010, đã 47 ngày kể từ lần đầu tiên Đài Trưởng xem đồ đằng cho em dâu đệ tử, Lư Đài Trưởng nói rằng một tháng nữa sẽ giúp cho em dâu đệ tử xem lại đồ đằng.
Hôm nay đệ tử đang trong phòng khách gọi điện thoại cho Lư Đài Trưởng, lúc 15:14 Chung sư huynh gửi tin nhắn đến nói rằng gọi điện được rồi, nước mắt đệ tử tuôn rơi – cuối cùng cũng xuất hiện rồi. Chung sư huynh nói rằng Lư Đài Trưởng nói em dâu đệ tử còn phải niệm thêm 80 tấm ngôi nhà nhỏ thì mới có thể khỏi bệnh hoàn toàn. Chung sư huynh cũng nói với đệ tử, “Đài Trưởng nói em đọc thêm nhiều Chuẩn đề thần chú.
Mấy ngày nay đệ tử lo lắng về công việc, vậy mà Lư Đài Trưởng cũng biết (trong nước mắt…) biết đệ tử đang gặp khó khăn trong sự nghiệp, không biết nên tiến hay lùi. Ngồi trước máy tính đánh ra bức thư cảm ơn này, nước mắt đệ tử tuôn rơi… Ở kiếp này, có thể làm đệ tử của Lư Đài Trưởng , không biết là phúc phần ở kiếp nào đến. Đệ tử rất biết ơn.
Mấy ngày trước ngày nào đệ tử cũng niệm cho Lư Đài Trưởng 3 biến Chú Đại Bi, xin Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho Đài Trưởng được mạnh khoẻ. Mỗi ngày mùng 1, đều chuẩn bị cá để phóng sanh cho Sư Phụ, cảm ơn sư phụ đã Đại Bi cho cả gia đình đệ tử, đệ tử nhất định tu hành với sư phụ thật tốt, cảm ơn Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.
Con xin đảnh lễ với Lư Đài Trưởng, làm sao người lại có thể khiến cho con không thể không cảm động chứ? Nước mắt đệ tử rơi ướt bàn phím, đệ tử cảm ơn những lời dạy bảo của Sư Phụ, công vệc của đệ tử có khó khăn, đệ tử muốn gì sư phụ đều rất rõ, sư phụ ơi… Nguyện cho con đời đời kiếp kiếp được làm đệ tử của người, được theo bước Sư Phụ hoằng dương Phật pháp.
Vì muốn cảm ơn Lư đài trưởng đệ tự tổng cộng đã dạy được 17 người biết niệm Ngôi nhà nhỏ, hơn 20 người biết đến Pháp Môn Tâm Linh, cảm ơn Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ơn Đài Trương Lư Quân Hoành, cảm ơn tất cả những vị Bồ Tát giúp đỡ và cổ vũ cho con, cảm ơn, vô cùng cảm ơn!!!
Nguyện rằng Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho Lư Đài Trưởng mãi mãi ở lại thế gian này để quảng độ chúng sanh!
Nguyện rằng các vị Đại Đức ban thư ký đài Đông phương tất cả đều cát tường như ý!!
Nguyện rằng tất cả chúng sanh đều nhận được phước báo sâu dày, nghe được Phật pháp, kiếp này thức tỉnh.
Thâm Quyến – Đông phương Trùng Tử
Buổi chiều lúc 17:01 ngày 7 tháng 9 năm 2010
(深圳 东方惠子 2010 年 9 月 7 日 下午 17: 01)
8. Tu Pháp Môn Tâm Linh Hai Tháng Đã Tiêu Được U Nang
Ban thư ký đài Đông phương kính mến:
đệ tử là một người mới học Phật được 2 tháng đến từ Quảng Châu, từ lúc học Phật đến nay, Phật pháp khiến cho sinh mệnh và cuộc sống của đệ tử đem lại những thay đổi không hề nhỏ. Mới tuần trước đã xảy ra một sự việc linh nghiệm, nên đệ tử viết email đến để đặc biệt phản hồi cho mọi người một tin vui. Sau đây là một bài blog đệ tử tự viết, bài viết không hay nhưng nó thực sự đã củng cố lòng tin của đệ tử, nếu có thể, đệ tử hy vọng có thể chia sẻ bài viết này với nhiều đồng tu hơn nữa, khiến cho những đồng tu đặc biệt là những người mới học có thể hiểu rõ hơn về sự thù thắng Pháp môn của Quán Thế Âm Bồ Tát, để có thể thêm niềm tin vững chắc, kiên trì tu hành.
Tin tức đặc biệt vui mừng – Bồ Tát đã giúp đệ tử tiêu trừ u nang…
Dưới sự gia trì của Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát , chỉ mới tu tập Pháp Môn Tâm Linh được hơn 2 tháng, Bồ Tát đã giúp đệ tử giảm kích thước u nang xuống chỉ còn
1.5CM*1.3CM. Tin tức đặc biệt vui mừng – Bồ Tát giúp đệ tử tiêu trừ u nang…
Tin tức đặc biệt vui mừng – Bồ Tát giúp đệ tử thoát khỏi u nang … Tin tức đặc biệt vui mừng – Bồ Tát giúp đệ tử thoát khỏi u nang…
Sáng nay khi công ty tổ chức khám sức khoẻ thì phát hiện u nang buồng trứng của đệ tử nhỏ hơn rất nhiều, lần gần đây nhất đệ tử đi siêu âm B (cuối năm 2010) kích thước là
2.0CM*2.1CM*2.2CM. Bây giờ nó là 1.5CM*1.3CM, bác sĩ khi khám cũng không tìm thấy, chỉ khi đệ tử nhắc nhở cô ấy đặc biệt chú ý xem kỹ, phải mất một lúc bác sĩ mới tìm thấy nó. Trong 2 tháng qua, đệ tử đều Niệm Kinh, Phóng Sanh và Phát Nguyện xin Bồ Tát giúp đệ tử tiêu trừ u nang, cuối cùng cũng có tác dụng rồi, đệ tử rất vui mừng. đệ tử chia sẻ với tất cả các bạn trên blog. Đồng thời, đệ tử liên tục dùng nước Đại Bi để xoa vết chàm ở chân và tình trạng đã dần dần được cải thiện.
đệ tử nhất định sẽ tiếp tục cố gắng.
Gần đây đệ tử phát hiện trong nhà ngọn đèn dầu mỗi ngày đều kết thành hình hoa sen và chưa ngày nào rụng xuống, Bồ Tát mỗi ngày đều đến nhà thăm đệ tử, gia trì cho đệ tử và giúp đệ tử chữa khỏi bệnh, đệ tử cảm động quá. Lúc đầu đệ tử luôn nghĩ thật khó tin, làm sao có thể kết hình hoa sen mỗi ngày được, vì đệ tử cảm thấy nghiệt chướng của mình quá nặng, chẳng lẽ Bồ Tát còn chiếu cố đến đệ tử như vậy sao? Sau này đệ tử hỏi ban thư ký thì họ rất chắc chắn nói: Đèn dầu kết hoa sen nhất định là có Bồ Tát đến, điều này không cần nghi ngờ gì cả. đệ tử thực sự lĩnh hội được lòng từ bi vĩ đại của Bồ Tát, Bồ Tát giống như mẹ của chúng ta, trước nay Người chưa bao giờ ghét bỏ đệ tử, cho dù trước đây chúng ta đã làm nhiều điều sai trái, nghiệt chướng nặng nề, Bồ Tát vẫn vô cùng khoan dung và bao dung khiến đệ tử rất cảm động. Lời khuyên dành cho những bằng hữu có vấn đề về thể chất, các bạn phải nhất định kiên trì Niệm Kinh, Phóng Sinh, Phát Nguyện, kiên trì và tin tưởng vững chắc vào sức mạnh và lòng từ bi của Bồ Tát. Chỉ cần thành tâm thành ý tin tưởng Bồ Tát, chắc chắn sẽ hữu cầu tất ứng, gặp chuyện xấu cũng hoá cát tường.
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát!
Cảm ơn Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng!
LỜI KẾT
Pháp Môn Tâm Linh không ai là không tán thán, mọi người ai ai cũng đều cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ân Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng.
Pháp Môn Tâm Linh là chánh pháp thuận tiện nhất để chúng ta niệm tụng trong thế giới hiện nay, cũng là pháp môn có hiệu quả nhanh nhất. Linh nghiệm thấy ngay tức thì, giải quyết trực tiếp các vấn đề thực tế. Chỉ cho chúng ta một con đường quang minh từ phàm phu tiến đến cảnh giới Phật Bồ Tát. Người bình thường cũng có thể giống như các bậc cao tăng có thể siêu độ vong linh, cứu độ chúng sinh. Đây là pháp môn cứu người tốt nhất trong thời kỳ mạt pháp. Hiện nay, Pháp Môn Tâm Linh đang vô cùng phổ biến trên toàn thế giới, số lượng tín chúng đang gia tăng theo cấp số nhân, và đã có gần mười triệu tín đồ trên toàn cầu theo Lư Quân Hoành Đài Trưởng học Phật tu tâm.
Mọi người chỉ cần tiếp xúc với pháp môn này, vừa niệm kinh là lập tức có được lợi ích. Có biết bao nhiêu người tu tâm tu hành theo Pháp Môn Tâm Linh, niệm kinh làm Kinh Bài Tập, niệm Ngôi Nhà Nhỏ để trả nợ, kết hợp Phóng Sinh và Phát Nguyện. Biết bao người bị ung thư đã khỏi, bệnh bạch cầu đã khỏi, chứng Alzheimer của người cao tuổi đã khỏi, nhiều người hiếm muộn nhiều năm đã mang thai; bao nhiêu bệnh tâm linh mà bác sĩ không chữa được đã được chữa lành, vong linh trên thân đã được mời đi, tổ tiên qua đời đều đã được siêu độ lên trời, gia đình trở nên hòa thuận. Các loại phiền não khổ đau đều được giải quyết, các vấn đề đủ mọi phương diện đều được giải quyết viên mãn, hiệu quả vô cùng rõ rệt, hầu như không có trường hợp nào là không linh nghiệm!
Đây quả thật là một pháp môn tuyệt vời biết bao! Người người truyền tai nhau, khắp đầu đường cuối ngõ đều ca ngợi. Ai nấy đều nói: “Chúng con thật may mắn được biết đến và theo bước Lư Đài Trưởng nhất môn tinh tấn, được tu học theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát, đó thật sự là phúc phần to lớn biết bao!” Tất cả chúng con đều đồng thanh cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ân Đại Từ Đại Bi Lư Đài Trưởng!
Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn về Pháp Môn Tâm Linh của Lư Đài Trưởng, xin vui lòng truy cập:
“Blog của Đài Trưởng Lư Quân Hoành trên Đài Đông Phương”
Tra cứu các bài viết như 《Bạch Thoại Phật Pháp》, 《Khái Quát Huyền Nghệ》, 《Phật Học Vấn Đáp》, 《Cảm Ngộ của Thính Giả》, 《Phản Hồi của Cư Dân Mạng》…; đồng thời lắng nghe các chương trình do Lư Quân Hoành Đài Trưởng – Đài Phát Thanh Hoa Ngữ Đông Phương Úc Châu – chủ trì: mỗi tuần 3 giờ chương trình 《Khái Quát Huyền Nghệ》, mỗi tuần 2 giờ chương trình 《Huyền Nghệ Vấn Đáp》, mỗi tuần nửa giờ chương trình 《Lời Nói Thẳng》, mỗi tuần nửa giờ chương trình 《Bạch Thoại Phật Pháp》, cùng các bản ghi âm những buổi giải đáp tại hiện trường với quy mô lớn.
Ở đây cũng xin nhắc nhở những ai còn có chút nghi ngờ đối với Pháp môn tâm linh của Lư Đài Trưởng, những người nghi ngờ hãy nhanh chóng tìm ra nguyên nhân từ bản thân, gạt bỏ nghi ngờ và quyết tâm làm theo lời khai thị của Lư Đài Trưởng và tu tâm càng sớm càng tốt. Thời gian thật sự không chờ đợi ai!
Tiết mục của Lư Đài Trưởng theo thời gian ở Sydney, Úc:
1. Khái Quát Huyền Nghệ ( Xem đồ đằng):
Mỗi ngày thứ 3, thứ 4 , thứ 7: từ 17:30 – 18:00
2. Vấn Đáp Huyền Nghệ ( không xem đồ đằng)
Mỗi ngày thứ 6: từ 13:00 – 14:30
Mỗi ngày chủ nhật: từ 13:00 – 14:30
3. Bạch Thoại Phật pháp
Mỗi ngày thứ 3, thứ 4, thứ 7: từ 17:10 – 17:30
Chú ý: Mỗi năm từ ngày 4 tháng 4 đến ngày 3 tháng 10 là thời tiết mùa đông ở Sydney lệch múi giờ với Trung Quốc 2 tiếng (Ví dụ thời gian ở Sydney là 17:00 thì ở Bắc Kinh là 15:00); mỗi năm ngày 3 tháng 10 đến ngày 4 tháng 4 là thời khắc mùa Xuân, lệch múi giờ với Trung Quốc 3 tiếng (Ví dụ: Thời gian ở Sydney là 17:00 thì ở Bắc Kinh là 14:00); nếu muốn bắt máy gọi điện vào đường dây nóng của Lư Đài Trưởng vui lòng dùng thời gian ở Sydney để tính toán phù hợp.
Đường dây nóng phát sóng trực tiếp chương trình của Lư Đài Trưởng : 0061296988866
Tổng đài tư vấn Ban Thư ký Đài Đông Phương : 0061292832758
Sydney tháng 12 năm 2011
2011 年 12 月于悉尼
HẬU KÝ (KẾT THIỆN DUYÊN)
Nếu quý vị phát tâm muốn trợ in kinh Phật và các ấn phẩm thuộc bộ sách Bạch Thoại Phật Pháp, xin vui lòng chuyển khoản toàn bộ vào tài khoản của tổ chức từ thiện đã đăng ký hợp pháp với chính phủ. Thông tin tài khoản công đức như sau:
(1) Cơ quan Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc Châu (Ngân hàng St George Úc)
Tên ngân hàng (Tiếng Trung): 圣乔治银行
Tên ngân hàng (Tiếng Anh): ST GEORGE BANK
Tên tài khoản (Account Name): AUSTRALIA ORIENTAL MEDIA BUDDHIST CHARITY ASSOCIATION
Mã chi nhánh (BSB Number): 112 879
Số tài khoản (Account Number): 432 033 033
Mã SWIFT: SGBLAU2S
Địa chỉ ngân hàng: 699 GEORGE ST HAYMARKET NSW 2000 AUSTRALIA
Địa chỉ chủ tài khoản: 54 Meagher St, Chippendale Sydney NSW 2008 Australia
(2) Cơ quan Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc Châu (Tài khoản chuyên dùng xây dựng Làng Quan Âm)
Tên ngân hàng (Tiếng Trung): 圣乔治银行
Tên ngân hàng (Tiếng Anh): ST GEORGE BANK
Tên tài khoản (Account Name): AUSTRALIA ORIENTAL MEDIA BUDDHIST CHARITY ASSOCIATION
Mã chi nhánh (BSB Number): 112 879
Số tài khoản (Account Number): 432 919 934
Mã SWIFT: SGBLAU2S
Địa chỉ ngân hàng: 699 GEORGE ST HAYMARKET NSW 2000 AUSTRALIA
Địa chỉ chủ tài khoản: 54 Meagher St, Chippendale Sydney NSW 2008 Australia
(Các tài khoản ngân hàng trên là tài khoản duy nhất được Đài Đông Phương công nhận để nhận tiền trợ in sách).
HẬU KÝ
Đài trưởng Lư Quân Hoành hiện giữ chức Chủ tịch Hiệp hội Phật giáo người Hoa Úc Châu, Chủ tịch Hội đồng quản trị Cơ quan Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc Châu, Chủ tịch Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Báo chí Truyền thông Đông Phương Úc Châu, Thái Bình Thân Sĩ (Justice of the Peace) của Úc, tước hiệu Datuk của Malaysia, Giáo sư thỉnh giảng danh dự của Đại học Siena (Ý), sở hữu bằng Cao cấp về Tâm lý học tại Úc; đồng thời kiêm nhiệm chức Chủ tịch của nhiều hội đoàn người Hoa, là một kiều lãnh yêu nước tại Úc hơn ba mươi năm qua.
Đài trưởng Lư Quân Hoành từ nhỏ đã nghiên cứu Phật học và Huyền học, từng được các bậc cao tăng đại đức danh sư chỉ điểm. Ngài dùng diệu pháp của Phật pháp, lấy “đại thần thông” của Bồ Tát để độ hóa chúng sinh hữu duyên, khiến chúng sinh phá mê khai ngộ, thông qua việc học Phật, niệm kinh, tu tâm để thay đổi vận mệnh.
Suốt ba mươi năm qua, Đài trưởng Lư Quân Hoành làm việc miệt mài, quanh năm không nghỉ, tận tụy hoằng dương tinh túy Phật giáo tại Úc và trên toàn thế giới, thúc đẩy sự nghiệp từ thiện và giao lưu văn hóa hòa bình, xúc tiến sự hòa hợp tâm hồn nhân loại. Đến nay, Ngài đã có gần 10 triệu tín chúng tại hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.
Hơn ba mươi năm cứu độ chúng sinh miễn phí, Đài trưởng Lư đã khai thị Bạch Thoại Phật Pháp cho Phật hữu khắp thế giới, dùng chân lý Phật pháp để chỉ đạo nhân sinh hiện đại, giúp vô số chúng sinh đạt được sự giải thoát về tâm hồn. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, dấu chân hoằng pháp của Ngài đã in khắp nơi trên thế giới. Từ năm 2010 đến nay, Ngài đã tổ chức hơn hai trăm buổi diễn thuyết lưu động toàn cầu tại các thành phố lớn của Úc, New Zealand, Hoa Kỳ (New York, Los Angeles, Boston, San Francisco), Canada (Toronto, Vancouver), Singapore, Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Malaysia, Thái Lan, Indonesia và các nước châu Âu như Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Đan Mạch, Bỉ… Tại hơn 30 quốc gia và khu vực, các buổi diễn thuyết đều gây tiếng vang lớn, giúp 10 triệu người trên thế giới thay đổi vận mệnh, gia đình hòa thuận, xã hội hài hòa, thế giới hòa bình. Pháp hội tháng 2 năm 2017 tổ chức tại Singapore với 80.000 người tham dự là một sự kiện thịnh đại chưa từng có. Đài trưởng Lư nhận được sự chào đón nồng nhiệt và kính yêu của Phật hữu thế giới, đồng thời được truyền thông quốc tế quan tâm và đưa tin rộng rãi. Ngày nay, “Pháp Môn Tâm Linh” đang dấy lên một làn sóng niệm kinh, học Phật, tu tâm sôi nổi khắp nơi trên thế giới.
Bản thân Đài trưởng Lư và Cơ quan Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc Châu do Ngài lãnh đạo đã quyên góp hơn 1 triệu đô la tiền thiện nguyện cho các hoạt động cứu trợ thiên tai như lũ lụt, động đất, hỏa hoạn trên khắp thế giới, cũng như cứu chữa trẻ em thiểu năng, người già neo đơn, người mắc bệnh trầm cảm thông qua các tổ chức từ thiện lớn.
Nhờ những đóng góp nổi bật cho sự phát triển văn hóa hòa bình quốc tế và sự nghiệp từ thiện, Thái Bình Thân Sĩ Lư Quân Hoành đã nhiều lần nhận danh hiệu Đại sứ Hòa bình Thế giới tại các hội nghị hòa bình quốc tế tổ chức ở Liên Hợp Quốc, Quốc hội Hoa Kỳ, Bảo tàng Khoan dung Hoa Kỳ, Berlin (Đức), cũng như tại Đại hội Liên hợp Tôn giáo Thế giới ở London (Anh). Năm 2015, Ngài Lư Quân Hoành vinh dự nhận giải thưởng từ Hạ viện Hoa Kỳ biểu dương những đóng góp trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa hòa bình trên phạm vi thế giới. Năm 2016, Quốc hội Hoa Kỳ trao bằng khen cho Thái Bình Thân Sĩ Lư Quân Hoành, ghi nhận những cống hiến to lớn của Ngài trong nhiều năm qua cho cộng đồng quốc tế về việc truyền bá từ bi hài hòa và nỗ lực vì hòa bình thế giới. Chính quyền thành phố West Orange, bang New Jersey, Hoa Kỳ đã trao tặng giải thưởng Công dân Danh dự thành phố West Orange cho Ngài. Tại Úc, nhờ những đóng góp nổi bật và uy tín trước công chúng, Ngài được Chính phủ Úc trao tước vị “Thái Bình Thân Sĩ” (Justice of the Peace) và được Quốc hội Úc trao giải thưởng công nhận. Ngài cũng được Hoàng gia Malaysia phong tước hiệu Datuk danh dự trọn đời; trở thành Giáo sư thỉnh giảng danh dự của Đại học Siena, Ý. Là một lãnh đạo kiều bào nổi tiếng thế giới và tinh hoa người Hoa, Ngài được Chính phủ Trung Quốc đặc biệt biểu dương và đưa vào “Niên giám Nhân vật Trung Quốc năm 2014”. Ngài tham dự Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc lần thứ 12 năm 2015 với tư cách khách mời đặc biệt. Tháng 9 năm 2015, nhận lời mời của Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Ngài tham dự “Hội nghị thượng đỉnh Liên Hợp Quốc về Văn hóa Hòa bình 2015” tổ chức tại trụ sở Liên Hợp Quốc, cùng bàn luận về hòa bình thế giới với Chủ tịch Đại hội đồng, Tổng thư ký Ban Ki-moon và các nhà lãnh đạo chính yếu các nước. Từ năm 2017 đến 2019, Ngài đã có bài phát biểu chủ đề tại “Đại lễ Vesak” của UNESCO.
Đài trưởng Lư Quân Hoành luôn hướng về quê cha đất tổ, mấy chục năm qua đã cống hiến cho việc thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Úc, hoằng dương văn hóa truyền thống Trung Hoa và tinh túy Phật giáo ra thế giới, giúp chúng sinh thông qua niệm kinh học Phật để cải thiện vận mệnh của chính mình, học tập, làm việc và sinh sống tốt hơn, sống hướng thiện, phục vụ tốt hơn cho sự phát triển của quốc gia và xã hội.